Skip to main content

Tác giả: Lê Huy Hoàng

Tôi là Lê Huy Hoàng chuyên gia đánh giá xe của trang Thế giới Xe Xanh. Tôi chia sẻ tất cả các kinh nghiệm và hiểu biết của mình về xe cộ, luật giao thông qua các bài viết trên https://thegioixexanh.com

Giá xe Vinfast VF7 mới nhất hôm nay

Xin chào, mình là Lê Huy Hoàng – chủ nhân của Thế Giới Xe Xanh. Hôm nay mình sẽ cùng các bạn tìm hiểu kỹ hơn về bảng giá xe Vinfast VF7 cũng như các thông tin chi tiết xung quanh mẫu xe điện make in Việt Nam này.

1. Tổng quan về Vinfast VF7

Trước hết, chúng ta cùng tìm hiểu xem Vinfast VF7 là gì và những điểm nổi bật của mẫu xe này:

1.1. VF7 là gì?

VF7 là mẫu xe điện 5 chỗ ngồi thuộc phân khúc C-SUV do VinFast sản xuất. Đây là mẫu xe thuần điện thứ 2 của hãng xe Việt sau VF e34 ra mắt trước đó.

Sau thành công của VF e34 với doanh số bán hàng ấn tượng, VinFast quyết định tung ra thêm mẫu xe điện giá rẻ VF7 để cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như:

VF7 hứa hẹn là mẫu xe điện giá rẻ, chất lượng cao dành cho người Việt. Sau đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kỹ về thiết kế cũng như trang bị của mẫu xe make in Việt Nam này.

1.2. Thiết kế ngoại thất

  • Phần đầu xe thiết kế góc cạnh, sắc xảo với lưới tản nhiệt dạng tổ ong cách điệu đi kèm dòng chữ VF7 nổi bật. Cụm đèn pha Full LED thiết kế mảnh mai sắc sảo.
  • Thân xe vuông vức đi kèm những đường gân dập nổi mạnh mẽ. Nóc xe dốc về phía sau tạo cảm giác thể thao nhưng vẫn đủ không gian cho hàng ghế thứ 2.
  • Đuôi xe thiết kế gọn gàng với cụm đèn hậu LED độc đáo, cản sau bề thế và ống xả giả mạ crôm sáng bóng.

Nhìn chung, phong cách thiết kế của VF7 khá cá tính và thể thao. Xe mang một chút hơi hướm SUV nhưng vẫn không quá cồng kềnh, phù hợp với phân khúc C-SUV tại thị trường Việt Nam.

1.3. Kích thước Vinfast VF7

Cụ thể, kích thước của Vinfast VF7 như sau:

  • Kích thước (D x R x C) – mm: 4.575 x 1.838 x 1.664
  • Chiều dài cơ sở – mm: 2,750
  • Khoảng sáng gầm – mm: 206

So với các đối thủ cùng phân khúc, VF7 có kích thước hợp lý, không quá to nhưng vẫn đủ không gian rộng rãi cho hàng ghế thứ 2. Nhờ đó người ngồi sau vẫn cảm thấy thoải mái dù xe chỉ có 5 chỗ.

1.4. Trang bị nội thất

Bước vào bên trong, Vinfast VF7 gây ấn tượng với nội thất hiện đại và cao cấp, không kém cạnh các dòng xe hạng sang quốc tế:

  • Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp nút điều khiển
  • Ghế ngồi bọc da Thái Lan, ghế lái chỉnh điện
  • Bảng điều khiển kỹ thuật số 12 inch cảm ứng
  • Màn hình giải trí 12.9 inch
  • Âm thanh 8 loa
  • 2 cổng sạc USB Type-C

Có thể thấy, không chỉ thể hiện đẳng cấp bên ngoài mà nội thất của VF 7 cũng được trang bị khá đầy đủ và hiện đại. Dù là dòng xe hạng C nhưng VF7 dễ dàng đáp ứng nhu cầu của những khách hàng khó tính nhất.

1.5. Thông số vận hành và truyền động

Động cơ và pin là hai thông số quyết định hoạt động của một chiếc xe điện. Vậy Vinfast VF7 có gì “bên trong”?

Động cơ:

  • Loại: Động cơ điện không đồng bộ
  • Công suất:
    • Bản Base: 130 kW (175 mã lực)
    • Bản Plus: 150 kW (201 mã lực)

Pin:

  • Loại pin: Lithium-ion (sạc lại được)
  • Dung lượng:
    • Bản Base: 59,2 kWh
    • Bản Plus: 84,9 kWh

Nhìn chung, động cơ và pin của VF7 khá ổn ở phân khúc. Phạm vi di chuyển sau 1 lần sạc dao động từ 300-400 km phù hợp với quãng đường ngắn trong phố.

Đặc biệt, VF7 được trang bị 2 phiên bản pin khác nhau nhắm vào 2 nhóm khách hàng: người ít di chuyển và người hay di chuyển xa hơn. Nhờ đó đáp ứng linh hoạt nhu cầu của khách hàng.

2. Bảng giá xe Vinfast VF7 tháng 11/2023

Tiếp theo, cùng điểm qua bảng giá xe Vinfast VF7 được công bố mới nhất vào tháng 11/2023 nhé:

Phiên bản Giá bán (triệu đồng)
VF 7 Base
  • Chưa bao gồm pin: 850 triệu đồng
  • Đã bao gồm pin: 999 triệu đồng
VF 7 Plus
  • Chưa bao gồm pin: 999 triệu đồng
  • Đã bao gồm pin: 1,199 tỷ đồng

Bảng giá VF7 đã bao gồm thuế VAT 10% nhưng chưa bao gồm lệ phí trước bạ khi đăng ký.

Như vậy, giá Vinfast VF7 chính hãng dao động từ 850 triệu – 1,199 tỷ đồng. Với mức giá này, VF7 vẫn là mẫu xe điện hấp dẫn và cạnh tranh trong phân khúc C-SUV tại Việt Nam.

Bên cạnh giá bán, bảng chi phí sử dụng Vinfast VF7 tháng cũng rất quan trọng. Cùng chúng tôi tìm hiểu ngay trong phần tiếp theo nhé!

3. Chi phí sử dụng Vinfast VF7 hàng tháng

3.1. Bảng chi phí thuê pin Vinfast VF7

Nếu không mua kèm gói pin, các chủ sở hữu Vinfast VF7 có thể lựa chọn thuê pin với mức phí cố định theo từng tháng.

Cụ thể, dưới đây là bảng chi phí thuê pin xe Vinfast VF7:

Quãng đường/tháng Phí (VNĐ/tháng)
Dưới 3,000 km 4,800,000
Từ 3,000 km trở lên 2,900,000

Như vậy, chi phí thuê pin sẽ thay đổi tùy thuộc vào quãng đường xe chạy mỗi tháng. Nếu bạn ít di chuyển thì nên thuê pin để tiết kiệm chi phí ban đầu.

3.2. Chi phí sạc điện cho Vinfast VF7

Khi sử dụng xe điện, chi phí tiêu tốn đáng kể nhất chính là chi phí sạc pin. Tuỳ theo công nghệ sạc và thời gian mà phí sạc sẽ dao động khác nhau.

Hiện Vinfast cho phép sạc VF7 bằng 2 cách là sạc chậm AC và sạc nhanh DC. Chi phí cụ thể như sau:

Kiểu sạc Thời gian Giá (VNĐ)
Sạc chậm AC 6 – 8 giờ 1,667 đồng/kWh
Sạc nhanh DC 18 phút đến 80% dung lượng (Chưa công bố)

Như vậy, xe 59,2 kWh (VF7 Base) nếu sạc đầy bằng sạc chậm AC sẽ tốn khoảng 98,000 đồng. Trong khi xe 84,9 kWh (VF7 Plus) tốn 139,000 đồng cho một lần sạc đầy.

VinFast cũng có khuyến mãi hấp dẫn là miễn phí sạc 1 năm đầu tiên tại các trạm sạc công cộng cho khách hàng VF7. Sau 1 năm, người dùng sẽ được giá ưu đãi 1,319 đồng/kWh thay vì mức phí chung là 1,667 đồng/kWh.

4. Bảo hành và bảo dưỡng Vinfast VF7

Ngoài giá bán, các gói dịch vụ hậu mãi cũng quyết định khả năng cạnh tranh của VinFast VF7 trên thị trường. Chúng ta cùng tìm hiểu về các gói ưu đãi này nhé!

4.1. Chế độ bảo hành cho Vinfast VF7

Cụ thể, Vinfast áp dụng chế độ bảo hành Vinfast VF7 với các điều khoản như sau:

  • Bảo hành toàn bộ xe (trừ màn hình cảm ứng): 5 năm hoặc 100,000km tùy điều kiện nào đến trước
  • Bảo hành thân vỏ: 5 năm
  • Bảo hành sơn: 3 năm
  • Bảo hành ruột (pin và motor điện): 8 năm hoặc 140,000km tùy điều kiện nào đến trước

Như vậy, chế độ bảo hành của Vinfast thuộc hàng tốt nhất phân khúc khi áp dụng chính sách 6-8 năm cho các bộ phận quan trọng.

Bên cạnh đó, Vinfast còn có gói bảo dưỡng Vinfast VF7 khá hấp dẫn bao gồm:

  • Bảo dưỡng định kỳ trong vòng 50,000 km hoặc 3 năm tùy điều kiện nào đến trước.
  • Mức phí bảo dưỡng trả trước chỉ 30 triệu đồng đã gồm VAT.

4.2. Mạng lưới bảo hành và dịch vụ

Điểm cộng lớn của Vinfast là sở hữu mạng lưới đại lý và trạm sạc Vinfast rộng khắp cả nước.

Theo đó, VinFast xây dựng chuỗi 60 showroom/xưởng dịch vụ và 50 trạm sạc nhanh DC kết nối các tuyến đường trọng điểm.

Nhờ đó, khách hàng Vinfast có thể dễ dàng bảo dưỡng, sửa chữa hay sạc điện khi cần thiết. Đây cũng là một lợi thế cạnh tranh của Vinfast so với các thương hiệu xe điện nhập khẩu đang kinh doanh tại Việt Nam.

5. So sánh Vinfast VF 7 với các đối thủ cạnh tranh

Tiếp theo, để đánh giá chi tiết hơn khả năng cạnh tranh của Vinfast VF7, chúng ta sẽ so sánh với một số mẫu xe đối thủ trong cùng phân khúc giá đang phân phối chính hãng tại Việt Nam.

5.1. So sánh về thiết kế ngoại thất

Xe Điểm nhấn thiết kế
Vinfast VF7
  • Thiết kế mới lạ, cá tính
  • Lưới tản nhiệt tổ ong cách điệu
  • Đèn pha và đèn hậu thiết kế sắc nét
Kia EV6
  • Thiết kế thể thao, năng động
  • Mâm xe 19 inch thể thao
  • Có phiên bản GT-line thể thao hơn
VinFast VF 8
  • Thiết kế đẹp mắt, tương lai
  • Lưới tản nhiệt dạng tổ ong rộng
  • La-zăng đa chấu 19 inch

Nhìn chung, thiết kế ngoại thất của VF7 khá cá tính và hiện đại. Xe có nét riêng phù hợp với phân khúc giá rẻ hơn so với VF8 cao cấp.

Tuy nhiên, so với Kia EV6 thì phong cách của VF7 nghiêng về phía SUV cách tân, ít thể thao và năng động hơn.

5.2. So sánh về nội thất

Tiếp đến, hãy cùng điểm qua ưu nhược điểm về trang bị nội thất của VinFast VF 7 so với đối thủ Kia EV6 nhé:

5.2.1. Ưu điểm của VF7

  • Nội thất sang trọng và đẳng cấp với chất liệu da cao cấp
  • Ghế lái chỉnh điện, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng
  • Màn hình giải trí 12.9 inch, bảng đồng hồ 12 inch hiện đại

5.2.2. Ưu điểm của Kia EV6

  • Taplo nổi 3D thể thao và hiện đại
  • Hệ thống âm thanh Meridian cao cấp (bản GT-Line)
  • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama (bản GT-Line)

Nhìn chung, cả VF7 và EV6 đều có nội thất ấn tượng, hiện đại và đẳng cấp tương xứng giá bán. Tuy nhiên, Kia EV6 nghiêng hơn về phong cách thể thao còn VF7 thiên về sự sang trọng.

5.3. So sánh về trang bị an toàn

Tiếp theo, hãy xem Vinfast VF 7 có những gì về trang bị an toàn so với các đối thủ cùng tầm giá như Kia Seltos, Mazda CX-30 hay Hyundai Kona:

Trang bị an toàn chủ động Vinfast VF7 Kia Seltos Mazda CX-30 Hyundai Kona
Hệ thống phanh an toàn
Hỗ trợ phanh khẩn cấp tự động
Cảnh báo va chạm phía trước
Hỗ trợ giữ làn đường
Cảnh báo chệch làn đường

Nhìn chung, về trang bị an toàn chủ động, Vinfast VF7 ngang ngửa hoặc nhỉnh hơn các đối thủ phổ biến đến từ Hàn Quốc như Kia Seltos hay Hyundai Kona.

Tuy nhiên, VF7 vẫn thua kém một chút so với Mazda CX-30 khi không có tính năng hỗ trợ giữ làn đường thông minh.

5.4. So sánh giá bán và chi phí sử dụng

Cuối cùng, hãy cùng so sánh chi phí để sở hữu VinFast VF 7 và các đối thủ phổ biến trong phân khúc nhé:

Xe Giá bán Chi phí nhiên liệu/100km
Vinfast VF 7 850 – 1,199 triệu đồng 25,000 đồng (tính theo giá điện bình quân)
Kia Seltos 559 – 699 triệu đồng 35,000 – 45,000 đồng
Mazda CX-30 899 – 969 triệu đồng 30,000 đồng
Hyundai Kona 616 – 925 triệu đồng 20,000 – 25,000 đồng

Như vậy, mặc dù có giá bán cao hơn, nhưng nhờ sử dụng điện năng nên chi phí vận hành của VF7 thấp và ổn định hơn so với các mẫu xe đối thủ chạy xăng truyền thống.

Tính trung bình, xe điện Vinfast VF7 giúp người dùng tiết kiệm được 15,000 – 20,000 đồng mỗi 100km – tương đương hàng triệu đồng mỗi năm.

Nhờ đó, tổng chi phí sở hữu của VF7 trong vòng 5-7 năm có thể sẽ thấp hơn so với các mẫu xe đối thủ chạy xăng khác.

6. Ưu đãi khi mua Vinfast VF7

Ngoài giá bán cạnh tranh, VinFast còn có rất nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn giúp khách hàng tiết kiệm thêm chi phí khi mua Vinfast VF7.

Hãy cùng tìm hiểu ngay trong phần dưới đây:

6.1. Vay mua xe VinFast VF7 với lãi suất 0%

Cụ thể, khách hàng có thể vay mua xe VF 7 với lãi suất 0% lên tới 65% giá trị xe. Khoản vay lên tới 800 triệu, thời hạn trả nợ linh hoạt từ 12-60 tháng.

Chương trình áp dụng tại Ngân hàng TMCP Quốc Tế (VIB) dành cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

Ưu đãi này giúp khách hàng giảm áp lực tài chính khi mua ô tô điện đồng thời chi phí lãi suất cũng được tiết kiệm đáng kể.

6.2. Giảm 50% lệ phí trước bạ

Chính sách này áp dụng riêng tỉnh Hà Nội và TP Hồ Chí Minh khi người dân mua VinFast VF7 đăng ký tại 2 thành phố lớn.

Theo đó, khách hàng chỉ phải đóng 50% lệ phí trước bạ thay vì mức 100% như trước. Ước tính số tiền được giảm khoảng 20-40 triệu đồng tùy phiên bản xe.

6.3. Tặng Voucher VinID trị giá 150 triệu đồng

Khi khách hàng đặt mua thành công xe VF 7 sẽ được tặng 1 Voucher VinID Premium trị giá 150 triệu đồng.

Voucher dùng để nạp tiền vào tài khoản VinID và có thể dùng để mua sắm các sản phẩm, dịch vụ trên hệ sinh thái của VinGroup như:

  • Nạp tiền điện thoại
  • Đặt vé máy bay, vé xem phim hay mua sắm trên Tiki, Shopee
  • Thanh toán hóa đơn điện, nước, internet hay học phí nhà trường
  • Đổ xăng, sửa xe, rửa xe ô tô VinFast,…

7. Mua Vinfast VF7 ở đâu giá rẻ nhất?

Sau khi tìm hiểu khá chi tiết về giá bán, chi phí vận hành cũng như các chính sách ưu đãi khi mua Vinfast VF7, bạn có thể tự hỏi nên mua VF7 ở đâu để được giảm giá nhiều nhất.

Để tiết kiệm tối đa chi phí, bạn nên mua xe Vinfast chính hãng tại các đại lý ủy quyền (Dealer/Showroom). Bởi đây là những nơi có mức chiết khấu cao nhất so với hãng.

Theo khảo sát trên thị trường, đại lý ô tô Thế Giới Xe – Đông Sài Gòn là nơi bán xe Vinfast VF7 giá rẻ nhất TP Hồ Chí Minh vào thời điểm hiện tại.

Cụ thể, giá xe VF7 tại đây như sau:

  • VF7 Base: 930 triệu (giảm 20 triệu so với giá niêm yết)
  • VF7 Plus: 1,165 tỷ đồng (giảm 34 triệu so với giá niêm yết)

Ngoài ra, khi mua Vinfast VF7 tại Showroom Thế Giới Xe – Đông Sài Gòn, khách hàng còn được tặng ngay gói phụ kiện trang trí ngoại thất hoặc nội thất trị giá lên đến 30 triệu đồng.

Nếu cần tư vấn, báo giá hay đặt mua xe Vinfast VF7 vui lòng liên hệ tới số Hotline dưới đây để được hỗ trợ.

8. Câu hỏi thường gặp về Vinfast VF7

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về giá xe Vinfast VF7 cũng như các vấn đề xung quanh chiếc xe điện Make in Việt Nam này:

8.1. VF7 có mấy phiên bản? Đối tượng nào nên chọn mua?

Hiện VF7 có 2 phiên bản là Base và Plus:

  • VF7 Base phù hợp với đối tượng ít di chuyển, thường xuyên sử dụng xe trong phố nội ô.
  • VF7 Plus thích hợp cho khách hàng thường xuyên di chuyển xa hơn như công tác liên tỉnh hay đi du lịch.

Nếu điều kiện cho phép, bạn nên chọn mua bản Plus để có trải nghiệm tốt nhất.

8.2. Vinfast VF7 có tính năng gì nổi bật?

Một số tính năng tiện ích và hiện đại trên Vinfast VF7 gồm:

  • Hệ thống hỗ trợ lái nâng cao ADAS: cảnh báo va chạm, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo chệch làn đường,…
  • Đèn pha thích ứng tự động: tự động bật/tắt và điều chỉnh góc chiếu sáng
  • Mở cốp rảnh tay, khởi động bằng nút bấm tiện lợi
  • Âm thanh 8 loa, màn hình giải trí 12 inch đa dạng kết nối,..

8.3. Mua VF7 nên chọn mua hay thuê pin?

Nếu sử dụng ít, thường xuyên di chuyển dưới 180km/ngày thì nên cân nhắc thuê pin Vinfast VF7 để giảm chi phí ban đầu.

Ngược lại, nếu sử dụng nhiều thì mua luôn gói xe có pin sẽ tiện lợi và tiết kiệm hơn.

8.4. Ưu nhược điểm của VF7 so với đối thủ?

Ưu điểm của VF7:

  • Thiết kế độc đáo, nội thất sang trọng
  • Giá bán hợp lý, chi phí sử dụng thấp
  • Chế độ bảo hành và bảo dưỡng tốt

Hạn chế:

  • Một số tính năng an toàn còn thiếu so với đối thủ
  • Phạm vi hoạt động còn thấp (280-300 km/lần sạc)

Nhìn chung đây vẫn là mẫu xe đáng mua do giá bán phải chăng và ưu điểm vượt trội so với nhược điểm.

8.5. Mua VF7 được những ưu đãi, khuyến mãi gì?

Một số ưu đãi khi mua Vinfast VF7:

  • Vay vốn ngân hàng lãi suất 0%
  • Giảm 50% lệ phí trước bạ (tại Hà Nội, TP HCM)
  • Tặng Voucher VinID trị giá 150 triệu đồng
  • Giảm thêm 20-40 triệu tại đại lý Thế Giới Xe

Trên đây là một số chia sẻ của mình về giá xe Vinfast VF7. Hy vọng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng đắn phương tiện phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Cảm ơn các bạn đã quan tâm theo dõi!

9. Tóm tắt

  • Vinfast VF7 là mẫu xe điện 5 chỗ thuộc phân khúc C-SUV, ra mắt tháng 11/2023
  • Giá bán VF7 Base từ 850 triệu đồng (chưa gồm pin) đến 999 triệu đồng (bao gồm pin)
  • Giá bán VF7 Plus dao động từ 999 triệu – 1,199 tỷ đồng
  • Chi phí thuê pin VF7 là 2,900,000 đồng/tháng cho quãng đường trên 3,000 km và 4,800,000 đồng/tháng cho dưới 3,000 km
  • VinFast có chính sách bảo hành 5 năm/100,000 km, bảo dưỡng 50,000 km/3 năm cho VF7
  • VF7 cạnh tranh về giá bán, chi phí sử dụng thấp nhờ dùng điện so với các đối thủ
  • Mua VF7 được hưởng nhiều ưu đãi lớn: vay vốn 0% lãi suất, giảm 50% lệ phí trước bạ, tặng voucher 150 triệu đồng,…
  • Mua xe Vinfast VF7 giá tốt nhất tại đại lý Thế Giới Xe – Đông Sài Gòn.

Giá xe Kawasaki W175 mới nhất hôm nay

Kawasaki W175 là mẫu xe máy cổ điển, phong cách hoài niệm được ưa chuộng trên thị trường Việt Nam. Với thiết kế đặc trưng của dòng xe W của Kawasaki, W175 đem đến cho người điều khiển sự khác biệt về phong cách và cảm giác lái.

Đây là mẫu xe đang được nhiều bạn trẻ săn đón bởi một phần ngoại hình bắt mắt và độc đáo, phần khác là bảng giá Kawasaki W175 phải chăng, phù hợp với đa số người dùng.

Trong bài viết này, Kawasaki sẽ cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất giá xe Kawasaki W175 các phiên bản mới nhất đến tay người tiêu dùng. Cùng theo dõi nhé!

1. Giới thiệu chi tiết về xe Kawasaki W175

Trước khi đi vào phần giá xe Kawasaki W175, chúng ta cùng tìm hiểu một chút về các thông số kỹ thuật và những điểm nhấn của “người đẹp” này nhé!

1.1. Thiết kế

Kawasaki W175 2023 – 2024 được thừa hưởng ngoại hình đậm chất “hoài cổ” từ “người anh em” W800 với thân xe được thiết kế theo phong cách cổ điển, vật liệu khung gầm gồm ống thép, tay lái cao cũng là đặc trưng của dòng xe Kawasaki W.

Không chỉ ngoại hình, cảm giác lái của Kawasaki W175 cũng mang hơi hướng hoài niệm với khối động cơ SOHC, 4 thì, xy lanh đơn, làm mát bằng gió, dung tích xy lanh 174cc. Với công suất tối đa 12,8 mã lực và mô-men xoắn cực đại 13,2 Nm.

1.2. Động cơ và vận hành

Trái tim của Kawasaki W175 là khối động cơ SOHC, xy lanh đơn, dung tích 177cc với hệ thống làm mát bằng gió, phun nhiên liệu bằng karbu. Động cơ này cho công suất tối đa là 12,8 mã lực tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 13,2 Nm tại 6.000 vòng/phút.

Sử dụng hộp số 5 cấp, W175 cực kỳ nhẹ nhàng khi sang số, dễ dàng chinh phục các đường nội đô, dốc đứng hay những chặng đường dài.

1.3. Trang bị an toàn

Về trang bị an toàn, thì Kawasaki W175 có phuộc trước, sau, bộ lốp vân xương cá hiện đại, phanh ABS, ống xả kép chống ồn và cả 2 vệt bánh xe bằng nhôm tăng cường.

2. Bảng giá xe Kawasaki W175 các phiên bản

Dưới đây là bảng giá Kawasaki W175 với mức giá bán lẻ đề xuất có sự chênh lệch giữa các đại lý phân phối và các nhà nhập khẩu tư nhân:

Phiên bản Màu sắc Giá đề xuất (đ)
W175 2022 Đỏ 73.000.000
W175 2022 Xanh dương 73.000.000
W175 SE 2020 Đen bạc 68.000.000
W175 2023 Đen bạc Chưa cập nhật

Các mức giá xe Kawasaki W175 nêu trên vẫn có thể dao động, tùy thuộc vào từng thời điểm và đại lý.

3. Lệ phí & chi phí đi kèm khi mua Kawasaki W175

Ngoài mức giá xe Kawasaki W175 thể hiện trên, khi mua và đăng ký W175, bạn cần chuẩn bị thêm các loại phí, lệ phí theo quy định như:

  • Thuế trước bạ: 10% giá trị xe
  • Phí đăng ký, cấp biển: 335.000 đồng
  • Bảo hiểm bắt buộc: từ 150.000 đồng đến 200.000 đồng/năm, tùy từng năm.
  • Phí dán tem, kiểm định: 30.000 đồng.

Như vậy, với bảng giá xe Kawasaki W175 73 triệu đồng, phí và lệ phí kèm theo sẽ là:

  • Thuế trước bạ: 7,3 triệu đồng
  • Phí đăng ký: 335.000 đồng
  • Phí kiểm định, dán tem: 200.000 đồng
  • Bảo hiểm bắt buộc: Khoảng 200.000 đồng

Tổng chi phí để sở hữu Kawasaki W175 2023 là khoảng 81 triệu đồng.

4. Kawasaki W175 và các đối thủ cạnh tranh

Trong phân khúc xe cổ điển nhỏ dung tích 125 – 180cc, xe Kawasaki W175 cạnh tranh trực tiếp một số mẫu xe tiêu biểu như Honda RS150R, Suzuki VanVan RV125, SYM Joymax Z200i,… Ở cùng phân khúc, mẫu xe Kawasaki có tính cạnh tranh rất cao khi sở hữu khá nhiều ưu thế:

  • Giá bán khá cạnh tranh
  • Thiết kế bắt mắt, nổi bật
  • Xe được nhập khẩu, phân phối bởi đại lý ủy quyền chính hãng.

5. Các câu hỏi thường gặp về giá xe Kawasaki W175

Dưới đây là một số câu hỏi được Quý khách hàng thường xuyên quan tâm về giá xe W175 cùng các câu trả lời chi tiết từ phía Kawasaki:

5.1. W175 có bao nhiêu phiên bản?

Hiện tại, xe Kawasaki W175 có 3 phiên bản, bao gồm: W175 STD, W175 SE và W175 CAFÉ. Trong đó, W175 SE là phiên bản tiêu chuẩn còn W175 CAFÉ là phiên bản cao cấp nhất của dòng xe W175.

5.2. Bảng giá xe W175 thay đổi thế nào theo từng năm?

So với năm 2022, bảng giá W175 năm 2023 đã có sự điều chỉnh tăng khoảng vài triệu đồng cho các phiên bản tiêu chuẩn, dao động từ 71 – 73 triệu đồng. Trong đó, W175 SE 2023 được Kawasaki chào bán với giá 73 triệu đồng.

5.3. Giá lăn bánh của Kawasaki W175 bao nhiêu?

Với mức giá xe W175 là 73 triệu đồng, giá lăn bánh ước tính của mẫu xe này là: 80 – 81 triệu đồng. Trong đó bao gồm chi phí đăng ký, bảo hiểm, lệ phí và thuế trước bạ.

5.4. Kawasaki W175 có đắt hơn so với các đối thủ cùng phân khúc?

Không. Với mức giá khoảng 71 – 73 triệu đồng, Kawasaki W175 có mức giá tương đương và cạnh tranh so với các mẫu xe 150 – 200cc cùng phân khúc như: Suzuki RV125 (48 triệu đồng), Honda RS150R (71 triệu đồng),…

5.5. Kawasaki có chính sách khuyến mãi gì khi mua W175 không?

Hiện tại, khách hàng khi mua Kawasaki W175 sẽ được hỗ trợ 50% phí trước bạ (tối đa 10 triệu đồng/xe) và tặng kèm bộ phụ kiện trị giá 3 triệu đồng. Mức hỗ trợ trên có thể thay đổi tùy từng thời điểm.

Trên đây là những thông tin chi tiết về giá xe Kawasaki W175 các phiên bản mới nhất. Hi vọng những chia sẻ trên đây sẽ giúp ích phần nào trong quá trình lựa chọn và quyết định mua xe của Quý khách.

Chúc Quý khách sẽ sớm tìm được cho mình một chiếc xe Kawasaki W175 ưng ý với mức giá phải chăng nhất. Đừng quên theo dõi website của chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất về sản phẩm nhé!

Giá xe Kawasaki Ninja H2 mới nhất hôm nay

Kawasaki Ninja H2 là dòng xe thể thao cực mạnh do hãng xe Nhật Bản Kawasaki sản xuất. Với thiết kế cơ bắp, công nghệ động cơ siêu nạp tiên tiến và khả năng tăng tốc đáng kinh ngạc, Kawasaki Ninja H2 chính là “siêu phẩm” mà bất cứ tín đồ đam mê tốc độ nào cũng ao ước sở hữu.

1. Bảng giá xe Kawasaki Ninja H2 mới nhất

Dưới đây là bảng giá xe Kawasaki Ninja H2 đầy đủ các phiên bản mới nhất năm 2023:

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh khu vực 1 (TP.HCM, Hà Nội)
Kawasaki Ninja H2 1.299.000.000 VND 1.368.000.000 VND
Kawasaki Ninja H2 Carbon 1.830.000.000 VND 1.925.000.000 VND
Kawasaki Ninja H2R 1.875.000.000 VND 1.975.000.000 VND

Như vậy, giá xe Kawasaki Ninja H2 dao động từ 1,3 – 1,9 tỷ đồng, tùy theo từng phiên bản.

Để có thêm thông tin chi tiết về từng phiên bản cũng như các chính sách ưu đãi, bảo hành, bạn có thể liên hệ trực tiếp đại lý chính hãng Thưởng Motor Hà Nội.

2. Xe Kawasaki Ninja H2 thế hệ mới

Ra mắt lần đầu vào năm 2014, Kawasaki Ninja H2 được xem là mẫu xe thể thao mạnh mẽ nhất thế giới với công suất lên tới 200 mã lực. Đến năm 2019, Ninja H2 được nâng cấp lên phiên bản mới với nhiều cải tiến vượt trội.

2.1. Thiết kế

Về thiết kế, Kawasaki Ninja H2 vẫn giữ nguyên ngôn ngữ thiết kế khí động học đặc trưng của dòng xe Ninja. Phần đầu xe thon gọn, đuôi xe ngắn và thân xe ôm sát người lái giúp không khí lưu thông trơn tru, hạn chế sức cản.

Xe được trang bị cụm đèn chiếu sáng Full LED với thiết kế thể thao, cá tính. Bộ mâm 17 inch cũng được thiết kế lại gọn gàng, nhẹ nhàng hơn.

Ngoài phiên bản thường, Kawasaki còn cho ra đời phiên bản Carbon với nhiều chi tiết được làm bằng sợi carbon nhẹ. Nhờ đó, khối lượng của xe giảm xuống chỉ còn 238 kg, thấp hơn nhiều so với phiên bản thường.

2.2. Động cơ và vận hành

Trái tim của Ninja H2 chính là khối động cơ 4 xy-lanh, dung tích 998 cc, sản sinh công suất tối đa 228 mã lực tại vòng tua 11.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại vòng tua 10.500 vòng/phút.

Điểm đặc biệt nhất của động cơ này chính là hệ thống tăng áp siêu nạp, giúp xe có thể đạt tốc độ cực đại hơn 300 km/h, tăng tốc 0-100 km/h trong vòng 2,5 giây.

Cùng với đó là hộp số 6 cấp, phuộc USD Showa Balance Free, hệ thống phanh Brembo và ABS chống bó cứng phanh giúp tối ưu khả năng vận hành ở tốc độ cao.

2.3. Trang bị tiện nghi

Về trang bị, Ninja H2 được trang bị màn hình TFT LCD 5 inch đa thông tin, đèn pha LED, mâm 17 inch, ốp sườn carbon, gương chiếu hậu chỉnh điện, tay lái chỉnh 4 hướng, khóa thông minh, khởi động nút bấm,…

Phiên bản Carbon còn được nâng cấp thêm màn hình TFT màu với Bluetooth kết nối điện thoại thông minh và hệ thống định vị GPS.

3. Đánh giá chi tiết Kawasaki Ninja H2

Sau hơn 8 năm, Kawasaki Ninja H2 vẫn là mẫu xe thể thao mạnh mẽ bậc nhất thế giới. Dưới đây là đánh giá chi tiết về ưu điểm và nhược điểm của mẫu xe này:

3.1. Ưu điểm

  • Thiết kế thể thao, cá tính và khí động lực học.
  • Trang bị động cơ siêu nạp mạnh mẽ, momen xoắn dồi dào.
  • Khả năng tăng tốc nhanh chóng, đạt tốc độ cực đại trên 300 km/h.
  • Công nghệ hiện đại, trang bị an toàn tốt.
  • Độ tin cậy và bền bỉ nhờ thương hiệu Kawasaki.

3.2. Nhược điểm

  • Khá nặng so với các đối thủ cùng phân khúc.
  • Giá bán khá cao, không phải ai cũng có thể sở hữu.
  • Tiêu hao nhiên liệu khá lớn do động cơ dung tích lớn.

Nhìn chung, với thiết kế độc đáo, công nghệ tiên tiến và khả năng vận hành đáng kinh ngạc, Kawasaki Ninja H2 là mẫu xe thể thao xứng đáng để bạn chi mạnh tay đầu tư, đặc biệt nếu bạn đam mê tốc độ.

4. Kinh nghiệm mua Kawasaki Ninja H2

Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi mua Kawasaki Ninja H2:

  • Chọn mua xe chính hãng để đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng bảo hành, bảo dưỡng.
  • Kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật, trang bị an toàn và tiện nghi trước khi quyết định.
  • So sánh giá bán và chính sách ưu đãi giữa các đại lý để lựa chọn mức giá tốt nhất.
  • Đăng ký bảo hiểm xe, bảo hiểm thân vỏ để được bảo vệ tốt nhất.
  • Chuẩn bị kinh phí dự phòng cho việc bảo dưỡng định kỳ xe.

Đến với đại lý chính hãng uy tín, bạn sẽ được tư vấn lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu sử dụng, đi kèm ưu đãi hấp dẫn cũng như chính sách bảo hành chuyên nghiệp.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin về bảng giá xe Kawasaki Ninja H2 cũng như kinh nghiệm hữu ích để mua được chiếc xe ưng ý nhất nhé!

5. Câu hỏi thường gặp

5.1. Giá xe Kawasaki Ninja H2 tại Việt Nam là bao nhiêu?

Giá bán lẻ chính thức của xe Kawasaki Ninja H2 tại Việt Nam dao động từ 1,3 – 1,9 tỷ đồng tùy theo từng phiên bản. Hiện tại, hai phiên bản phổ biến nhất tại Việt Nam là phiên bản tiêu chuẩn có giá 1,299 tỷ đồng và phiên bản Carbon có giá 1,83 tỷ đồng.

5.2. Động cơ của Kawasaki Ninja H2 mạnh đến đâu?

Kawasaki Ninja H2 sử dụng động cơ 4 xy lanh thẳng hàng, dung tích 998cc, tăng áp siêu nạp cho công suất cực đại 228 mã lực tại 11.500 vòng/phút và mô-men xoắn 141Nm tại 10.500 vòng/phút. Nhờ động cơ mạnh mẽ, xe có khả năng tăng tốc ấn tượng từ 0-100 km/h chỉ trong 2,5 giây và đạt tốc độ tối đa trên 300 km/h.

5.3. Kawasaki Ninja H2 có tính năng an toàn tốt không?

Có, Kawasaki Ninja H2 được trang bị các công nghệ an toàn hiện đại bao gồm phanh ABS chống bó cứng và hệ thống kiểm soát lực kéo nhằm đảm bảo khả năng vận hành tối ưu ở tốc độ cao. Xe cũng có bảng đồng hồ TFT LCD tiên tiến cùng hệ thống đèn LED.

5.4. Kawasaki Ninja H2 có mấy phiên bản?

Kawasaki Ninja H2 có 3 phiên bản chính gồm phiên bản tiêu chuẩn, phiên bản Carbon và phiên bản đua H2R chỉ sử dụng trên đường đua. Phiên bản Carbon sử dụng nhiều chi tiết carbon và titanium giúp giảm 10kg khối lượng so với phiên bản tiêu chuẩn.

5.5. Chi phí bảo dưỡng Kawasaki Ninja H2 có cao không?

Do sử dụng động cơ dung tích lớn và hệ thống tăng áp siêu nạp nên chi phí vận hành của Kawasaki Ninja H2 tương đối cao. Chủ xe cần lên kế hoạch ngân sách cho việc bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu. Sử dụng xăng cao cấp cũng được khuyến nghị.

6. Tóm tắt

  • Giá Kawasaki Ninja H2 tại Việt Nam từ 1,3 – 1,9 tỷ đồng
  • Động cơ siêu nạp mạnh mẽ, cho công suất 228 mã lực, mô men xoắn 141Nm
  • Công nghệ an toàn hiện đại như ABS, hệ thống kiểm soát lực kéo
  • 3 phiên bản: Tiêu chuẩn, Carbon và H2R dùng cho đường đua
  • Chi phí vận hành cao do động cơ lớn và tăng áp

Giá xe Kawasaki W800 mới nhất hôm nay

Xin chào, mình là Lê Huy Hoàng, chủ sở hữu trang Thế Giới Xe Xanh trên Facebook. Hôm nay mình sẽ cùng các bạn tìm hiểu về bảng giá xe Kawasaki W800 cũng như những điểm nổi bật của mẫu xe này.

1. Tổng quan về xe Kawasaki W800

Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu sơ lược về xe Kawasaki W800 nhé. Đây là mẫu xe mang phong cách hoài cổ (retro) do hãng xe Kawasaki của Nhật Bản sản xuất.

Kawasaki W800 lấy cảm hứng thiết kế từ “người anh em” W1 ra đời cách đây hơn 60 năm. Tuy nhiên, xe vẫn được trang bị công nghệ hiện đại để đảm bảo vận hành mượt mà.

2. Thông số kỹ thuật xe Kawasaki W800

Xe Kawasaki W800 có một số thông số kỹ thuật cơ bản như sau:

  • Động cơ: Song song 2 xy lanh, làm mát bằng không khí
  • Dung tích xy lanh: 773cc
  • Công suất cực đại: 48 mã lực tại 6.000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 63 Nm tại 4.800 vòng/phút
  • Hộp số: 5 số
  • Kích thước DxRxC: 2.165 x 830 x 1.115 mm

Nhìn chung, với thiết kế bắt mắt và các thông số ổn định, Kawasaki W800 là mẫu xe phù hợp với những ai yêu thích phong cách hoài cổ.

3. Bảng giá xe Kawasaki W800 tại Việt Nam

Bảng giá xe Kawasaki W800 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản về Việt Nam với giá niêm yết như sau:

Phiên bản Giá bán lẻ đề xuất
Kawasaki W800 379 triệu
Kawasaki W800 ABS 399 triệu

Theo đại lý xe Nhật Bản tại Việt Nam, đây là mức giá tương đối cạnh tranh so với các mẫu xe cùng phân khúc trên thị trường. Vì thế, W800 hoàn toàn có thể là “siêu phẩm” trong mắt những tín đồ đam mê phong cách cổ điển.

4. So sánh với các đối thủ cạnh tranh

So với các mẫu xe cùng phân khúc hoài cổ khác như:

  • Moto Guzzi V7 III: khoảng 450 triệu
  • Triumph Street Twin: 500 triệu
  • Ducati Scrambler: 520 – 640 triệu

Giá bán Kawasaki W800 vẫn thấp hơn khoảng 100 – 200 triệu đồng. Điều này đã phần nào khẳng định sức cạnh tranh của mẫu xe Nhật Bản này.

Với giá trên, người mua không chỉ sở hữu thiết kế bắt mắt mà còn được trải nghiệm động cơ song song 773cc mạnh mẽ, ổn định.

5. Mua ở đâu để có giá tốt nhất?

Để mua xe Kawasaki W800 với giá tốt nhất, bạn nên đến trực tiếp các đại lý xe Nhật Bản tại Việt Nam.

Hiện giá xe Kawasaki W800 đang được nhiều đại lý giảm khá mạnh, kèm theo đó là các ưu đãi hấp dẫn:

  • Tặng bộ quà phụ kiện trị giá 5 – 10 triệu đồng
  • Giảm thêm 5 – 10 triệu khi khách hàng thanh toán nhanh
  • Hỗ trợ vay vốn, trả góp lãi suất 0% lên đến 50% giá trị xe

6. Đánh giá chung về Kawasaki W800

Nhìn chung, với thiết kế bắt mắt, các thông số kỹ thuật ổn định và giá bán khá mềm so với các đối thủ, Kawasaki W800 đáng để trở thành lựa chọn hàng đầu của những tín đồ yêu thích phong cách hoài cổ.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đọc đã nắm được những thông tin cơ bản về bảng giá xe Kawasaki W800 cũng như có cái nhìn toàn diện hơn về chiếc xe đầy cuốn hút này.

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Làm thế nào để cập nhật giá xe Kawasaki W800 mới nhất?

Để cập nhật giá bán Kawasaki W800 mới nhất, bạn có thể truy cập trực tiếp website của đại lý hoặc nhà phân phối chính hãng Kawasaki tại Việt Nam. Ngoài ra, mạng xã hội như Facebook, Zalo của các đại lý xe cũng thường xuyên cập nhật các thông tin khuyến mãi và ưu đãi mới nhất.

7.2. Kawasaki W800 có độ bền cao không?

Với chất lượng linh kiện chính hãng từ Nhật Bản, xe Kawasaki nói chung và W800 nói riêng đều có độ bền rất cao nếu được vận hành và bảo dưỡng đúng cách. Mẫu xe này ít khi phát sinh lỗi kỹ thuật đột xuất.

7.3. Giá Kawasaki W800 có khả năng giảm thêm trong tương lai gần?

Do xe vẫn còn khá mới tại thị trường Việt Nam, giá bán Kawasaki W800 được dự đoán sẽ khó có sự điều chỉnh giảm sâu trong năm 2023. Tuy nhiên, các đại lý vẫn có thể áp dụng thêm nhiều chương trình ưu đãi, giảm giá khi mua trả góp để kích cầu.

7.4. Màu sơn nào đẹp và bán chạy nhất của xe Kawasaki W800?

Hiện tại, màu sơn đen – bạc (Ebony & Silver) là lựa chọn được nhiều khách Việt ưa chuộng nhất bởi sự sang trọng, lịch lãm mà nó toát lên. Ngoài ra còn có màu xanh dương (Candy Persimmon Blue) cũng rất đẹp mắt, phù hợp với phong cách hoài cổ.

7.5. Cần bao nhiêu tiền để chi trả mỗi năm cho Kawasaki W800?

Với tầm giá trên dưới 400 triệu đồng, bạn cần khoảng 25 – 35 triệu mỗi năm để chi trả cho việc bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ xe Kawasaki W800. Đây là con số khá mềm nếu xét về độ bền bỉ mà xe mang lại.

8. Tóm tắt

  • Kawasaki W800 là lựa chọn đáng cân nhắc đối với người yêu xe mang phong cách hoài cổ
  • Hiện tại, nhiều đại lý đang giảm giá và có nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn
  • Giá mua khá cạnh tranh, chi phí bảo dưỡng vừa phải
  • Xe có thiết kế bắt mắt, độ bền cao nếu được vận hành và bảo dưỡng tốt

Giá xe Kawasaki Z300 mới nhất hôm nay

Xin chào, mình là Lê Huy Hoàng – Thế Giới Xe Xanh, chủ sở hữu của fanpage Thế Giới Xe Xanh trên Facebook. Hôm nay, mình sẽ cung cấp cho các bạn thông tin chi tiết về bảng giá xe Kawasaki Z300 cũng như các thông số kỹ thuật quan trọng của dòng xe này.

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xe máy, mình tin chắc các thông tin dưới đây sẽ giúp ích rất nhiều cho các bạn đang có ý định mua Kawasaki Z300. Đây được xem là mẫu naked-bike rất đáng mua trong phân khúc tầm trung hiện nay.

Kawasaki z300 1080P, 2K, 4K, 5K HD wallpapers free download | Wallpaper  Flare

1. Giá xe Kawasaki Z300 mới nhất

Trước tiên, hãy cùng xem bảng giá Kawasaki Z300 cụ thể như sau:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu VND) Giá đại lý (triệu VND)
Kawasaki Z300 ABS 2023 màu đen 139 129
Kawasaki Z300 ABS 2023 màu xanh dương 139 133
  • Giá niêm yết của hãng cho Z300 là 139 triệu đồng cho cả 2 phiên bản màu.
  • Giá bán thực tế tại đại lý dao động từ 129 – 133 triệu tùy màu xe.

Như vậy, so với mặt bằng chung xe máy phân khối 300 hiện nay, giá của Kawasaki Z300 khá hợp lý, phù hợp với khả năng tài chính của đa số người dùng Việt Nam.

Trong thời điểm cuối năm 2023, hiếm khi các đại lý giảm giá cho dòng xe này. Do đó, mức giá hiện tại có thể coi là phải chăng nhất rồi nhé!

2. Thông số chi tiết Kawasaki Z300

Tiếp theo, mình xin chia sẻ cụ thể hơn về các đặc điểm, tính năng nổi bật của Kawasaki Z300:

2.1. Thiết kế

  • Phong cách thiết kế đậm chất thể thao, trẻ trung và hiện đại, đặc biệt hút mắt các bạn trẻ.
  • Trọng lượng xe khá nhẹ chỉ vỏn vẹn 178kg, dễ dàng thao tác, di chuyển trong đô thị lẫn đường địa hình.
  • Khung sườn và yên ngồi cứng cáp, êm ái, tạo cảm giác thoải mái, chắc chắn khi lái xe.

2.2. Động cơ và vận hành

  • Động cơ xăng 4 thì, làm mát bằng dung dịch, dung tích 296cc cho công suất cực đại 39 mã lực tại 11.000 vòng/phút.
  • Hộp số 6 cấp, phuộc USD ở cả phía trước và sau.
  • Vận hành mượt mà, êm ái ở mọi tốc độ, thích hợp cả trong phố lẫn đường trường.

2.3. Trang bị an toàn & công nghệ

  • Phanh ABS 2 kênh giúp phanh xe hiệu quả, an toàn ở mọi tốc độ.
  • Hệ thống đèn Full LED với đèn chiếu sáng mạnh mẽ, đèn hậu LED thời thượng. Bộ đồng hồ LCD rõ ràng.
  • Khoá thông minh, khởi động bằng nút bấm tiện dụng.

Như vậy, với mức giá trên 130 triệu, Kawasaki Z300 ABS 2023 quả thực xứng đáng là “món hời” khi sở hữu trang bị hấp dẫn, công nghệ hiện đại ngang ngửa xe cỡ lớn.

2019 Kawasaki Ninja 300 ABS HD wallpapers – IAMABIKER – Everything  Motorcycle!

3. Ưu nhược điểm nổi bật

Để giúp quý vị độc giả hiểu rõ hơn về chiếc xe này, dưới đây là ưu điểm và nhược điểm nổi bật của Kawasaki Z300 mà mình tổng hợp lại:

3.1. Ưu điểm

  • Thiết kế thể thao, hấp dẫn, phù hợp sở thích trẻ trung năng động
  • Trọng lượng nhẹ, dễ điều khiển
  • Động cơ mạnh mẽ, vận hành êm ái
  • Trang bị an toàn đầy đủ với ABS, đèn LED
  • Giá bán hợp lý, nhiều ưu đãi

3.2. Nhược điểm

  • Màu sơn tùy chọn chưa nhiều
  • Không gian chứa đồ phía sau hạn chế
  • Chi phí bảo dưỡng cao hơn so với các thương hiệu khác

Nhìn chung, Kawasaki Z300 2023 vẫn là mẫu xe máy rất đáng mua trong tầm giá 130 triệu hiện nay, phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày cũng như đi phượt của đa số người Việt.

4. Đánh giá chi tiết Kawasaki Z300

Sau đây là phần đánh giá chi tiết hơn về những ưu nhược điểm của từng bộ phận trên chiếc xe Kawasaki Z300 để quý vị độc giả tham khảo:

4.1. Thiết kế ngoại thất

Kawasaki Z300 2023 sở hữu phong cách thiết kế góc cạnh, thể thao đặc trưng của dòng Z Series. Điểm nhấn nằm ở cụm đèn trước góc cạnh sắc sảo, bộ tem Norton lớn hai bên, khiến chiếc xe toát lên vẻ năng động, trẻ trung. Màu sơn là điểm cộng lớn, với 2 tùy chọn màu đen & xanh dương tương đối đa dạng cho khách hàng lựa chọn.

Đồ chơi công nghệ trên xe khá đầy đủ như đèn LED toàn bộ, khởi động bằng nút bấm,.. phù hợp xu hướng hiện đại. Kiểu dáng phuộc sau dạng “giày cao gót” có phần hơi cũ, kém thanh thoát so với nhiều đối thủ.

4.2. Động cơ & vận hành

Trái tim của Z300 là động cơ xăng 4 thì, dung tích 296 cc, làm mát bằng dung dịch, sản sinh công suất 39 mã lực tại 11.000 vòng/phút & mô-men xoắn cực đại 27Nm tại 10.000 vòng/phút. Sức mạnh này tuy không “khủng” nhưng hoàn toàn đủ để chiếc xe vận hành linh hoạt, êm ái trong phố và đảm bảo tốc độ ổn định khi chạy đường trường.

Hộp số 6 cấp giúp việc tăng tốc và vượt xe dễ dàng, phản hồi gas nhạy bén. Dù chỉ có phanh đĩa thường ở phía trước, nhưng phanh ABS 2 kênh đem lại khả năng phanh gấp an toàn ở mọi tốc độ. Xe dùng lốp trước 120 & sau 140 nên bám đường tốt mà không lo trượt bánh khi vào cua.

4.3. Công nghệ & tiện nghi

Kawasaki Z300 2023 chiều lòng người dùng với hàng loạt option là trang bị tiêu chuẩn như khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm, đèn LED toàn bộ. Bảng đồng hồ LCD đơn giản, dễ nhìn rõ thông tin. Cốp xe nhỏ, chỉ đủ chứa 1 mũ bảo hiểm. Đáng tiếc không có cổng sạc USB tiện ích.

Ngoài ra, vị trí ngồi lái xe khá thấp so với yên, có thể gây mỏi lưng cho người dùng cao trên 1m70 sau những chuyến đi dài. Tay lái không điều chỉnh được góc nghiêng cũng là điểm trừ nhất định.

Với ưu điểm và hạn chế trên đây, hi vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan hơn về chiếc xe Kawasaki Z300, từ đó có thêm cơ sở để quyết định có nên mua hay không nhé!

Kawasaki Ninja 300 issues mass recall to fix faulty front-brake master  cylinder | Autocar India

5. So sánh giữa Kawasaki Z300 và các đối thủ

Để thấy được ưu thế của Kawasaki Z300 so với các mẫu xe cùng phân khúc, mình xin so sánh chi tiết với 2 đối thủ là Yamaha MT-03 và Honda CB300R:

Tiêu chí Kawasaki Z300 Yamaha MT-03 Honda CB300R
Giá bán 129 triệu 135 triệu 135 triệu
Thiết kế Hầm hố, thể thao Mạnh mẽ, đa dạng tem, đèn Nổi bật, cá tính
Động cơ 296cc 321cc 286cc
Phanh ABS Không Không
Trang bị tiện nghi Đầy đủ Kém hơn Kém hơn

Như vậy, ở cùng phân khúc giá, Kawasaki Z300 chính là sự lựa chọn tốt hơn cả khi sở hữu trang bị an toàn, tiện nghi đầy đủ với giá bán “hấp dẫn” nhất.

6. So sánh Kawasaki Z300 với các đối thủ

Như đã phân tích ở trên, Kawasaki Z300 có nhiều ưu thế hơn hẳn so với 2 đối thủ là Yamaha MT-03 và Honda CB300R.

Giờ chúng ta cùng đi sâu hơn vào so sánh từng tiêu chí cụ thể giữa Z300 và MT-03 – mẫu xe được coi là đối thủ “truyền kiếp” của nó:

6.1. Về thiết kế

Cả MT-03 và Z300 đều sở hữu ngoại hình thể thao, cá tính. Tuy nhiên, phong cách thiết kế của Kawasaki nhìn “chất” hơn với đường nét góc cạnh, cá tính. Đặc biệt, cụm đèn trước đôi hình chữ V ngược độc đáo là điểm nhấn riêng có, tạo dấu ấn riêng cho người dùng Kawasaki.

6.2. Động cơ và vận hành

Động cơ của cả 2 mẫu xe đều sử dụng loại 2 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch, cho công suất tương đương (khoảng 30 – 39 mã lực). Tuy nhiên, khối động cơ trên MT-03 có dung tích lớn hơn đôi chút.

Khi vận hành thực tế, cả hai đều rất nhạy ga, bốc đầu dễ dàng và đem lại cảm giác lái thú vị, mượt mà cho người cầm lái. Vì thế, về mặt động cơ và vận hành, Kawasaki Z300 và MT-03 có thể coi là ngang ngửa nhau.

6.4. Trang bị an toàn

Điểm mạnh lớn nhất của Z300 so với MT-03 chính là trang bị phanh ABS – tiêu chuẩn trên bản cao cấp của Kawasaki nhưng lại không có trên MT-03.

Hệ thống phanh chống bó cứng này rất cần thiết, giúp ngăn chặn hiện tượng bánh bị kẹt khi phanh gấp, đảm bảo an toàn tối đa cho người lái.

6.5. Giá bán

Cuối cùng, mức giá của Kawasaki Z300 cũng “hời” hơn kha khá so với Yamaha MT-03. Cụ thể, Z300 có giá dao động 129 – 133 triệu đồng, trong khi MT-03 được bán với giá cao hơn từ 135 – 145 triệu tùy phiên bản.

Như vậy, với ưu thế về mặt thiết kế, trang bị an toàn và giá bán, Kawasaki Z300 chính là sự lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe máy thể thao 300cc hiện nay.

Hy vọng những chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn đọc có thêm thông tin để đưa ra quyết định mua xe Kawasaki Z300 đúng đắn nhất!

7. Câu hỏi thường gặp về Kawasaki Z300

7.1. Kawasaki Z300 có tốt không?

Với ưu điểm nổi trội là thiết kế bắt mắt, động cơ mạnh mẽ, trang bị an toàn đầy đủ như phanh ABS, đèn LED,..Kawasaki Z300 chắc chắn là một trong những mẫu xe tốt nhất phân khúc hiện nay.

Đây là lựa chọn lý tưởng dành cho những bạn trẻ thích phong cách thể thao, cá tính. Giá bán cũng rất cạnh tranh so với các đối thủ trong cùng tầm giá.

7.2. Màu sơn nào đẹp nhất trên Kawasaki Z300?

Theo mình, màu xanh dương là đẹp nhất và cuốn hút nhất trên chiếc xe Kawasaki Z300 này. Màu xanh dương kết hợp cùng thiết kế đường nét góc cạnh sẽ tôn lên vẻ đẹp hiện đại, sang trọng nhưng không kém phần cá tính của chiếc xe.

Ngoài ra, màu đen cũng rất được ưa chuộng nhờ sự nam tính, lạ mắt mà nó mang lại.

7.3. Kawasaki Z300 có tính năng gì nổi bật?

Những tính năng nổi bật nhất trên mẫu xe thể thao Kawasaki Z300 2023 bao gồm:

  • Phanh ABS chống bó cứng: giúp an toàn khi phanh khẩn cấp
  • Động cơ mạnh mẽ 296cc, vận hành êm ái
  • Hệ thống đèn LED thời thượng
  • Khởi động bằng nút bấm thuận tiện

7.4. Giá bao nhiêu thì nên mua Kawasaki Z300?

Theo mình, nếu có ngân sách dưới 130 triệu đồng thì Kawasaki Z300 là một trong những lựa chọn tốt nhất hiện nay. Đây là mức giá khá phải chăng cho một mẫu xe thể thao phân khối lớn được trang bị đầy đủ tiện nghi.

Dưới 125 triệu thì các bạn nên cân nhắc thêm một số lựa chọn khác để đảm bảo chi phí hợp lý nhất.

7.5. Ưu điểm và nhược điểm của xe là gì?

Ưu điểm:

  • Thiết kế bắt mắt, thể thao
  • Giá bán phải chăng
  • Động cơ mạnh mẽ, êm ái
  • An toàn với phanh ABS

Nhược điểm:

  • Không gian chứa đồ nhỏ
  • Màu sơn ít lựa chọn
  • Chi phí bảo dưỡng cao

8. Tóm tắt

  • Giá xe Kawasaki Z300 dao động 129 – 133 triệu đồng
  • Thiết kế thể thao, công nghệ hiện đại
  • Động cơ 296cc mạnh mẽ, êm ái
  • Trang bị nổi bật là phanh ABS chống bó cứng
  • Là đối thủ đáng gờm của Yamaha MT-03
  • Xứng đáng là lựa chọn số 1 cho dòng xe thể thao 300cc

Mong rằng với những thông tin trên đây, các bạn đã nắm rõ hơn về xe Kawasaki Z300 để có quyết định mua đúng đắn nhất. Chúc các bạn thành công!

Giá Kawasaki Z1000 mới nhất hôm nay

Xin chào, mình là Lê Huy Hoàng – chủ nhân của Thế Giới Xe Xanh. Hôm nay, mình sẽ cùng các bạn tìm hiểu chi tiết về bảng giá xe Kawasaki Z1000 cũng như các thông tin hữu ích xoay quanh mẫu xe phân khối lớn nhà Kawasaki này.

1. Tổng quan Kawasaki Z1000

Trước tiên, chúng ta cùng tìm hiểu về thiết kế, công nghệ cũng như những ưu điểm vượt trội của mẫu xe Kawasaki Z1000 nhé!

1.1 Thiết kế Kawasaki Z1000

Kawasaki Z1000 là dòng xe phân khối lớn thuộc phân khúc Naked bike với kiểu dáng thể thao cơ bắp đậm chất kỹ thuật Nhật Bản. Một số điểm nổi bật trong thiết kế của Z1000:

  • Lưới tản nhiệt hình con suốt cỡ lớn phía trước thể hiện nét đậm chất “quái vật”. Thiết kế này góp phần giải nhiệt tốt cho động cơ.
  • Hai xi-nhan oval kép được thiết kế liền mạch với đèn pha cho cảm giác thống nhất.
  • Yên xe thiết kế thấp, tay lái rộng, khoảng cách giữa ghế và bàn đạp chân rộng rãi tạo tư thế lái chủ động.
  • Thiết kế đuôi xe nhỏ gọn, cụm đèn hậu LED tối giản hiện đại.

1.2 Động cơ & Công nghệ

Trái tim của Z1000 là khối động cơ 4 xy lanh thẳng hàng, dung tích 1.043 cc mang đến hiệu suất và sức mạnh hàng đầu phân khúc. Một số thông số động cơ nổi bật gồm:

  • Công nghệ 4 thì, làm mát bằng dung dịch và giải nhiệt bằng dầu
  • Công suất cực đại: 142 mã lực/10.000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 111 Nm/7.300 vòng/phút

Ngoài ra, Z1000 còn sở hữu nhiều công nghệ tiên tiến khác giúp tăng trải nghiệm lái xe như Hệ thống giảm xóc sau KYB, phuộc USD đa liên kết hiệu chỉnh điện tử (S-KACT) và Hệ thống phanh đĩa kép ABS.

1.3 Ưu điểm nổi bật của Kawasaki Z1000

Nhờ thiết kế ngoại thất đậm chất thể thao và động cơ mạnh mẽ, Kawasaki Z1000 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội khiến người đam mê mô tô “xiêu lòng”:

  • Kiểu dáng thể thao, hầm hố, bắt mắt
  • Động cơ mạnh mẽ, sức bứt tốc tuyệt vời
  • Trang bị công nghệ hiện đại, điện tử tiên tiến
  • Chế độ lái lựa chọn, trang bị an toàn chủ động
  • Trải nghiệm lái xe đầy phấn khích, thú vị

Nói chung, Z1000 là mẫu naked bike tầm trung hiếm hoi trên thị trường có thể mang đến cảm giác lái và sức hút ngang ngửa xe thể thao cỡ lớn.

2. Bảng giá xe Kawasaki Z1000 mới nhất 2023

Hiện bảng giá xe Kawasaki Z1000 đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam gồm 2 phiên bản là Tiêu chuẩn và R Edition. Cùng xem giá cụ thể như sau:

Phiên bản Giá bán lẻ đề xuất Khu vực HN & TP.HCM
Z1000 ABS 2023 420.500.000 đồng 461.340.000 đồng
Z1000R Edition ABS 2023 483.100.000 đồng 527.596.000 đồng

Như vậy, giá xe Kawasaki Z1000 2023 hiện đang dao động trong khoảng 420 – 483 triệu đồng, tùy phiên bản. So với đối thủ, giá bán của Z1000 hoàn toàn cạnh tranh, phù hợp dùng để di chuyển hằng ngày.

Tiếp theo, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về chính sách mua trả góp cũng như gói bảo hành và bảo dưỡng đi kèm xe nhé!

3. Mua trả góp xe Kawasaki Z1000 có được không?

Như chúng ta đã biết, giá xe Kawasaki Z1000 khá cao, trên dưới 500 triệu đồng. Do đó, không phải khách hàng nào cũng có đủ khả năng chi trả một lần.

Để hỗ trợ tài chính, khách hàng hoàn toàn có thể mua trả góp xe Kawasaki Z1000 với những ưu đãi sau:

3.1 Thủ tục mua trả góp khá đơn giản

Khách hàng chỉ cần có các loại giấy tờ sau là có thể vay trả góp:

  • CMND/CCCD
  • Hộ khẩu (đối với khách hàng cư trú tại TP HCM & Hà Nội)
  • Hợp đồng lao động hoặc xác nhận thu nhập

3.2. Lãi suất vay ưu đãi chỉ từ 1%/tháng

So với mặt bằng chung là 2-2.2%/tháng thì lãi suất vay trả góp chỉ 1% của Kawasaki là vô cùng hấp dẫn. Khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm khi lựa chọn phương án này.

3.3. Thời hạn vay linh hoạt

Thông thường thời hạn cho vay tối đa là 36 tháng. Tuy nhiên nếu khả năng tài chính tốt, khách có thể rút ngắn thời gian để giảm khoản lãi phải trả.

Như vậy, việc mua trả góp xe Kawasaki Z1000 là hoàn toàn khả thi. Quý khách quan tâm có thể liên hệ hotline bên dưới để được tư vấn kỹ hơn.

4. Chế độ bảo hành và bảo dưỡng Kawasaki Z1000

Ở phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về chế độ bảo hành và bảo dưỡng để biết được mức độ hậu mãi của Kawasaki dành cho khách hàng.

4.1. Chính sách bảo hành Kawasaki Z1000

Cụ thể, chế độ bảo hành Kawasaki Z1000 được áp dụng như sau:

  • Bảo hành xe: 24 tháng hoặc 20.000 km tùy điều kiện nào đến trước
  • Bảo hành sơn màu: 24 tháng
  • Bảo hành khung sườn: 60 tháng

Như vậy, so với các thương hiệu khác thì thời gian bảo hành của Kawasaki khá ổn, đặc biệt là 5 năm cho khung sườn – bộ phận quan trọng nhất của xe.

4.2. Gói bảo dưỡng Kawasaki Z1000

Đối với gói bảo dưỡng xe Kawasaki Z1000, hãng quy định cứ cách 6 tháng hoặc 3.000 km tùy theo điều kiện nào đến trước thì khách hàng cần mang xe đi bảo dưỡng một lần.

Chi phí bảo dưỡng của Z1000 hiện nay là khoảng 2 triệu đồng/lần. Mức giá này có thể thay đổi nhỉnh hơn hoặc thấp hơn tại các đại lý khác nhau.

Ngoài ra, khi mua xe tại đại lý ủy quyền Thế Giới Xe Xanh, khách hàng sẽ được giảm 30% phí bảo dưỡng 2 năm đầu tiên.

5. So sánh Kawasaki Z1000 với các đối thủ cạnh tranh

Tại phân khúc xe phân khối lớn dưới 500 triệu đồng, Kawasaki Z1000 xứng đáng là một trong những cái tên được quan tâm hàng đầu.

Tuy nhiên, Z1000 vẫn đang phải đối mặt với sự cạnh tranh quyết liệt từ các đối thủ trong cùng phân khúc. Chúng ta sẽ lần lượt so sánh Z1000 với Suzuki GSX-S1000, Yamaha MT-10 và Honda CBR1000RR để xem những ưu và nhược điểm của từng mẫu xe.

5.1. So sánh về thiết kế ngoại thất

So sánh Z1000 GSX-S1000 MT-10 CBR1000RR
Phong cách Thể thao, cơ bắp Tối giản, thể thao Hầm hố, thể thao Quyến rũ, phá cách
Điểm nhấn Lưới tản nhiệt to, xi-nhan kép Đèn pha tròn kép Đèn pha dạng tia sét Đèn pha Ovalo góc cạnh
Ưu điểm Cá tính, nổi bật Tinh tế, thanh lịch Cứng cáp, hầm hố Thiết kế phá cách

Nhìn chung, về mặt thiết kế thì các mẫu xe trong phân khúc đều sở hữu ngoại hình ấn tượng, cá tính riêng. Tùy theo sở thích mà người dùng có thể lựa chọn phong cách phù hợp.

5.2. So sánh về trang bị động cơ

So sánh Z1000 GSX-S1000 MT-10 CBR1000RR
Động cơ 4 xy lanh, DOHC, dung tích 1.043 cc 4 xy lanh, DOHC, dung tích 999cc 3 xy lanh, DOHC, dung tích 998cc 4 xy lanh, DOHC, dung tích 999cc
Công suất 142 hp 150 hp 118 hp 190 hp
Mô men xoắn 111 Nm 106 Nm 93 Nm 114 Nm

Động cơ là một điểm mạnh của Kawasaki Z1000 khi xe sở hữu sức mạnh ngang ngửa GSX-S1000 và vượt trội hơn so với MT-10. Tuy nhiên, so với “đàn anh” CBR1000RR thì Z1000 vẫn thua kém hơn về công suất.

5.3. So sánh khả năng vận hành

So sánh Z1000 GSX-S1000 MT-10 CBR1000RR
Tốc độ tối đa 249 km/h Over 250 km/h Over 250 km/h 299 km/h
Tăng tốc 0-100 km/h 3,1 giây 3,6 giây 3,3 giây 2,9 giây
Ưu điểm Vận hành mượt mà Khỏe re, bốc Khả năng vào cua tốt Tốc độ cao

Xét về khả năng vận hành, các mẫu xe 1000cc đều cho trải nghiệm lái thú vị, mạnh mẽ và bốc. Trong đó, CBR1000RR nhỉnh hơn các đối thủ về tốc độ tối đa và khả năng tăng tốc nhanh.

5.4. So sánh mức giá bán

So sánh Z1000 GSX-S1000 MT-10 CBR1000RR
Giá bán 461 – 527 triệu đồng 455 – 510 triệu đồng 425 – 475 triệu đồng 515 – 560 triệu đồng

Về giá bán, Kawasaki Z1000 và Suzuki GSX-S1000 ngang tầm nhau. Trong khi đó, Yamaha MT-10 rẻ hơn một chút, còn Honda CBR1000RR cao hơn khoảng 50-60 triệu.

Nhìn chung, với tầm giá trên 500 triệu thì Z1000 mang lại giá trị sử dụng rất tốt. Khách hàng hoàn toàn có thể cân nhắc lựa chọn để sở hữu mẫu xe phân khối lớn đến từ Nhật Bản này.

6. Mua ở đâu là rẻ nhất và uy tín nhất?

Sau khi tìm hiểu khá chi tiết về Kawasaki Z1000, giờ đây nhiều bạn có thể tự hỏi nên mua Z1000 ở đâu để được giá rẻ nhất.

Theo tư vấn và kinh nghiệm của mình, muốn mua được giá tốt nhất bạn nên tìm đến các đại lý phân phối chính hãng uy tín.

Bởi đây là nơi có chính sách giảm giá & khuyến mãi lớn nhất. Đồng thời bạn cũng được hưởng đầy đủ các chế độ bảo hành, bảo dưỡng chính hãng sau này.

Tại khu vực TP Hồ Chí Minh, đại lý Thế Giới Xe Xanh là lựa chọn số 1 khi muốn mua xe Kawasaki Z1000 giá rẻ, chất lượng đảm bảo:

  • Giá xe giảm sâu, rẻ hơn thị trường 5-15 triệu đồng
  • Tặng gói phụ kiện trang bị thêm trị giá 10 – 20 triệu đồng
  • Ưu đãi dịch vụ bảo dưỡng lên tới 30%
  • Đổi mới xe cũ lên đời Z1000 giá cao nhất thị trường
  • Mua trả góp lãi xuất thấp 0.6%/tháng

Nếu quý khách có nhu cầu mua xe Kawasaki Z1000, vui lòng liên hệ với mình qua số hotline bên dưới để được phục vụ tốt nhất nhé!

7. Câu hỏi thường gặp về giá xe Kawasaki Z1000

Sau đây là một số câu hỏi thường gặp về giá xe Kawasaki Z1000 và các vấn đề liên quan đến mẫu xe này:

Kawasaki Z1000 bao nhiêu tiền? Bảng giá chi tiết?

Hiện tại, xe Kawasaki Z1000 đang có giá bán cụ thể như sau:

  • Z1000 ABS 2023: 461,340 triệu đồng
  • Z1000R Edition ABS 2023: 527,596 triệu đồng

Giá trên áp dụng cho khu vực TP HCM và Hà Nội. Ngoài ra còn có một số chi phí phát sinh khác khi mua xe như phí đăng ký, bảo hiểm, phụ kiện,…

Mua trả góp Kawasaki Z1000 điều kiện là gì? Lãi suất bao nhiêu?

Điều kiện mua trả góp Z1000 gồm CMND, hộ khẩu và xác nhận thu nhập. Lãi suất ưu đãi chỉ từ 1%/tháng. Thời hạn vay tối đa 36 tháng tùy điều kiện khách hàng.

Kawasaki Z1000 có tốt không? Ưu nhược điểm?

Ưu điểm: Thiết kế đẹp mắt, cá tính; Động cơ mạnh mẽ, bốc; Trang bị an toàn tốt; Chi phí bảo dưỡng thấp

Nhược điểm: Giá xe cao, khó cân đối ngân sách. Ghế & yên xe hơi cứng, khó chịu cho người lái.

Mua Z1000 cũ giá bao nhiêu là hợp lý?

Nếu muốn tiết kiệm chi phí, bạn có thể cân nhắc mua Z1000 cũ. Mức giá hợp lý nằm trong khoảng 150 – 250 triệu đồng cho xe Z1000 đời 2012-2015. Lưu ý kiểm tra kỹ động cơ, hộp số, phanh trước khi quyết định.

Đánh giá xe Kawasaki Z1000 có tốt không?

Kawasaki Z1000 là một trong những mẫu naked bike hay naked mô tô phân khối lớn tốt nhất phân khúc. Xe có thiết kế đẹp mắt, cá tính; sức mạnh động cơ vượt trội; trang bị an toàn tốt. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn đam mê tốc độ.

Trên đây là gợi ý câu trả lời cho các thắc mắc thường gặp về giá xe Kawasaki Z1000. Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ qua hotline hỗ trợ để biết thêm thông tin.

8. Kết luận

Trên đây là những chia sẻ chi tiết nhất của Thế Giới Xe Xanh về bảng giá xe Kawasaki Z1000 cũng như các vấn đề xoay quanh mẫu xe này. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp quý vị đọc giả có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng đắn.

Xin cảm ơn các bạn đã quan tâm theo dõi! Mọi thắc mắc thêm về Z1000, đừng quên inbox fanpage để được tư vấn chi tiết hơn nhé!

Chúc các bạn mua được chiếc xe phân khối đúng ý muốn!

Giá xe Honda Lead mới nhất hôm nay

Xin chào các bạn, mình là Lê Huy Hoàng, đại diện của Thế Giới Xe Xanh – website chuyên chia sẻ kinh nghiệm bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe máy uy tín.

Hôm nay, mình sẽ cung cấp cho các bạn bảng giá xe máy Honda Lead mới nhất năm 2023 tại các đại lý trên toàn quốc. Cùng theo dõi bài viết để cập nhật mức giá chính xác và chi tiết nhất nhé!

Honda Lead - “lướt nhẹ như êm” được rất nhiều khách hàng đón nhận.

1. Tổng quan về dòng xe máy Honda Lead phổ biến tại Việt Nam

Trước tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu ngắn gọn về dòng xe máy Honda Lead được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam nhé.

Ra mắt từ năm 2005 đến nay, Honda Lead luôn là cái tên quen thuộc đối với người dùng xe ga tay tại Việt Nam.

Với thiết kế thể thao, năng động phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng, đặc biệt là học sinh, sinh viên.

Xe sở hữu động cơ bền bỉ, tiết kiệm xăng và giá thành phải chăng. Hiện Lead có 2 phiên bản chính 110cc và 125cc.

Honda Lead 2019 có thiết kế khá to và thô, gầm xe hơi thấp

2. Bảng giá xe máy Honda Lead 2023 mới nhất

Dưới đây là bảng giá xe máy Honda Lead 2023 mới nhất cập nhật trong tháng 11/2023:

2.1. Giá xe Lead 2023 tại đại lý hãng

Phiên bản Màu sắc Giá đề xuất Giá bán thực tế
Lead 2023 Tiêu chuẩn Trắng 39.557.455 đ 42.000.000 – 44.000.000 đ
Lead 2023 Cao cấp Đỏ, xanh dương 41.717.455 đ 44.000.000 – 46.000.000 đ
Lead 2023 Đặc biệt Đen, bạc 42.797.455 đ 45.500.000 – 47.500.000 đ

(Giá có thể chênh lệch tuỳ từng khu vực)

Như vậy, so với giá đề xuất, giá bán thực tế tại các đại lý ủy quyền của Honda thường cao hơn khoảng 3-5 triệu đồng.

Tùy vào từng thời điểm, mẫu xe và chính sách của đại lý mà giá có thể cao hơn hoặc thấp hơn một chút so với mức trên.

2.2. Giá lăn bánh xe Lead 2023

Giá lăn bánh là giá cuối cùng người mua phải chi trả khi mua xe Lead 2023, bao gồm các chi phí:

  • Giá xe Lead 2023 tại đại lý
  • Chi phí đăng ký, đăng kiểm, biển số: khoảng 700.000 – 1 triệu đồng
  • Phí bảo hiểm bắt buộc: khoảng 500.000 đồng
  • Phụ phí lăn bánh, vận chuyển: khoảng 200.000 – 300.000 đồng

Như vậy, tổng giá lăn bánh xe Lead 2023 có thể ước tính như sau:

Phiên bản Giá lăn bánh
Lead 2023 Tiêu chuẩn 44.000.000 – 46.500.000 đồng
Lead 2023 Cao cấp 46.500.000 – 48.500.000 đồng
Lead 2023 Đặc biệt 48.000.000 – 50.000.000 đồng

Như vậy, giá lăn bánh cao hơn khoảng 3-5 triệu đồng so với giá bán tại đại lý. Các bạn cần cộng thêm các chi phí phát sinh để có mức chi phí mua Lead 2023 chính xác nhất nhé.

Xe máy Honda Lead 2019 có thiết kế mới chắc chắn, các đường nét tinh xảo bắt mắt, màu sắc đa dạng

3. So sánh giá Honda Lead với các đối thủ cùng phân khúc

So với mặt bằng chung, giá xe máy Honda Lead ở phân khúc xe ga cỡ nhỏ có mức giá hợp lý.

Dưới đây là bảng so sánh giá xe Lead với một số đối thủ trực tiếp:

Xe Giá bán Ưu điểm
Honda Lead 125cc 43 – 48 triệu đồng – Thiết kế thể thao, nhiều tùy chọn màu sắc
– Động cơ bền bỉ, tiết kiệm xăng
– Giá bán phải chăng
Yamaha Exciter 135cc 47 – 52 triệu đồng – Thiết kế cá tính, thể thao
– Động cơ mạnh mẽ, bền bỉ
– Công nghệ tiên tiến
Suzuki Raider 150cc 52 – 58 triệu đồng – Thiết kế nam tính, hầm hố
– Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm xăng
– Nhiều tính năng hiện đại

Nhìn chung, với mức giá dưới 50 triệu đồng, Honda Lead có sức cạnh tranh lớn trong phân khúc xe ga giá rẻ nhưng chất lượng tốt.

4. Một số lưu ý khi mua xe máy Honda Lead

Khi mua xe Honda Lead, khách hàng cần lưu ý một số vấn đề sau để mua được xe tốt, giá hợp lý:

  • Chọn mua xe tại đại lý ủy quyền chính hãng để đảm bảo chất lượng, giấy tờ hợp pháp.
  • Kiểm tra kỹ xe trước khi nhận bàn giao, đảm bảo xe không bị lỗi kỹ thuật.
  • Hỏi kỹ về chính sách bảo hành, đổi trả của đại lý.
  • Có thể trả giá để mua được mức giá ưu đãi nhất.
  • Kiểm tra các khoản phí phát sinh khi mua xe, đảm bảo minh bạch.

Chúc các bạn lựa chọn được mẫu xe Honda Lead ưng ý với mức giá phải chăng nhất. Nếu còn thắc mắc gì về giá xe Lead 2023, hãy gửi câu hỏi ngay cho mình nhé!

5. Câu hỏi thường gặp về giá xe máy Honda Lead 2023

5.1. Giá xe Honda Lead 2023 hiện nay là bao nhiêu?

Giá xe Honda Lead 2023 hiện nay dao động từ:

  • Lead Tiêu chuẩn: 42 – 44 triệu đồng
  • Lead Cao cấp: 44 – 46 triệu đồng
  • Lead Đặc biệt: 45,5 – 47,5 triệu đồng

(Tại đại lý chính hãng)

5.2. Giá lăn bánh xe Lead bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Lead khoảng:

  • Lead Tiêu chuẩn: 44 – 46,5 triệu đồng
  • Lead Cao cấp: 46,5 – 48,5 triệu đồng
  • Lead Đặc biệt: 48 – 50 triệu đồng

(Đã bao gồm phí trước bạ)

5.3. Lead và Exciter có giá bán gần tương đương?

Không. Hiện tại xe Exciter 135cc có giá cao hơn so với Lead từ 3-5 triệu đồng tùy phiên bản.

Giá Exciter thường ở mức 47 – 52 triệu đồng.

5.4. Lead tiết kiệm xăng hơn Raider 150?

Đúng. Nhìn chung xe Lead tiết kiệm xăng hơn so với Raider 150:

  • Lead: 45 – 55km/lít
  • Raider 150: 40 – 50km/lít

Ngoài ra Raider 150 có giá bán cao hơn Lead khoảng 5 đến 10 triệu đồng.

5.5. Khi mua Lead cần lưu ý gì để mua được giá tốt?

Một số lưu ý khi mua Lead giá tốt:

  • Mua tại đại lý uỷ quyền chính hãng
  • Kiểm tra kỹ xe trước khi nhận bàn giao
  • Hỏi rõ chính sách bảo hành, đổi trả
  • Có thể trả giá để mua được mức tốt nhất
  • Kiểm tra các khoản phí phát sinh khi mua xe

6. Tóm tắt

  • Giá xe Lead 2023 hiện nay từ 42 – 47,5 triệu đồng tùy phiên bản.
  • Giá lăn bánh dao động 44 – 50 triệu đồng.
  • So với cùng phân khúc, giá Lead phải chăng, cạnh tranh.
  • Khi mua xe cần kiểm tra kỹ, trả giá và hỏi rõ chính sách.
  • Chọn đại lý uỷ quyền chính hãng để mua được giá tốt nhất.

Giá xe Toyota Corolla Cross cũ mới nhất hôm nay

Toyota Corolla Cross là mẫu crossover cỡ B hoàn toàn mới ra mắt tại Việt Nam vào cuối năm 2020. Với thiết kế đẹp mắt, nội thất rộng rãi và được trang bị nhiều tính năng an toàn, Corolla Cross nhanh chóng chinh phục được người dùng Việt.

Tuy nhiên, với giá bán khá cao, không phải ai cũng có đủ điều kiện để sở hữu một chiếc Corolla Cross mới. Chính vì thế, phương án mua Toyota Corolla Cross cũ đang được nhiều người quan tâm.

Trong bài viết này, Thế Giới Xe Xanh sẽ cung cấp cho bạn mọi thông tin về giá xe Toyota Corolla Cross cũ cũng như những lưu ý khi mua một chiếc Corolla Cross đã qua sử dụng. Hy vọng qua đây, bạn có thể tìm được cho mình chiếc xe ưng ý với mức giá tốt nhất.

Toyota Corolla Cross cũ lần đầu xuống dưới 700 triệu đồng tại Việt Nam

1. Tổng quan về mẫu xe Toyota Corolla Cross

Ra mắt lần đầu tiên vào cuối năm 2020, Toyota Corolla Cross là mẫu crossover cỡ B hoàn toàn mới của Toyota, thuộc phân khúc đang được ưa chuộng tại Việt Nam.

Ưu điểm nổi bật của Toyota Corolla Cross:

  • Thiết kế năng động, trẻ trung theo phong cách SUV
  • Nội thất rộng rãi, thoải mái cho 5 người
  • Động cơ 1.8L, vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu
  • Nhiều trang bị an toàn hiện đại: cảnh báo va chạm, ga tự động…
  • Giá bán hợp lý, cạnh tranh trong phân khúc

Nhược điểm:

  • Thiếu tính thể thao, không phù hợp với người thích tốc độ
  • Động cơ yếu hơn so với các đối thủ cùng phân khúc
  • Ghế sau có góc nghiêng lưng hẹp, không thoải mái cho người ngồi phía sau
  • Trang bị an toàn còn thua kém một số đối thủ

Nhìn chung, với ưu điểm về không gian rộng rãi, tiện nghi cao cấp và độ tin cậy của thương hiệu Toyota, Corolla Cross là lựa chọn lí tưởng cho các gia đình 4-5 thành viên.

Xe mới đắt hàng, nhưng xe cũ Toyota Corolla Cross lại rớt giá thảm thương -  CafeAuto.Vn

2. Ưu điểm của Toyota Corolla Cross cũ

So với mua mới, Toyota Corolla Cross cũ có một số ưu điểm sau:

2.1. Giá thành rẻ hơn nhiều so với mua mới

Do đã qua sử dụng, giá bán của Corolla Cross cũ thường rẻ hơn xe mới từ 30% – 40%. Điều này giúp người mua tiết kiệm được một khoản ngân sách đáng kể.

2.2. Công nghệ ổn định, độ tin cậy cao

Dù mới ra mắt nhưng các mẫu xe Toyota luôn được đánh giá cao về độ bền bỉ nhờ chất lượng sản xuất tốt. Xe cũ được bảo dưỡng tốt vẫn đảm bảo chất lượng tốt.

2.3. Dễ dàng mua trả góp

Nhờ giá thành mềm, việc mua Corolla Cross cũ trả góp sẽ dễ dàng hơn nhiều so với mua mới. Đây cũng là lợi thế của dòng xe này.

2.4. Giảm thiểu tối đa rủi ro mất giá

Xe mới thường mất giá lớn ngay sau khi mua, trong khi đó Corolla Cross cũ ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố này, giá bán khá ổn định theo thời gian.

Như vậy, Corolla Cross cũ mang đến nhiều lợi ích về mặt kinh tế so với mua mới. Tuy nhiên, khi mua xe cũ, người tiêu dùng cũng cần lưu ý một số nhược điểm tiềm ẩn.

Toyota Corolla Cross xuống giá ngỡ ngày sau 3 năm lăn bánh

3. Nhược điểm của xe Corolla Cross đã qua sử dụng

Cùng với những ưu điểm vượt trội, việc lựa chọn Toyota Corolla Cross cũ cũng kèm theo một số rủi ro sau:

3.1. Khó đánh giá chính xác chất lượng thực tế

Do đã qua sử dụng, việc kiểm chứng chất lượng kỹ thuật của xe cũ rất khó khăn, dễ bị người bán che giấu thông tin.

3.2. Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa lớn hơn

Xe cũ dễ xảy ra hư hỏng đột xuất và chi phí sửa chữa cao hơn so với xe mới. Điều này cần được tính toán kỹ càng.

3.3. Rủi ro về pháp lý

Một số xe cũ bị làm giả giấy tờ khiến người mua gặp rủi ro về mặt pháp lý khi đăng ký, đăng kiểm xe.

3.4. Khó bán lại sau này

Do đã cũ, xe sẽ khó bán lại với giá cao sau này. Giá trị xe có xu hướng giảm dần theo thời gian sử dụng.

Như vậy, khi quyết định mua Corolla Cross cũ, người tiêu dùng cần cân nhắc kỹ cả ưu và nhược điểm. Các bạn hãy đọc tiếp phần sau để biết thêm thông tin chi tiết về giá bán của dòng xe này nhé!

toyota-corolla-cross

4. Bảng giá xe Toyota Corolla Cross cũ

Giá bán của Toyota Corolla Cross cũ phụ thuộc nhiều vào năm sản xuất và tình trạng thực tế của xe. Dưới đây là bảng giá Toyota Corolla Cross cũ tham khảo theo từng năm:

Năm sản xuất Giá thấp nhất (Triệu đồng) Giá cao nhất (Triệu đồng)
2022 670 790
2021 640 760
2020 610 720

Như vậy, xe càng mới thì giá càng cao. Tuy nhiên, ngoài năm sản xuất, giá thực tế còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác:

  • Phiên bản xe: G, V hay Hybrid
  • Số km đã đi của xe
  • Tình trạng nội ngoại thất
  • Có tem đăng kiểm hay không
  • Có kèm gói phụ kiện, option không

Do đó, bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết giá chính xác của một chiếc Corolla Cross cũ cụ thể, bạn cần xem xét kỹ các điều kiện thực tế đi kèm.

toyota-corolla-cross-5

5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán

Giá bán thực tế của một chiếc Toyota Corolla Cross đã qua sử dụng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sau:

5.1. Phiên bản xe

Corolla Cross có 3 phiên bản là 1.8G, 1.8V và Hybrid. Trong đó:

  • 1.8G là bản tiêu chuẩn, giá rẻ nhất
  • 1.8V là bản cao cấp hơn, nhiều trang bị an toàn
  • Hybrid là bản hybrid tiết kiệm xăng hàng đầu

Giá bán sẽ tăng dần theo thứ tự trên, trong cùng điều kiện về năm sản xuất và km xe.

5.2. Số km đã đi

Số km càng thấp thì giá xe càng cao. Cụ thể:

  • Dưới 30.000 km: xe còn rất mới
  • 30.000 – 50.000 km: xe còn khá mới
  • 50.000 – 80.000 km: xe đã qua sử dụng vừa phải
  • Trên 80.000 km: xe đã hơi cũ, cần kiểm tra kỹ

5.3. Tình trạng thực tế

Tình trạng xe được phân loại như sau:

  • Mới 95-98%: xe như mới, nguyên bản.
  • Mới 90-95%: xe còn khá mới
  • Mới 80-90%: xe còn được, đã qua sử dụng ít
  • Cũ 60-80%: xe đã qua sử dụng nhiều
  • Cũ dưới 60%: xe đã cũ, lỗi thời

Tình trạng càng mới, giá xe sẽ càng cao.

5.4. Giấy tờ đi kèm

Xe có đầy đủ giấy tờ gốc từ nhà sản xuất sẽ được trị giá cao hơn xe thiếu giấy tờ. Đặc biệt, tem đăng kiểm còn hạn sẽ tăng giá trị lên đáng kể.

Như vậy, tùy vào từng trường hợp cụ thể, giá bán Toyota Corolla Cross cũ sẽ dao động trong khoảng khá rộng. Người mua cần xem xét đầy đủ các yếu tố trên để có thể thương lượng được mức giá tốt nhất.

toyota-corolla-cross-1

6. Lưu ý khi mua Toyota Corolla Cross cũ

Để mua được chiếc Corolla Cross đã qua sử dụng ưng ý, tránh tiền mất tật mang, người tiêu dùng cần lưu ý một số vấn đề sau:

6.1. Ưu tiên mua của chủ xe cá nhân

Nên mua xe của chủ xe cá nhân có uy tín, tránh mua xe doanh nghiệp hay xe môi giới nhiều chủ.

6.2. Kiểm tra kỹ càng trước khi mua

Kiểm tra xe về mọi mặt: động cơ, hộp số, hệ thống điện – đèn – âm thanh, nội ngoại thất…

6.3. Đọc kỹ hợp đồng trước khi ký

Hợp đồng mua bán cần ghi rõ giá bán, tình trạng xe, điều khoản bảo hành. Người mua cần đọc và hiểu rõ trước khi ký.

6.4. Kiểm tra kỹ giấy tờ xe

Yêu cầu bên bán cung cấp đầy đủ các giấy tờ gốc của xe như hóa đơn, biên nhận thanh toán, giấy đăng ký…

6.5. Chọn mua tại cửa hàng uy tín

Nên mua ở các cửa hàng xe có uy tín, có dịch vụ bảo hành chuyên nghiệp. Tránh mua xe “xách tay”.

6.6. So sánh giá với nhiều nguồn

So sánh giá bán của nhiều nơi để biết được mức giá thị trường và có thể thương lượng tốt nhất.

Hy vọng với những chia sẻ trên đây, các bạn có thể tìm được cho mình chiếc xe Toyota Corolla Cross cũ chất lượng và đáng tin cậy với giá thành hợp lý nhất.

toyota-corolla-cross-2

7. Các phiên bản Toyota Corolla Cross phổ biến

Hiện nay, trên thị trường xe Toyota Corolla Cross cũ chủ yếu có 3 phiên bản phổ biến sau:

7.1. Toyota Corolla Cross 1.8G

Là phiên bản tiêu chuẩn, giá rẻ nhất. Xe sử dụng động cơ 1.8L công suất 138 mã lực, hộp số vô cấp CVT.

Trang bị nổi bật của Corolla Cross 1.8G bao gồm: vô lăng bọc da tích hợp phím chức năng, màn hình cảm ứng 8 inch, điều hòa tự động, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện…

7.2. Toyota Corolla Cross 1.8V

Là phiên bản cao cấp hơn so với bản G. Xe cũng sử dụng động cơ 1.8L như bản thấp hơn.

Một số trang bị tiện nghi trên Corolla Cross 1.8V như: màn hình cảm ứng 9 inch, sạc điện thoại không dây, gương chiếu hậu tự sưởi, ghế bọc da…

7.3. Toyota Corolla Cross Hybrid

Đây là phiên bản hybrid, sử dụng kết hợp động cơ xăng và động cơ điện cho tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.

Xe được trang bị hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense đầy đủ. Ngoài ra còn có màn hình cảm ứng 9 inch, sạc điện thoại không dây, mở cốp chỉnh điện…

Như vậy, tùy theo nhu cầu và khả năng kinh tế, bạn có thể cân nhắc lựa chọn mua xe Corolla Cross cũ phiên bản phù hợp với bản thân.

toyota-corolla-cross-3

8. Kinh nghiệm chọn mua Corolla Cross cũ đáng tin cậy

Để chọn được chiếc xe Toyota Corolla Cross cũ thực sự đáng tin cậy, chất lượng, bạn có thể áp dụng các kinh nghiệm sau:

8.1. Chọn mua của chủ xe thứ nhất

Nên mua xe của chủ đầu tiên sử dụng để đảm bảo về nguồn gốc và tình trạng xe.

8.2. Ưu tiên xe ít sửa chữa

Xe đã qua sửa chữa nhiều có thể ẩn chứa lỗi tiềm ẩn. Ưu tiên xe ít sửa chữa sẽ an toàn hơn.

8.3. Chọn màu sơn phổ biến

Màu sơn càng hiếm khó tìm phụ tùng thay thế. Nên chọn các màu phổ biến để dễ bán lại sau này.

8.4. Kiểm tra kỹ thuật và lái thử

Kiểm tra mọi bộ phận trong và ngoài xe. Nhớ lái thử để đánh giá chính xác động cơ và hộp số.

8.5. Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng

Yêu cầu bên bán cung cấp lịch sử bảo dưỡng để đánh giá chi tiết quá trình sử dụng xe.

8.6. So sánh giá nhiều nguồn

So sánh giá bán của nhiều nơi để có thể thương lượng, mua đúng giá thị trường.

Hy vọng với các kinh nghiệm trên, bạn sẽ dễ dàng mua được chiếc xe ưng ý. Nếu còn thắc mắc gì, hãy đọc tiếp phần hỏi đáp phía dưới nhé!

toyota-corolla-cross-4

9. Kết luận

Qua bài viết, hy vọng bạn đọc đã nắm được những thông tin cơ bản về giá xe Toyota Corolla Cross cũ cũng như cách xác định giá trị thực tế của một chiếc xe cũ. Đây vừa là mẫu xe mới nên số lượng xe cũ trên thị trường còn ít.

Một số lưu ý cuối cùng cho bạn khi mua Toyota Corolla Cross đã qua sử dụng:

  • Kiểm tra kỹ xe trước khi mua, tránh xe hư hỏng nặng
  • Chọn mua các đời 2020 – 2021 để đảm bảo chất lượng tốt nhất
  • So sánh giá bán của nhiều nguồn để mua đúng giá trị thị trường
  • Ưu tiên mua tại các đại lý ủy quyền để được hưởng chế độ bảo hành

Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý. Like và share nếu bạn thấy bài viết hữu ích nhé!

10. Câu hỏi thường gặp

10.1. Corolla Cross 2021 số tự động giá bao nhiêu là phù hợp hiện nay?

Đối với Toyota Corolla Cross 2021 số tự động, mức giá phù hợp hiện nay nên rơi vào khoảng 700 – 760 triệu đồng, tùy thuộc vào km xe đã đi và tình trạng thực tế. Với mức giá này, bạn có thể sở hữu chiếc Corolla Cross gần như mới, tiết kiệm được khoản chi phí đáng kể so với mua mới.

10.2. Corolla Cross Hybrid 2020 chạy 30.000 km nên mua không?

Đối với Corolla Cross Hybrid 2020, mức km chạy khoảng 30.000 km có thể coi là còn khá mới. Ở mức km này, hệ thống hybrid trên xe vẫn hoạt động rất tốt. Do đó, nếu tìm được xe đúng như vậy, bạn hoàn toàn có thể cân nhắc mua vì giá sẽ khá “mềm”, tiết kiệm được khoản ngân sách kha khá so với mua mới.

10.3. Nên mua Corolla Cross cũ hay mới?

Cả Corolla Cross cũ và mới đều là lựa chọn tốt, tùy thuộc vào điều kiện kinh tế và nhu cầu sử dụng của bạn:

Ưu điểm của mua mới: xe đảm bảo chất lượng, công nghệ mới, ít rủi ro.

Ưu điểm của mua cũ: giá rẻ hơn nhiều, có thể mua xe gần như mới với mức giá “mềm” hơn.

Nếu đủ điều kiện kinh tế, mua mới là lựa chọn tốt nhất. Nếu muốn tiết kiệm chi phí, có thể cân nhắc mua xe Corolla Cross cũ nhưng phải tìm được xe có chất lượng tốt, lưu ý kiểm tra kỹ trước khi mua.

10.4. Corolla Cross Hybrid 2020 hay Mazda CX-3 2020 nên mua?

  • Về thiết kế: Mazda CX-3 thiết kế thể thao, trẻ trung hơn. Toyota Corolla Cross thiết kế đơn giản, trung tính hơn.
  • Về không gian nội thất: Corolla Cross rộng rãi và thoải mái hơn cho hàng ghế sau.
  • Về trang bị: Mazda CX-3 trang bị nhiều tính năng an toàn và tiện nghi hơn.
  • Về động cơ: Mazda CX-3 mạnh mẽ và phản ứng nhanh hơn. Corolla Cross êm ái và tiết kiệm xăng hơn.
  • Về giá bán: Corolla Cross 2020 có giá mềm hơn so với Mazda CX-3 cùng năm.

Nhìn chung, nếu ưu tiên không gian rộng rãi, tiết kiệm nhiên liệu thì nên chọn Corolla Cross. Nếu thích phong cách thể thao, công nghệ cao hơn thì Mazda CX-3 là lựa chọn phù hợp.

Giá xe Toyota Vios cũ mới nhất hôm nay

Ngày nay, xe Toyota Vios là một trong những mẫu xe được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế đẹp mắt, nội thất tiện nghi, động cơ bền bỉ và độ tin cậy cao, Vios thực sự là một lựa chọn lí tưởng cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình giá cả phải chăng.

Tuy nhiên, với mức giá xe mới khá cao (khoảng 500 triệu – 700 triệu đồng, tùy phiên bản), không phải ai cũng có đủ khả năng tài chính để sở hữu một chiếc Vios hoàn toàn mới. Chính vì thế, phương án mua xe Vios cũ đang được rất nhiều người lựa chọn.

Trong bài viết này, Thế Giới Xe Xanh sẽ cung cấp cho bạn mọi thông tin cần thiết về giá xe Toyota Vios cũng như những lưu ý khi mua một chiếc Vios đã qua sử dụng. Hy vọng qua đây, bạn sẽ có thể tìm được cho mình một chiếc xe ưng ý với mức giá phải chăng nhất.

Xe Vios cũ giá dưới 300 triệu? Nên mua hay không? – Chợ Xe – Thông tin giá  xe cũ mới, so sánh, kiểm tra và thẩm định ô tô

1. Tổng quan về chiếc xe Toyota Vios

Ra mắt lần đầu tiên vào năm 2002, cho đến nay Toyota Vios đã trải qua 4 thế hệ với những cải tiến vượt bậc về thiết kế, công nghệ, tiện nghi và an toàn. Đây được xem là mẫu xe hạng B đình đám nhất của Toyota, luôn nằm trong top xe bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam.

1.1. Ưu điểm nổi bật của Toyota Vios

  • Thiết kế trẻ trung, hiện đại
  • Tiện nghi nội thất cao: ghế da, màn hình cảm ứng, điều hòa tự động
  • Động cơ 1.5L, tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ
  • An toàn tối đa: camera lùi, cân bằng điện tử, phanh ABS
  • Giá bán phải chăng, dễ mua trả góp

1.2. Nhược điểm

  • Thiếu tính thể thao, không phù hợp với những người thích tốc độ
  • Không gian hàng ghế sau chật chội
  • Độ ồn cao ở tốc độ cao, rung lắc nhiều trên đường xấu

Nhìn chung, với ưu điểm về độ tin cậy, tiện nghi và giá cả, Toyota Vios hoàn toàn phù hợp với những gia đình trẻ có nhu cầu sử dụng xe đi làm, đi chơi và đưa đón con cái. Đây cũng chính là lý do khiến Vios luôn được ưa chuộng tại thị trường Việt, đặc biệt là phân khúc xe cũ.

Những lý do nên chọn mua xe Toyota Vios cũ?

2. Ưu điểm của Toyota Vios đã qua sử dụng

So với mua mới, Toyota Vios cũ có một số ưu điểm vượt trội sau:

2.1. Giá thành rẻ hơn nhiều so với mua mới

Đây chính là lý do khiến đa số người mua xe tại Việt Nam lựa chọn mua xe cũ thay vì mua mới. Cụ thể, một chiếc Vios cũ sản xuất 2016 có giá chỉ bằng khoảng 1/2 so với mua mới. Điều này giúp người mua tiết kiệm được một khoản ngân sách đáng kể.

2.2. Công nghệ ổn định, độ tin cậy cao

Các mẫu xe Toyota nói chung và Vios nói riêng đều được biết đến với độ bền bỉ cực cao nhờ chất lượng sản xuất tốt. Xe cũ 5-7 năm tuổi nếu được bảo dưỡng tốt thường vẫn còn khá mới và ít hỏng vặt.

2.3. Dễ dàng mua trả góp

Do giá thành mềm hơn nên việc mua Vios cũ trả góp cũng dễ dàng hơn rất nhiều so với mua mới, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

2.4. Giảm thiểu tối đa rủi ro mất giá

Xe mới thường bị mất giá ngay sau khi mua do còn nhiều công nghệ mới. Trong khi đó, giá xe cũ ít biến động và không sợ mất giá nhiều sau này.

Như vậy, có thể thấy Vios cũ thực sự là sự lựa chọn lí tưởng cho những ai mong muốn sở hữu một chiếc xe gia đình tiện nghi, đáng tin cậy nhưng không đủ khả năng tài chính để mua mới. Tuy nhiên, xe cũ cũng có một số nhược điểm mà bạn cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định.

6 lý do nên mua xe Toyota Vios cũ

3. Nhược điểm của Toyota Vios cũ

Bên cạnh những ưu điểm vượt trội, mua Toyota Vios cũ cũng kèm theo một số rủi ro tiềm ẩn mà người mua nên lưu ý:

3.1. Khó đánh giá chất lượng thực tế

Do đã qua sử dụng nên việc đánh giá chính xác tình trạng kỹ thuật, “sức khỏe” của xe cũ rất khó khăn, dễ bị người bán che giấu thông tin.

3.2. Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa lớn hơn

Xe cũ dễ xảy ra hỏng hóc đột xuất và chi phí sửa chữa thường cao hơn so với xe mới. Người mua cần cân nhắc kỹ khả năng tài chính trước khi quyết định.

3.3. Rủi ro pháp lý tiềm ẩn

Một số xe cũ bị làm giả sổ sách, giấy tờ khiến người mua gặp rủi ro về mặt pháp lý, khó khăn khi đăng ký, đăng kiểm.

3.4. Khó bán lại sau này

Do đã cũ, xe khó bán lại với giá cao sau này. Giá trị xe có xu hướng giảm dần theo thời gian sử dụng.

Nhìn chung, nếu tìm được chiếc xe ưng ý, có nguồn gốc rõ ràng và được bảo dưỡng tốt, Vios cũ vẫn là lựa chọn đáng để cân nhắc, nhất là với những ai có ngân sách hạn hẹp.

Mách bạn với hơn 100 vios 2011 siêu đỉnh - thuvientinhoc.edu.vn

4. Bảng giá xe Toyota Vios cũ theo từng năm

Giá xe Toyota Vios cũ phụ thuộc nhiều vào năm sản xuất và tình trạng thực tế của xe. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các dòng Vios cũ phổ biến trên thị trường:

Năm sản xuất Giá thấp nhất (Triệu đồng) Giá cao nhất (Triệu đồng)
2022 450 570
2021 400 520
2020 360 480
2019 320 430
2018 270 380
2017 240 350
2016 200 320
2015 180 280
2014 150 250
2013 120 220
2012 100 200
2011 80 180
2010 60 160

Nhìn chung, càng mua xe cũ đời càng cao, giá càng đắt. Tuy nhiên, giá thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như:

  • Phiên bản xe
  • Số km đã đi
  • Tình trạng ngoại thất, nội thất
  • Có tem đăng kiểm hay không
  • Có sổ sách, giấy tờ đầy đủ hay không

Do đó, bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Để biết chính xác giá của một chiếc Vios cũ cụ thể, bạn cần xem xét kỹ càng tình trạng thực tế của xe đó.

Bán xe Toyota Vios G 1.5AT 2011 cũ, giá tốt - 31284 | Anycar.vn

5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xe Vios cũ

Ngoài năm sản xuất, giá bán của Toyota Vios đã qua sử dụng còn phụ thuộc vào các yếu tố sau:

5.1. Phiên bản xe

Có 3 phiên bản Toyota Vios phổ biến là E, G và J. Trong đó:

  • Vios E là phiên bản tiêu chuẩn, giá rẻ nhất
  • Vios G là phiên bản cao cấp hơn, nhiều trang bị an toàn và tiện nghi
  • Vios J là phiên bản cao cấp nhất, thường sản xuất giới hạn

Do vậy, giá của Vios G và Vios J sẽ cao hơn so với Vios E tương ứng từ 20 – 50 triệu đồng.

5.2. Số km đã đi

Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng tới tuổi thọ của xe. Càng ít km càng tốt. Mức km tiêu chuẩn là:

  • Dưới 50.000 km: xe còn rất mới
  • 50.000 – 100.000 km: xe còn khá mới
  • 100.000 – 150.000 km: xe đã qua sử dụng nhiều
  • Trên 150.000 km: xe đã cũ, cần kiểm tra kỹ

Nói chung, cùng một đời xe và tình trạng tương đương, giá của xe ít km sẽ cao hơn xe nhiều km từ 20 – 50 triệu đồng.

5.3. Tình trạng thực tế

Người bán thường phân loại xe cũ thành các mức độ sau:

  • Mới 95-98%: xe rất mới, nguyên bản
  • Mới 90-95%: xe còn khá mới
  • Mới 80-90%: xe đã qua sử dụng ít
  • Mới 60-80%: xe đã qua sử dụng nhiều
  • Cũ dưới 60%: xe cũ, có tuổi

Tình trạng thực tế của xe sẽ quyết định mức giá cuối cùng. Ví dụ, một chiếc Vios 2016 mới 95% có thể có giá 350 triệu đồng, trong khi Vios 2016 chỉ còn 80% mới chỉ có giá 300 triệu đồng.

5.4. Giấy tờ xe

Xe có đầy đủ giấy tờ sổ sách (đăng ký, đăng kiểm, hóa đơn mua bán…) sẽ có giá cao hơn xe thiếu giấy tờ. Đặc biệt, tem đăng kiểm còn giá trị sẽ làm tăng giá xe từ 20 – 50 triệu đồng.

Như vậy, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể, giá xe Toyota Vios cũ có thể dao động trong khoảng khá rộng. Vì thế, người mua cần dựa trên các yếu tố trên để thương lượng mức giá phù hợp và tránh trả giá quá cao.

Mua bán Toyota Vios 2011 giá 268 triệu - 2879472

6. Lưu ý khi mua xe Vios cũ

Để chọn được chiếc Vios đã qua sử dụng ưng ý và tránh rủi ro, người mua nên lưu ý một số vấn đề sau:

6.1. Chọn mua của chủ xe cũ uy tín

Nên mua xe của các chủ xe cá nhân có uy tín, có thể kiểm chứng nguồn gốc, lịch sử bảo dưỡng, sử dụng của xe. Tránh mua xe doanh nghiệp hay xe môi giới nhiều chủ.

6.2. Kiểm tra kỹ tình trạng xe

  • Kiểm tra kỹ càng ngoại thất xe xem có va đập, gỉ sét, sơn phụ tùng không?
  • Kiểm tra nội thất, các hệ thống điện, đèn, âm thanh, máy lạnh, vô lăng…
  • Kiểm tra gầm xe xem có bị đụng, va chạm không
  • Kiểm tra động cơ, tiếng ồn động cơ có bình thường không

6.3. Đọc kỹ hợp đồng mua bán

Hợp đồng mua bán cần có đầy đủ thông tin về giá xe, tình trạng xe, điều khoản bảo hành…Đọc kỹ và điền đầy đủ thông tin trước khi ký.

6.4. Kiểm tra kỹ giấy tờ

Giấy tờ xe gồm có hóa đơn mua bán, biên nhận tạm ứng (nếu có), giấy đăng ký xe, giấy đăng kiểm, sổ bảo hiểm…phải đầy đủ, rõ ràng.

6.5. Chọn cửa hàng bảo hành uy tín

Nên mua xe tại các cửa hàng, đại lý có dịch vụ bảo hành chuyên nghiệp, tránh hàng xách tay không rõ nguồn gốc.

6.6. So sánh giá với nhiều nguồn khác nhau

So sánh giá xe với nhiều nguồn khác nhau để có thể thương lượng được mức giá tốt nhất. Có thể tham khảo bảng giá trên các trang Bonbanh, Oto, Chợ Tốt… hoặc các group, fanpage mua bán xe cũ.

Hy vọng với những chia sẻ trên đây, bạn đọc có thể tìm được cho mình chiếc Toyota Vios ưng ý với giá cả hợp lý và an tâm về chất lượng. Đừng quên áp dụng các lưu ý để tránh mua phải xe dởm, xe ngập nước nhé!

7. Các chủng loại xe Toyota Vios phổ biến

Trên thị trường xe Toyota Vios cũ hiện nay, người mua sẽ thấy xuất hiện nhiều chủng loại xe Vios khác nhau. Dưới đây là một số dòng xe Vios phổ biến nhất:

7.1. Toyota Vios E

Toyota Vios: giá lăn bánh 11/2023, TSKT, đánh giá chi tiết

Đây là phiên bản cơ bản, giá rẻ nhất của dòng Vios. Xe trang bị động cơ 1.5L cho công suất tối đa 109 mã lực.

Các trang bị nổi bật trên Vios E bao gồm: vô lăng bọc da tích hợp phím chức năng, điều hòa chỉnh tay, cửa sổ điều chỉnh điện, khóa cửa điều khiển từ xa…

7.2. Toyota Vios G

Toyota Vios bản G 2023: Giá lăn bánh, ưu nhược điểm

Là phiên bản cao cấp hơn so với E. Xe sử dụng chung động cơ 1.5L và có công suất tương đương.

Toyota Vios G có thêm một số tiện nghi đáng chú ý như: màn hình cảm ứng 7 inch, camera lùi, cảm biến sau, gạt mưa tự động, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện…

7.3. Toyota Vios J

Đã bán) Toyota Vios J 1.3 M/T 2015 | Xe đẹp mà có hơn 300 triệu - YouTube

Là bản nâng cấp của Vios G với thiết kế thể thao, năng động hơn. Ngoại thất xe có những điểm nhấn độc đáo như lưới tản nhiệt mạ crôm, bộ mâm alloy 17 inch.

Vios J sở hữu nhiều tính năng an toàn hiện đại như ga tự động, phanh tay điện tử, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi…

Nhìn chung, tùy theo nhu cầu và điều kiện kinh tế, bạn có thể lựa chọn mua Toyota Vios E, G hay J để phù hợp với mình nhất.

8. Kinh nghiệm chọn mua xe Vios cũ đáng tin cậy

Để chọn được một chiếc Toyota Vios cũ đáng tin cậy, chất lượng, bạn nên áp dụng các kinh nghiệm sau đây:

8.1. Ưu tiên mua của chủ xe thứ nhất

Nên mua Vios của chính chủ đầu tiên sử dụng, tránh xe đã qua nhiều chủ vì khó kiểm soát chất lượng.

8.2. Chọn xe có thông tin rõ ràng

Thông tin về năm sản xuất, số km đã đi, số lần sửa chữa…càng rõ ràng càng tốt. Có thể yêu cầu kiểm tra tem niêm phong động cơ xem có bị phá vỡ không.

8.3. Ưu tiên mua xe tại đại lý ủy quyền

Mua xe tại các đại lý ủy quyền sẽ có nguồn gốc rõ ràng và chế độ bảo hành tốt hơn. Tránh mua xe cá nhân không rõ nguồn gốc.

8.4. Chọn xe có thể kiểm định lại

Yêu cầu kiểm tra lại xe tại các gara ô tô, cơ sở kiểm định uy tín trước khi mua. Điều này giúp phát hiện các lỗi tiềm ẩn trên xe.

8.5. Ưu tiên Vios đời mới, ít sửa chữa

Mức độ cũ mới ảnh hưởng lớn tới chất lượng xe. Vios càng mới và ít sửa chữa thì càng tốt.

8.6. Chọn màu sơn phổ biến

Màu sơn càng phổ biến (trắng, đen, bạc) thì càng dễ bán lại sau này. Tránh các màu hiếm, khó tìm phụ tùng thay thế.

8.7. Kiểm tra kỹ thuật và lái thử

Kiểm tra kỹ thuật bên ngoài, bên trong xe và nhớ lái thử để đánh giá chính xác tình trạng vận hành. Chú ý xem có tiếng ồn bất thường không.

8.8. Sử dụng thử các tiện ích

Kiểm tra kỹ các tiện ích như đèn, điều hòa, âm thanh, cửa sổ, màn hình…có hoạt động bình thường không.

8.9. Kiểm tra giấy tờ và lịch sử bảo dưỡng

Yêu cầu bên bán cung cấp giấy tờ xe và lịch sử bảo dưỡng/sửa chữa để đánh giá chi tiết.

8.10. So sánh giá với nhiều nguồn

So sánh giá bán của nhiều nguồn khác nhau để có thể thương lượng mức giá tốt nhất có thể.

Như vậy, với các kinh nghiệm trên, hy vọng bạn sẽ dễ dàng tìm được một chiếc xe Vios cũ ưng ý, đáp ứng mọi tiêu chuẩn về chất lượng và giá cả.

9. Kết luận

Qua bài viết trên, hy vọng bạn đọc đã có thể nắm được những thông tin cơ bản về giá xe Toyota Vios cũ cũng như các yếu tố ảnh hưởng tới giá cả. Mua xe cũ luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro nên người mua cần tìm hiểu kỹ, cân nhắc thận trọng trước khi đưa ra quyết định.

Một số lưu ý cuối cùng khi mua Toyota Vios đã qua sử dụng:

  • Ưu tiên mua của chủ xe cá nhân có uy tín, tránh xe doanh nghiệp
  • Chọn mua các mẫu xe sản xuất từ 2015 trở lên để đảm bảo chất lượng
  • Kiểm tra kỹ xe về mọi mặt: động cơ, hộp số, tiện nghi, an toàn
  • So sánh giá với nhiều nguồn để mua đúng giá thị trường
  • Ưu tiên mua tại các đại lý có uy tín, có chế độ bảo hành

Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe Vios ưng ý với giá cả phải chăng! Hãy like và share bài viết này nếu bạn thấy hay nhé!

10. Câu hỏi thường gặp

10.1. Vios 2015 giá bao nhiêu là hợp lý hiện nay?

Hiện nay, mức giá hợp lý đối với Toyota Vios 2015 nằm trong khoảng từ 220 – 280 triệu đồng. Tùy thuộc vào tình trạng thực tế, số km đã đi mà giá có thể cao hơn hoặc thấp hơn. Nói chung, nếu Vios 2015 còn khá mới, km dưới 100.000km thì mức giá 220 – 250 triệu là hợp lý.

10.2. Xe Vios 2016 số sàn bao nhiêu km là hợp lý để mua?

Đối với Toyota Vios số sàn 2016, mức km hợp lý để mua nằm trong khoảng 40.000 – 80.000 km. Lý do là Vios số sàn thường ít bị hư hỏng hơn so với số tự động. Trong khoảng km này, xe vẫn còn khá mới, các bộ phận cơ bản như động cơ, hộp số hoạt động ổn định. Km càng thấp càng tốt nhưng sẽ làm tăng giá xe.

10.3. Vios 2017 chạy 70.000km giá bao nhiêu là phù hợp?

Đối với Toyota Vios 2017 đã đi 70.000 km, mức giá phù hợp nên dao động trong khoảng 270 – 320 triệu đồng. Đây được xem là mức km vừa phải đối với xe cũ, vẫn đảm bảo chất lượng tốt nếu xe được bảo dưỡng định kỳ. Vì thế, giá này vừa phải chăng cho người mua nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận cho người bán xe.

10.4. Vios 2019 giá bao nhiêu thì nên mua?

Đối với mẫu xe Vios 2019, mức giá phù hợp để mua nên rơi vào khoảng 380 – 450 triệu đồng, tùy thuộc vào phiên bản, số km đã đi và tình trạng thực tế. Đây là mức giá hợp lý để sở hữu một chiếc Vios gần như mới, tiết kiệm được chi phí lăn bánh so với mua xe mới. Người mua không nên trả giá quá cao đối với xe 2019.

Giá xe Peugeot 2008 hôm nay

Peugeot 2008 là mẫu SUV cỡ B 5 chỗ của hãng xe Pháp Peugeot. Mẫu xe này được giới thiệu tại thị trường Việt Nam từ năm 2020. Sau 2 năm, Peugeot 2008 vẫn là một trong những lựa chọn SUV cỡ B hấp dẫn nhất phân khúc.

Vậy bảng giá xe Peugeot 2008 cập nhật mới nhất tháng 11/2023 như thế nào? Cùng Thế Giới Xe Xanh tìm hiểu ngay sau đây nhé!

1. Giới thiệu chi tiết về xe Peugeot 2008

Trước khi tìm hiểu bảng giá Peugeot 2008 mới nhất, hãy cùng Thế Giới Xe Xanh tìm hiểu sâu hơn về chiếc xe này nhé.

1.1. Thiết kế ngoại thất

  • Phong cách thiết kế ngoại thất của Peugeot 2008 mang đậm chất SUV với lưới tản nhiệt hình con sư tử, cụm đèn pha LED thiết kế bắt mắt.
  • Kích thước tổng thể của xe dài 4.300 mm, rộng 1.770 mm, cao 1.550 mm, chiều dài cơ sở 2.605 mm.
  • Mâm xe kích thước 17 inch, lốp 215/60 R17.

1.2. Nội thất sang trọng

  • Nội thất của Peugeot 2008 được thiết kế hiện đại, tông màu chủ đạo là đen và xám bạc.
  • Ghế bọc da, tích hợp công nghệ sưởi và làm mát ghế.
  • Hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng 10 inch, tích hợp Apple CarPlay/Android Auto.

1.3. Động cơ và vận hành

  • Động cơ xăng 1.2L tăng áp cho công suất 96 mã lực, mô men xoắn 230 Nm.
  • Hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu trước.
  • Hệ thống treo MacPherson phía trước, thanh xoắn phía sau.

Như vậy, với thiết kế trẻ trung, nội thất tiện nghi cùng động cơ mạnh mẽ, Peugeot 2008 hứa hẹn sẽ chiếm được cảm tình của nhiều khách hàng tại thị trường Việt Nam.

2. Bảng giá xe Peugeot 2008 mới nhất tháng 11/2023

Hiện tại, Peugeot 2008 đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam với 3 phiên bản là Active, Allure và GT Line. Sau đây là bảng giá Peugeot 2008 mới nhất tháng 11/2023:

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng)
Peugeot 2008 Active 0,759
Peugeot 2008 Allure 0,799
Peugeot 2008 GT Line 0,919

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chính xác tùy thuộc vào từng đại lý và thời điểm mua xe.

Như vậy, giá xe Peugeot 2008 hiện dao động từ 759 – 919 triệu đồng. Trong đó, phiên bản cao cấp nhất GT Line có giá 919 triệu đồng.

So với các đối thủ cùng phân khúc, giá bán của Peugeot 2008 khá cạnh tranh. Cụ thể, mức giá của Peugeot 2008 thấp hơn so với Kia Seltos (629 – 719 triệu đồng) và cao hơn so với Hyundai Kona (539 – 670 triệu đồng).

3. Giá lăn bánh xe Peugeot 2008 tháng 11/2023

Ngoài giá niêm yết, giá lăn bánh của xe cũng là thông tin quan trọng mà khách hàng quan tâm. Giá lăn bánh Peugeot 2008 sẽ cao hơn so với giá niêm yết do bao gồm các chi phí sau:

  • Chi phí đăng ký, đăng kiểm, biển số.
  • Phí trước bạ.
  • Bảo hiểm vật chất.
  • Phí dịch vụ đại lý.

Dựa trên các chi phí trên, giá lăn bánh ước tính của từng phiên bản Peugeot 2008 như sau:

Phiên bản Giá lăn bánh ước tính (tỷ đồng)
Peugeot 2008 Active 0,809 – 0,859
Peugeot 2008 Allure 0,849 – 0,899
Peugeot 2008 GT Line 0,969 – 1,019

Như vậy, tùy thuộc vào từng khu vực và các chi phí đi kèm, giá lăn bánh của Peugeot 2008 có thể cao hơn giá niêm yết từ 50 – 100 triệu đồng.

Peugeot 2008 2023

4. Ưu đãi khi mua xe Peugeot 2008 tháng 11/2023

Hiện tại, Peugeot đang có chính sách ưu đãi khá hấp dẫn khi mua xe Peugeot 2008, cụ thể:

  • Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ (tương đương 20 – 30 triệu đồng).
  • Tặng gói bảo dưỡng định kỳ trong 2 năm đầu.
  • Tặng gói bảo hiểm vật chất trị giá 10 triệu đồng.

Với chính sách ưu đãi trên, khách hàng có thể tiết kiệm được khoảng 30 – 50 triệu đồng khi mua xe Peugeot 2008 trong tháng 11/2023.

5. Đánh giá chi tiết xe Peugeot 2008

Trước khi quyết định chọn mua Peugeot 2008, bạn nên tham khảo đánh giá chi tiết về mẫu xe này. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm của xe:

5.1. Ưu điểm của Peugeot 2008

  • Thiết kế ngoại thất trẻ trung, nội thất tiện nghi.
  • Khả năng vận hành êm ái, lái xe thể thao.
  • Tiết kiệm nhiên liệu, vận hành bền bỉ.
  • Giá bán phải chăng, chính sách ưu đãi hấp dẫn.

5.2. Nhược điểm của Peugeot 2008

  • Không gian hàng ghế sau chật chội.
  • Cốp xe nhỏ hơn so với các đối thủ.
  • Giá bán cao hơn so với một số mẫu xe cùng phân khúc.
  • Chưa phổ biến, dịch vụ hậu mãi còn hạn chế.

Nhìn chung, Peugeot 2008 là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc SUV cỡ B. Mẫu xe này sở hữu nhiều ưu điểm về thiết kế và vận hành, phù hợp với những khách hàng yêu thích phong cách thể thao, trẻ trung.

6. Câu hỏi thường gặp về giá xe Peugeot 2008

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về giá xe Peugeot 2008:

6.1. Peugeot 2008 có phù hợp với khách hàng trẻ không?

Có thể nói Peugeot 2008 rất phù hợp với khách hàng trẻ yêu thích phong cách thể thao, cá tính. Thiết kế xe trẻ trung, năng động cùng giá bán hợp lý sẽ chiếm được cảm tình của nhiều bạn trẻ.

6.2. Xe Peugeot 2008 tiêu tốn nhiên liệu như thế nào?

Theo công bố của nhà sản xuất, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của Peugeot 2008 trên đường hỗn hợp là 6,1L/100km. Như vậy, Peugeot 2008 tiết kiệm xăng hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.

6.3. Nên mua Peugeot 2008 phiên bản nào?

Nếu ngân sách dồi dào, bạn nên mua phiên bản GT Line cao cấp nhất để được trang bị nhiều tính năng an toàn và tiện nghi hơn. Nếu ngân sách hạn hẹp, phiên bản Active vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Trên đây là một số chia sẻ của Thế Giới Xe Xanh về bảng giá xe Peugeot 2008 mới nhất tháng 11/2023. Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về giá bán và lựa chọn phù hợp khi mua Peugeot 2008. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý nhất!

7. Tóm tắt

  • Giá xe Peugeot 2008 hiện nay dao động từ 759 – 919 triệu đồng, tùy phiên bản
  • Giá lăn bánh cao hơn giá niêm yết từ 50 – 100 triệu đồng
  • Peugeot đang có chính sách ưu đãi hấp dẫn, tiết kiệm được 30 – 50 triệu đồng
  • Ưu điểm của Peugeot 2008: Thiết kế đẹp, lái xe êm ái, tiết kiệm xăng
  • Nhược điểm của Peugeot 2008: Không gian hạn chế, cốp nhỏ, giá cao
  • Peugeot 2008 phù hợp với khách hàng trẻ, tiêu thụ xăng trung bình 6.1L/100km
  • Nên mua Peugeot 2008 phiên bản GT Line nếu ngân sách dồi dào

Giá xe Peugeot 5008 hôm nay

Với thiết kế sang trọng và nhiều tính năng tiện nghi, Peugeot 5008 đang là một trong những lựa chọn hàng đầu phân khúc crossover cỡ C tại Việt Nam. Trong bài viết dưới đây, anh Lê Huy Hoàng – đại diện trang Thế Giới Xe Xanh sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá Peugeot 5008 cập nhật mới nhất, giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về giá bán cũng như chi phí sở hữu xe.

5008 là thương hiệu nổi tiếng của Peugeot

1. Tổng quan về mẫu xe Peugeot 5008

Trước khi tìm hiểu về giá bán, hãy cùng tổng quan lại một số điểm chính về mẫu xe này:

  • Peugeot 5008 là mẫu SUV 7 chỗ hạng C do Peugeot sản xuất.
  • Ra mắt lần đầu năm 2009 tại Geneva Motor Show.
  • Tại Việt Nam, 5008 được lắp ráp trong nước từ năm 2018.
  • Sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.6L cho công suất tối đa 165 mã lực.
  • Hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu trước.
  • Thiết kế ngoại thất đậm chất SUV lai crossover, nội thất hiện đại, tiện nghi.

2. Giá niêm yết xe Peugeot 5008 mới nhất

Hiện tại, Peugeot 5008 có 2 phiên bản với giá niêm yết như sau:

  • Peugeot 5008 Allure 1.6L: 1,199 tỷ đồng
  • Peugeot 5008 GT 1.6L: 1,319 tỷ đồng

Như vậy, giá niêm yết của Peugeot 5008 dao động từ 1,199 – 1,319 tỷ đồng.

So với các đối thủ cùng phân khúc, mức giá niêm yết của 5008 ở mức khá cao. Tuy nhiên, xe có nhiều ưu điểm về thiết kế, công nghệ và trang bị nội thất.

3. Bảng giá lăn bánh xe Peugeot 5008 mới nhất

Ngoài giá niêm yết, giá lăn bánh cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét khi mua xe. Dưới đây là bảng giá lăn bánh Peugeot 5008 mới nhất:

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM
5008 Allure 1.6L 1,199 tỷ 1,322.673.400 đồng 1,346.410.900 đồng
5008 GT 1.6L 1,319 tỷ 1,500.053.400 đồng 1,524.743.600 đồng

Như vậy, giá lăn bánh của Peugeot 5008 dao động từ 1,3 – 1,5 tỷ đồng, tùy phiên bản và tỉnh/thành phố.

Giá lăn bánh bao gồm các chi phí: giá niêm yết, phí trước bạ, bảo hiểm, phí đăng ký…Do đó, giá thực tế cao hơn giá niêm yết khoảng 100 – 200 triệu đồng.

Nội thất xe 5008 đẹp, ấn tượng, độc đáo

4. Ưu đãi, khuyến mãi khi mua xe Peugeot 5008

Khi mua Peugeot 5008, khách hàng có thể nhận được một số ưu đãi, giảm giá như:

  • Giảm ngay 20 – 30 triệu đồng khi thanh toán bằng thẻ tín dụng VietinBank.
  • Tặng gói bảo dưỡng định kỳ trong 2 năm, trị giá 10 triệu đồng.
  • Ưu đãi 50% phí trước bạ cho khách hàng doanh nghiệp.
  • Tặng gói phụ kiện (thảm sàn, decal, phim cách nhiệt…) trị giá 5 triệu đồng.
  • Hỗ trợ 100% lãi suất khi vay mua xe trả góp qua Ngân hàng VPBank.

Các chương trình ưu đãi sẽ được áp dụng có thời hạn, khách hàng cần tham khảo kỹ thông tin tại đại lý.

5. So sánh giá Peugeot 5008 với các đối thủ cùng phân khúc

So với một số mẫu SUV đối thủ, giá bán của Peugeot 5008 như sau:

Xe Giá niêm yết
Peugeot 5008 1,199 – 1,319 tỷ đồng
Mazda CX-5 999 – 1,099 tỷ đồng
Honda CR-V 1,028 – 1,118 tỷ đồng
Hyundai Tucson 825 – 1,030 tỷ đồng
Kia Sorento 1,099 – 1,349 tỷ đồng

Nhìn chung, mức giá của Peugeot 5008 được định vị ở phân khúc cao cấp trong phân khúc crossover hạng C. Xe có giá cao hơn các đối thủ Nhật Bản nhưng thấp hơn so với đối thủ đồng hương là Kia Sorento.

Những lưu ý khi mua xe 5008

6. Ưu nhược điểm về giá của Peugeot 5008

6.1. Ưu điểm

  • Thiết kế đẹp mắt, sang trọng và cuốn hút.
  • Nội thất đầy đủ tiện nghi, tính năng an toàn hiện đại.
  • Công nghệ vận hành ổn định, êm ái.
  • Giữ giá tốt nhờ thương hiệu xe sang của Pháp.

6.2. Nhược điểm

  • Giá bán cũng như chi phí bảo dưỡng, sửa chữa khá cao.
  • Động cơ 1.6L yếu hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.
  • Phụ tùng thay thế có giá thành đắt đỏ.
  • Khó tìm được phiên bản đời cũ giá rẻ.

7. Đánh giá chi phí sử dụng Peugeot 5008

Ngoài giá mua ban đầu, chi phí sử dụng cũng là yếu tố cần xem xét khi chọn mua xe. Dưới đây là đánh giá chi phí sử dụng của Peugeot 5008:

7.1. Chi phí bảo hiểm

  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: khoảng 5 – 10 triệu/năm
  • Bảo hiểm vật chất: 8 – 15 triệu đồng/năm tùy gói.

7.2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ

  • Chi phí bảo dưỡng định kỳ: 5 – 8 triệu đồng/năm.
  • Thay nhớt, lọc gió, phanh: 3 – 5 triệu đồng/lần.
  • Chi phí thay thế linh kiện hao mòn: 10 – 15 triệu/năm.

7.3. Tiêu hao nhiên liệu

  • Mức tiêu hao nhiên liệu: 6.5 – 7L/100km đường hỗn hợp.
  • Chi phí xăng dầu: 2.5 – 3 triệu đồng/tháng.

Nhìn chung, chi phí sử dụng của 5008 cao hơn so với các mẫu xe nhập khẩu. Tuy nhiên, đây là mức phù hợp với giá trị và thương hiệu của xe.

8. Mức giá xe Peugeot 5008 đời cũ

Nếu muốn tiết kiệm chi phí, khách hàng có thể lựa chọn mua Peugeot 5008 đời cũ. Mức giá của một số năm sản xuất như sau:

  • Peugeot 5008 đời 2020: 1 tỷ – 1,2 tỷ đồng
  • Peugeot 5008 đời 2019: 900 triệu – 1,1 tỷ đồng
  • Peugeot 5008 đời 2018: 800 triệu – 1 tỷ đồng
  • Peugeot 5008 đời 2017: 720 triệu – 950 triệu đồng

Nhìn chung, giá xe Peugeot 5008 sau 1-2 năm sử dụng đã giảm khoảng 200 – 300 triệu đồng, tùy tình trạng và số km đã đi.

9. Ưu nhược điểm khi mua Peugeot 5008 đã qua sử dụng

9.1. Ưu điểm

  • Giá thành mềm hơn so với mua mới.
  • Có thể mua được phiên bản cao cấp với giá phải chăng.
  • Khấu hao ban đầu đã được chủ cũ chi trả.

9.2. Nhược điểm

  • Khó tìm được xe cũ đời mới, số km thấp.
  • Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa cao do xe vận hành lâu năm.
  • Khó kiểm chứng lịch sử bảo dưỡng và sử dụng xe.
  • Rủi ro mua phải xe đã từng bị lụt, đâm đụng…

10. Lời khuyên khi mua xe Peugeot 5008 cũ

Để chọn được chiếc Peugeot 5008 đã qua sử dụng đảm bảo chất lượng, người mua nên:

  • Ưu tiên mua xe đã qua kiểm định chất lượng của các đại lý.
  • Kiểm tra kỹ hồ sơ bảo dưỡng và sửa chữa của xe.
  • Chọn mua xe có ngoại thất và nội thất còn đẹp, không quá cũ.
  • Đọc kỹ hợp đồng mua bán, yêu cầu bảo hành rõ ràng.
  • So sánh giá với xe cùng đời, số km tương đương để có giá hợp lý.
  • Chọn mua tại các đại lý uy tín, có chế độ hỗ trợ và bảo hành rõ ràng.

11. Lợi ích khi sở hữu xe Peugeot 5008

Một số lợi ích khi sở hữu Peugeot 5008 bao gồm:

  • Thiết kế độc đáo, nội thất sang trọng khẳng định đẳng cấp chủ sở hữu.
  • Động cơ mạnh mẽ, công nghệ vận hành ổn định mang lại cảm giác lái thỏa mãn.
  • Không gian rộng rãi, linh hoạt phù hợp nhu cầu gia đình.
  • An toàn tối đa nhờ hệ thống trang bị tiên tiến.
  • Độ bền cao, ít hỏng hóc nhờ công nghệ châu Âu.
  • Dễ dàng bán lại sau này do giá trị thương hiệu cao.
  • Tiện ích khi sử dụng vào mục đích kinh doanh dịch vụ.

12. So sánh Peugeot 5008 và 3008

Ngoài 5008, mẫu xe 3008 cũng thuộc phân khúc SUV đô thị được ưa chuộng. Dưới đây là so sánh Peugeot 5008 và 3008:

Tiêu chí Peugeot 5008 Peugeot 3008
Kích thước Dài x Rộng x Cao: 4.641 x 1.840 x 1.646 (mm) Dài x Rộng x Cao: 4.447 x 1.841 x 1.624 (mm)
Số chỗ ngồi 7 chỗ 5 chỗ
Động cơ 1.6L tăng áp, công suất 165 mã lực 1.6L tăng áp, công suất 165 mã lực
Hộp số Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp
Giá niêm yết 1,199 – 1,319 tỷ đồng 959 – 1,099 tỷ đồng

Nhìn chung, nếu cần nhiều chỗ ngồi hơn thì 5008 là sự lựa chọn phù hợp, còn 3008 có thiết kế gọn gàng hơn cho gia đình ít thành viên.

13. Một số mẫu xe đáng mua tương tự trong tầm giá

Ngoài Peugeot 5008, một số mẫu xe đáng mua khác trong tầm giá từ 1 – 1,5 tỷ gồm:

  • Mazda CX-8: từ 999 triệu đến 1,299 tỷ đồng
  • Kia Sorento: từ 1,090 tỷ đến 1,345 tỷ đồng
  • Toyota Fortuner: từ 1,026 tỷ đến 1,443 tỷ đồng
  • Hyundai SantaFe: từ 1,030 tỷ đến 1,260 tỷ đồng
  • Mitsubishi Pajero Sport: từ 1,100 tỷ đến 1,400 tỷ đồng

Đây đều là những mẫu SUV 7 chỗ được đánh giá cao trong phân khúc. Người mua có thể cân nhắc lựa chọn tùy theo sở thích và điều kiện kinh tế.

14. Các phương án mua Peugeot 5008 tại Việt Nam

Hiện tại, khách hàng có thể mua Peugeot 5008 thông qua các phương án:

  • Mua xe mới 100% tại đại lý ủy quyền chính hãng.
  • Mua xe đã qua sử dụng có nguồn gốc rõ ràng.
  • Mua xe từ các cửa hàng, garage ô tô uy tín trên thị trường.
  • Lựa chọn các sàn giao dịch xe cũ để tiết kiệm chi phí.
  • Mua xe trả góp qua các chương trình cho vay của ngân hàng.
  • Sử dụng dịch vụ môi giới, đấu giá để tiếp cận nhiều nguồn cung xe.

15. Kết luận

Qua bài viết trên, hy vọng bạn đọc đã có cái nhìn tổng quan hơn về bảng giá Peugeot 5008 cũng như tổng chi phí sở hữu chiếc xe này. Để có quyết định đúng đắn, bạn nên cân nhắc kỹ càng giữa nhu cầu sử dụng và điều kiện kinh tế của bản thân. Chúc bạn sớm tìm được chiếc Peugeot 5008 ưng ý!

16. Câu hỏi thường gặp về giá xe Peugeot 5008

16.1. Xe Peugeot 5008 giá bao nhiêu tiền?

Xe Peugeot 5008 hiện có 2 phiên bản với giá niêm yết lần lượt là 1,199 tỷ đồng và 1,319 tỷ đồng. Giá lăn bánh của 5008 dao động từ 1,3 – 1,5 tỷ đồng, tùy phiên bản và tỉnh thành.

16.2. Mua Peugeot 5008 có tốn kém chi phí bảo dưỡng không?

Do là dòng xe sang của Pháp nên chi phí bảo dưỡng và sửa chữa Peugeot 5008 sẽ cao hơn các mẫu xe nhập khẩu. Trung bình mỗi năm, chi phí bảo dưỡng định kỳ khoảng 5 – 8 triệu đồng.

16.3. Nên mua Peugeot 5008 mới hay cũ?

Nếu điều kiện kinh tế hạn hẹp, bạn có thể mua Peugeot 5008 đã qua sử dụng 1-2 năm để tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, nên lựa chọn mua xe cũ có nguồn gốc rõ ràng, kiểm tra kỹ trước khi mua.

16.4. Peugeot 5008 2022 có gì mới so với 2021?

So với bản cũ, Peugeot 5008 2022 có ngoại hình thiết kế lại đẹp mắt và hiện đại hơn. Bên trong xe cũng được nâng cấp với màn hình cảm ứng 10 inch, ghế da Nappa chỉnh điện.

16.5. Giá xe Peugeot 5008 có phù hợp với gia đình trẻ?

Với mức giá cao, Peugeot 5008 sẽ phù hợp hơn với các gia đình có thu nhập ổn định. Gia đình trẻ nên cân nhắc các lựa chọn bình dân hơn như Suzuki Ertiga hay Mitsubishi Xpander.

17. Tóm tắt một số điểm chính

  • Giá niêm yết Peugeot 5008: 1,199 – 1,319 tỷ đồng
  • Giá lăn bánh khoảng 1,3 – 1,5 tỷ đồng
  • Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa xe khá cao
  • Nên mua xe cũ có nguồn gốc rõ ràng, kiểm tra kỹ
  • 5008 2022 có nâng cấp ngoại thất và nội thất
  • Không phải lựa chọn phù hợp cho mọi gia đình do giá cao

Giá xe Peugeot 3008 hôm nay

Với thiết kế sang trọng, nhiều tính năng an toàn và tiện nghi, Peugeot 3008 hiện là mẫu Crossover hạng C được nhiều người lựa chọn. Bài viết dưới đây của anh Lê Huy Hoàng – đại diện trang Thế Giới Xe Xanh sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá Peugeot 3008 cập nhật mới nhất, giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn khi tìm hiểu về mẫu xe này.

3008 là mẫu xe SUV được nhiều giải thưởng danh tiếng

1. Tổng quan về mẫu xe Peugeot 3008

Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu một số điểm cơ bản về mẫu xe này:

  • Peugeot 3008 là mẫu crossover cỡ C, 5 chỗ ngồi.
  • Ra mắt lần đầu tiên vào năm 2009.
  • Tại Việt Nam, 3008 bắt đầu được phân phối chính hãng từ năm 2017.
  • Sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.6L cho công suất 165 mã lực.
  • Hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu trước.
  • Thiết kế ngoại hình sang trọng, nội thất hiện đại tiện nghi.

2. Giá niêm yết và bảng giá lăn bánh xe Peugeot 3008

Hiện tại, Peugeot 3008 có 3 phiên bản với giá bán như sau:

  • Peugeot 3008 AT: 949 triệu đồng
  • Peugeot 3008 AL: 1,039 tỷ đồng
  • Peugeot 3008 GT Line: 1,129 tỷ đồng

Ngoài ra, bảng giá lăn bánh Peugeot 3008 cụ thể như sau:

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM
3008 AT 949 triệu 1,085 triệu 1,066 triệu
3008 AL 1,039 tỷ 1,185 tỷ 1,165 tỷ
3008 GT Line 1,129 tỷ 1,288 tỷ 1,267 tỷ

Như vậy, giá thực tế cao hơn so với giá niêm yết khoảng 100 – 150 triệu đồng. Tùy từng phiên bản và địa điểm đăng ký mà giá lăn bánh có sự chênh lệch.

3. So sánh giá bán với các đối thủ cùng phân khúc

So với một số mẫu Crossover hạng C đối thủ, giá bán của Peugeot 3008 như sau:

Xe Giá niêm yết
Peugeot 3008 949 triệu – 1,129 tỷ
Mazda CX-5 999 triệu – 1,099 tỷ
Honda CR-V 1,028 – 1,118 tỷ
Hyundai Tucson 825 triệu – 1,030 tỷ
Kia Sportage 899 triệu – 1,099 tỷ

Nhìn chung, mức giá của Peugeot 3008 có phần cao hơn so với các đối thủ Nhật Bản và Hàn Quốc. Tuy nhiên, xe có thiết kế đẹp mắt và nhiều trang bị tiện nghi hấp dẫn.

3008 là mẫu xe oto sang trọng, hiện đại

4. Ưu điểm và nhược điểm về giá bán của Peugeot 3008

4.1. Ưu điểm

  • Thiết kế sang trọng, nội thất đẳng cấp
  • Nhiều tính năng an toàn tiên tiến
  • Công nghệ vận hành mượt mà, êm ái
  • Giữ giá tốt, dễ bán lại sau này

4.2. Nhược điểm

  • Giá bán cũng như chi phí bảo dưỡng cao hơn các đối thủ
  • Động cơ 1.6L không mạnh mẽ bằng các đối thủ
  • Khó tìm mua được phiên bản đời cũ giá rẻ
  • Chi phí thay thế phụ tùng cao

5. Đánh giá chi phí vận hành của Peugeot 3008

Ngoài giá mua ban đầu, các khoản chi phí vận hành cũng cần xem xét khi mua xe. Dưới đây là đánh giá chi phí sử dụng chiếc 3008:

5.1. Chi phí bảo hiểm

  • Bảo hiểm dân sự bắt buộc: 8 – 12 triệu đồng/năm
  • Bảo hiểm vật chất: 10 – 15 triệu đồng/năm

5.2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ

  • Bảo dưỡng định kỳ: 8 – 12 triệu đồng/năm
  • Thay lọc, nhớt, phanh: 5 – 7 triệu đồng/lần

5.3. Tiêu hao nhiên liệu

  • Mức tiêu thụ nhiên liệu: 7 – 8L/100km
  • Chi phí xăng dầu: 2,5 – 3 triệu đồng/tháng

Nhìn chung, với thương hiệu xe sang của Pháp, chi phí vận hành của 3008 sẽ cao hơn đáng kể so với các dòng xe hạng C thông thường.

Nội thất xe 3008 sang trọng, đẳng cấp, eme ái

6. Mức giá xe Peugeot 3008 đời cũ

Để tiết kiệm chi phí, người dùng có thể lựa chọn mua Peugeot 3008 đã qua sử dụng. Mức giá xe 3008 đời cũ như sau:

  • Peugeot 3008 sản xuất năm 2021: 900 triệu – 1 tỷ đồng
  • Peugeot 3008 sản xuất năm 2020: 800 triệu – 950 triệu đồng
  • Peugeot 3008 sản xuất năm 2019: 720 triệu – 880 triệu đồng
  • Peugeot 3008 sản xuất năm 2018: 650 triệu – 800 triệu đồng

Như vậy, sau 1 – 2 năm sử dụng, giá xe 3008 đã giảm khoảng 150 – 250 triệu đồng, tùy tình trạng và thời điểm mua bán.

7. Ưu nhược điểm khi mua xe Peugeot 3008 đã qua sử dụng

7.1. Ưu điểm

  • Giá thành mềm hơn so với mua mới
  • Có thể mua được phiên bản cao cấp với giá tốt
  • Chi phí khấu hao đã được chủ cũ chi trả
  • Dễ dàng mua bán lại sau này

7.2. Nhược điểm

  • Khó tìm được xe đời mới, số km thấp
  • Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa khá cao
  • Khó kiểm chứng được lịch sử bảo dưỡng
  • Rủi ro mua phải xe đã từng bị lụt, đâm đụng…

8. Lời khuyên khi mua xe Peugeot 3008 đã qua sử dụng

Để mua được chiếc 3008 đã qua sử dụng đảm bảo chất lượng, cần lưu ý:

  • Ưu tiên mua xe qua đại lý có uy tín, có kiểm định chất lượng.
  • Kiểm tra kỹ hồ sơ bảo dưỡng và sửa chữa của xe.
  • Chọn mua xe có ngoại thất và nội thất còn đẹp, không quá cũ.
  • Yêu cầu bảo hành và hỗ trợ rõ ràng từ đại lý.
  • So sánh giá với xe cùng loại, đời xe và số km tương đương.
  • Ưu tiên mua tại các đại lý uy tín, có dịch vụ hậu mãi tốt.

9. Lợi ích khi sở hữu xe Peugeot 3008

Một số lợi ích khi sở hữu Peugeot 3008 bao gồm:

  • Thiết kế sang trọng, nội thất đẳng cấp thể hiện đẳng cấp chủ xe.
  • Động cơ mạnh mẽ, êm ái, mang lại cảm giác lái thỏa mãn.
  • Tiện nghi, tiên tiến với nhiều tính năng an toàn.
  • Vận hành ổn định, ít hỏng hóc nhờ công nghệ châu Âu.
  • Khả năng giữ giá tốt, dễ dàng bán lại sau này.
  • Có thể sử dụng kinh doanh dịch vụ nhờ thiết kế sang trọng.

10. Một số mẫu xe tương đương trong tầm giá

Ngoài Peugeot 3008, một số đối thủ cùng phân khúc trong tầm giá từ 900 triệu – 1,2 tỷ:

  • Mazda CX-5: 999 triệu – 1,099 tỷ đồng
  • Honda CR-V: 1,028 – 1,118 tỷ đồng
  • Hyundai Tucson: 825 triệu – 1,030 tỷ đồng
  • Kia Sportage: 899 triệu – 1,099 tỷ đồng
  • Mazda CX-30: 759 triệu – 929 triệu đồng

Người mua có thể cân nhắc và chọn lựa tùy theo sở thích, điều kiện tài chính và mục đích sử dụng.

11. Lỗi thường gặp trên xe Peugeot 3008 cần lưu ý

Một số lỗi thường gặp cần lưu ý khi mua Peugeot 3008 đã qua sử dụng:

  • Động cơ bị rò rỉ dầu, tiêu hao nhiên liệu cao
  • Hộp số tự động bị rung lắc, chuyển số không mượt
  • Hệ thống lái trợ lực bị rò rỉ dầu
  • Móp méo thân vỏ, khung gầm do tai nạn
  • Các cảm biến điện tử bị lỗi liên tục
  • Màn hình giải trí bị đơ, không phản ứng
  • Hệ thống đèn pha, đèn xi nhan bị lỗi
  • Máy lạnh yếu, không làm lạnh sâu

12. Các phương án mua xe Peugeot 3008 tại Việt Nam

Hiện nay, người dùng có thể mua Peugeot 3008 thông qua các kênh sau:

  • Mua xe mới 100% tại đại lý ủy quyền chính hãng.
  • Mua xe đã qua sử dụng có nguồn gốc rõ ràng.
  • Mua xe từ các garage, cửa hàng ô tô uy tín trên thị trường.
  • Lựa chọn mua bán qua các diễn đàn, nhóm xe cũ.
  • Sử dụng dịch vụ môi giới, đấu giá ô tô.
  • Mua xe trả góp qua ngân hàng.

13. Lời khuyên chung khi mua xe Peugeot 3008

Dành cho người đang có nhu cầu mua Peugeot 3008, một số lời khuyên hữu ích:

  • Cân nhắc kỹ nhu cầu sử dụng trước khi quyết định mua xe.
  • Tìm hiểu kỹ thông tin về giá và chi phí vận hành.
  • Kiểm tra kỹ xe trước khi nhận bàn giao, đặc biệt nếu mua xe cũ.
  • Chọn màu sơn phổ biến, dễ bán lại sau này.
  • Hỏi rõ chính sách hỗ trợ, bảo hành của đại lý.
  • Sử dụng thẻ tín dụng để hưởng ưu đãi lãi suất.
  • Chú ý khả năng giữ giá và chi phí bảo trì lâu dài.

14. Một số lưu ý khi lái xe Peugeot 3008

Sau khi mua Peugeot 3008, người dùng cần lưu ý:

  • Không nên tự ý thay đổi các thông số kỹ thuật của xe.
  • Chạy thử động cơ ít nhất 1.000 km đầu để ổn định hoạt động.
  • Thường xuyên kiểm tra áp suất lốp xe.
  • Chọn nhiên liệu xăng có chất lượng tốt.
  • Thực hiện bảo dưỡng định kỳ đúng quy định.
  • Không tự ý tháo lắp các bộ phận chuyên dụng.
  • Luôn chú ý quan sát đèn báo lỗi trên bảng táp lô.

15. Kết luận

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đọc đã nắm được những thông tin hữu ích về bảng giá Peugeot 3008 cũng như tổng chi phí khi sở hữu chiếc xe này. Đây sẽ là cơ sở để đưa ra quyết định mua ô tô đúng đắn nhất phù hợp với khả năng tài chính và nhu cầu thực tế của bản thân. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý!

16. Câu hỏi thường gặp về giá xe Peugeot 3008

16.1. Giá xe Peugeot 3008 bao nhiêu tiền?

Hiện tại, giá niêm yết của Peugeot 3008 dao động từ 949 triệu đồng đến 1,129 tỷ đồng tùy phiên bản. Giá lăn bánh của 3008 khoảng 1,05 – 1,4 tỷ đồng.

16.2. Peugeot 3008 AT có những trang bị nào?

Phiên bản Peugeot 3008 AT là bản tiêu chuẩn, sở hữu những trang bị cơ bản như: đèn pha Halogen, mâm hợp kim 17 inch, ghế da, điều hòa tự động, màn hình cảm ứng 8 inch…

16.3. Giá xe Peugeot 3008 cao hay rẻ so với các đối thủ?

So với các mẫu Crossover cùng phân khúc, giá bán của Peugeot 3008 được định vị cao cấp hơn, cao hơn các đối thủ Nhật Bản nhưng thấp hơn so với đối thủ Đức.

16.4. Mua Peugeot 3008 có tốn kém chi phí bảo dưỡng không?

Do là xe sang, nên chi phí bảo dưỡng và sửa chữa Peugeot 3008 sẽ cao hơn các dòng xe nhập khẩu thông thường từ 10 – 20%.

16.5. Nên mua Peugeot 3008 mới hay đã qua sử dụng?

Nếu điều kiện kinh tế hạn hẹp, bạn nên mua Peugeot 3008 đã qua sử dụng 1-2 năm để tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, cần lựa chọn kỹ và kiểm tra xe kỹ càng.

17. Tóm tắt một số điểm chính

  • Giá niêm yết Peugeot 3008: 949 triệu – 1,129 tỷ đồng
  • Giá lăn bánh khoảng 1,05 – 1,4 tỷ đồng tùy phiên bản
  • Mức giá cao hơn so với các đối thủ cùng phân khúc
  • Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa xe khá cao
  • Nên mua xe đã qua sử dụng để tiết kiệm chi phí
  • Kiểm tra kỹ xe cũ trước khi mua, chọn nơi bán uy tín

Giá xe Honda Wave RSX FI 110 hôm nay

Honda Wave RSX FI 110 là mẫu xe số tiết kiệm xăng hàng đầu của Honda tại thị trường Việt Nam hiện nay. Với thiết kế nhỏ gọn, trẻ trung cùng động cơ êm ái và bền bỉ theo thời gian, Wave RSX FI 110 đã chinh phục được rất nhiều khách hàng.

Trong bài viết này, Thế Giới Xe Xanh sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về bảng giá xe Honda Wave RSX FI 110 cũng như phân tích ưu nhược điểm để bạn có cái nhìn khách quan nhất khi mua xe.

1. Tổng quan về Honda Wave RSX FI 110

Đầu tiên, chúng ta cùng tìm hiểu qua về tổng quan của mẫu xe Wave RSX FI 110 nhé.

1.1. Thiết kế ngoại thất

  • Phong cách thiết kế trẻ trung, năng động với đèn pha tròn đặc trưng.

  • Yên xe đơn, tay lái thể thao. Mâm xe đúc kết hợp với lốp trước 80/90, lốp sau 100/90.

  • Kích thước tổng thể xe dài 1.935 mm, rộng 690 mm, cao 1.105 mm. Chiều cao yên 795 mm.

1.2. Động cơ và vận hành

  • Sử dụng động cơ xi-lanh đơn, phun xăng điện tử eSP+, dung tích 109 cc, làm mát bằng không khí.

  • Công suất tối đa 8,4 mã lực tại 7.500 vòng/phút. Mô-men xoắn cực đại 8,7 Nm tại 5.500 vòng/phút.

  • Hộp số 4 cấp. Hệ thống phanh đĩa trước và phanh tang trống sau.

  • Tốc độ tối đa đạt 90 – 95 km/h. Tiêu hao nhiên liệu trung bình 1,9 lít/100 km.

1.3. Trang bị tiện nghi

  • Đồng hồ analog tốc độ kết hợp màn hình LCD hiển thị thông tin về xăng, hành trình…

  • Khởi động bằng nút bấm, khóa yên và khóa từ xa tiện dụng.

  • Đèn chiếu sáng LED tiết kiệm năng lượng. Ổ cắm sạc USB thuận tiện.

Như vậy, với thiết kế nhỏ gọn cùng động cơ tiết kiệm xăng tối ưu, Wave RSX FI 110 chắc chắn sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo dành cho người dùng Việt. Giờ chúng ta cùng tìm hiểu về giá bán Wave RSX FI 110 nhé.

2. Bảng giá xe Honda Wave RSX FI 110 mới nhất

Hiện tại, Wave RSX FI 110 có 3 phiên bản với giá niêm yết như sau:

Phiên bản Giá niêm yết
Wave RSX FI 110 Tiêu chuẩn 21.737.455 VND
Wave RSX FI 110 Đặc biệt 23.308.363 VND
Wave RSX FI 110 Thể thao 25.272.000 VND

Các mức giá trên áp dụng cho thị trường Hà Nội và TP.HCM. Tại các đại lý, giá thực tế có thể cao hơn so với giá niêm yết từ 3-5 triệu đồng.

Ngoài ra, Honda còn có nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn dành cho Wave RSX FI 110 như:

  • Giảm giá trực tiếp từ 500.000 – 1 triệu đồng khi mua xe trả góp.

  • Tặng bộ phụ kiện chính hãng trị giá 1 triệu đồng.

  • Ưu đãi 50% phí trước bạ cho khách hàng vay vốn ngân hàng.

  • Tặng bảo hiểm thân vỏ Honda 1 năm trị giá 500.000 đồng.

Như vậy, nếu tận dụng tốt các chính sách khuyến mãi trên, bạn hoàn toàn có thể sở hữu chiếc Wave RSX FI 110 chất lượng với mức giá cực kỳ hấp dẫn.

3. Đánh giá chi tiết xe Honda Wave RSX FI 110

Sau khi biết về giá bán, chúng ta cùng phân tích sâu hơn về những ưu điểm và nhược điểm của mẫu xe này.

3.1. Ưu điểm

  • Thiết kế hiện đại, năng động phù hợp xu hướng.

  • Động cơ eSP+ tiết kiệm xăng, ít hỏng hóc và bảo trì thấp.

  • Giá bán cạnh tranh, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

  • Công nghệ phun xăng điện tử tiên tiến, giảm ô nhiễm môi trường.

  • Trang bị khóa thông minh, khởi động nút bấm tiện lợi.

  • Chế độ bảo hành và dịch vụ hậu mãi tốt.

3.2. Nhược điểm

  • Thiếu hệ thống phanh ABS chống bó cứng phanh.

  • Động cơ 110cc yếu hơn so với các đối thủ trong phân khúc.

  • Thiếu tính năng khởi động bằng vân tay tiện dụng.

  • Không gian chứa đồ phía sau bị hạn chế.

  • Công suất và tốc độ tối đa thấp hơn so với các dòng xe ga cao cấp.

Tuy vậy, với mức giá hợp lý cùng ưu điểm vượt trội về tiết kiệm xăng, Wave RSX FI 110 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc dành cho người dùng Việt.

4. So sánh Honda Wave RSX FI 110 với các đối thủ

Để có cái nhìn khách quan hơn, chúng ta cùng so sánh Wave RSX FI 110 với một số mẫu xe cùng phân khúc nhé.

4.1. Với Yamaha Exciter 110

Yamaha Exciter 110 cũng đang là một trong những mẫu xe ga 110cc bán chạy nhất thị trường.

Số điểm so sánh Honda Wave RSX FI 110 Yamaha Exciter 110
Giá bán 21 – 25 triệu đồng 22 – 24 triệu đồng
Thiết kế Nhỏ gọn, thanh lịch Thể thao, nam tính
Động cơ 109 cc, eSP+ 113 cc
Tiện nghi Màn hình LCD, khóa thông minh Khởi động điện, công tơ mét analog

Như vậy, Yamaha Exciter 110 có phần nhỉnh hơn về thiết kế thể thao và động cơ lớn hơn. Tuy nhiên, Wave RSX FI 110 lại ưu thế hơn về mặt tiết kiệm xăng nhờ công nghệ eSP+.

4.2. Với Suzuki Hayate

Suzuki Hayate cũng là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Wave RSX FI 110:

Số điểm so sánh Honda Wave RSX FI 110 Suzuki Hayate
Giá bán 21 – 25 triệu đồng 18 – 21 triệu đồng
Thiết kế Nhỏ gọn, thanh lịch Thể thao, cá tính
Động cơ 109 cc, eSP+ 113 cc
Tiện nghi Màn hình LCD, khóa thông minh Khởi động điện, công tơ mét analog

Như vậy, mặc dù có giá rẻ hơn nhưng Suzuki Hayate vẫn thua kém Wave RSX FI 110 về mặt công nghệ động cơ tiên tiến hơn.

5. Mua xe Honda Wave RSX FI 110 cần lưu ý gì?

Sau khi tìm hiểu chi tiết về Wave RSX FI 110, để mua được chiếc xe ưng ý với giá tốt nhất, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Chọn mua tại đại lý ủy quyền chính hãng để được hưởng chế độ bảo hành tốt nhất.

  • Kiểm tra kỹ động cơ, hộp số trước khi nhận bàn giao để đảm bảo xe hoạt động tốt.

  • Chọn màu xe và phụ kiện theo sở thích, tránh màu sơn quá lòe loẹt.

  • Tìm hiểu kỹ về các chương trình khuyến mãi, giảm giá để có thể mua được xe với giá tốt nhất.

  • Nên mua thêm bảo hiểm vật chất để đảm bảo quyền lợi khi xe xảy ra va chạm.

6. Kết luận

  • Honda Wave RSX FI 110 là mẫu xe tay ga tiết kiệm xăng được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam.

  • Xe có 3 phiên bản với giá niêm yết 21 – 25 triệu đồng. Giá thực tế cao hơn khoảng 3-5 triệu. Tuy nhiên, xe vẫn thiếu một số tính năng an toàn tiện nghi so với các đối thủ.

  • Khi mua Wave RSX FI 110 cần chọn đại lý uy tín, kiểm tra kỹ xe và tìm hiểu các chính sách khuyến mãi.

  • Mua thêm bảo hiểm xe máy để được bảo vệ tốt hơn khi xảy ra va chạm, mất cắp.

  • Tổng thể, đây vẫn là mẫu xe ga tiết kiệm xăng đáng mua trong tầm giá 20-25 triệu đồng.

7. Câu hỏi thường gặp về Honda Wave RSX FI 110

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về xe Honda Wave RSX FI 110:

7.1. Wave RSX FI 110 có tốt không?

Với ưu điểm vượt trội về tiết kiệm xăng cùng động cơ bền bỉ, Wave RSX FI 110 là một lựa chọn tốt trong phân khúc xe ga giá rẻ. Xe phù hợp cho sinh viên, người đi làm trong phố hay các chuyến đi ngắn.

7.2. Wave RSX FI 110 tiêu hao nhiên liệu ra sao?

Theo Honda, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của Wave RSX FI 110 là 1,9 lít/100 km. Thực tế, con số này dao động ở mức 2.0 – 2.2 lít/100 km tùy tốc độ và tải trọng – thuộc dạng tiết kiệm xăng nhất phân khúc.

7.3. Giá xe Wave RSX FI 110 là bao nhiêu?

Hiện tại giá niêm yết của Wave RSX FI 110 dao động từ 21 – 25 triệu đồng tùy phiên bản. Giá thực tế tại các đại lý sẽ cao hơn khoảng 3-5 triệu đồng.

7.4. Wave RSX FI 110 có vân tay không?

Hiện tại, các phiên bản Wave RSX FI 110 chưa được trang bị tính năng khởi động bằng vân tay tiện lợi. Người dùng vẫn phải sử dụng khóa cơ truyền thống hoặc khóa thông minh để khởi động.

7.5. Công suất động cơ Wave RSX FI 110 là bao nhiêu?

Động cơ 109cc trên Wave RSX FI 110 cho công suất tối đa 8,4 mã lực tại 7.500 vòng/phút. Mô-men xoắn cực đại đạt 8,7 Nm tại 5.500 vòng/phút. Công suất này phù hợp với nhu cầu sử dụng thông thường.

8. Tóm tắt

  • Honda Wave RSX FI 110 là mẫu xe tay ga tiết kiệm xăng được ưa chuộng tại Việt Nam.

  • Xe có giá niêm yết 21 – 25 triệu đồng, giá thực tế cao hơn khoảng 3-5 triệu.

  • Ưu điểm nổi bật là tiết kiệm xăng, động cơ êm ái và bền bỉ. Nhược điểm là thiếu một số tính năng an toàn tiện nghi.

  • Khi mua cần lựa chọn đại lý uy tín và kiểm tra kỹ động cơ, hộp số. Mua thêm bảo hiểm để đảm bảo an toàn.

  • Tổng thể, đây vẫn là mẫu xe ga tiết kiệm xăng đáng mua ở tầm giá 20-25 triệu đồng.

Giá xe Kymco mới nhất hôm nay

Kymco là thương hiệu xe máy đến từ Đài Loan được người dùng Việt Nam biết đến với các dòng xe tay ga, xe số tiện dụng và giá cả phải chăng. Trong bài viết này, Thế Giới Xe Xanh sẽ cập nhật đầy đủ bảng giá xe Kymco các dòng xe mới và cũ để bạn có thể tham khảo.

Kymco là thương hiệu xe máy thuộc công ty Motor Kwang Yang

1. Giá xe Kymco mới niêm yết 2023

Đầu tiên, chúng ta cùng điểm qua bảng giá niêm yết của các dòng xe Kymco mới nhất 2023 nhé.

1.1. Xe tay ga Kymco

Dòng xe Giá niêm yết
Kymco Like 50 23.790.000 đồng
Kymco Visar 50 15.490.000 đồng
Kymco Candy Hi 50 20.490.000 đồng
Kymco Like 125 46.990.000 đồng
Kymco Downtown 125i 56.990.000 đồng

Các mẫu xe tay ga của Kymco có giá dao động từ 15 – 57 triệu đồng, tùy theo dung tích và trang bị. Xe 50cc phù hợp với học sinh, sinh viên còn xe 125cc nhắm vào đối tượng người đi làm, dịch vụ.

1.2. Xe số Kymco

Dòng xe Giá niêm yết
Kymco K-Pipe 50 20.800.000 đồng
Kymco Agility 16+ 18.400.000 đồng
Kymco Super 9 LC 23.600.000 đồng
Kymco Zing II 25.500.000 đồng

Các mẫu xe số của Kymco có giá từ 18 – 25 triệu đồng. Xe số Kymco nổi bật với thiết kế độc đáo, trẻ trung và động cơ bền bỉ.

1.3. Xe côn tay Kymco

Dòng xe Giá niêm yết
Kymco K-Pipe 125 46.900.000 đồng
Kymco Downtown 200i 82.900.000 đồng
Kymco X-Town 300i 169.000.000 đồng

Phân khúc xe côn tay Kymco có giá cao hơn, từ 47 – 169 triệu đồng. Đây đều là những mẫu xe thể thao được ưa chuộng trong phân khúc.

Như vậy, Kymco có đa dạng các lựa chọn từ xe 50cc đến 300cc, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng Việt Nam.

Việc tiêu thụ xe Kymco khá chậm

2. Bảng giá xe Kymco cũ second hand

Hiện nay, thị trường xe Kymco cũ second hand cũng rất sôi động. Giá xe cũ tùy thuộc vào đời, số km đã đi, tình trạng và phụ kiện. Sau đây là bảng giá tham khảo cho một số dòng xe Kymco second hand:

Dòng xe Giá tham khảo
Kymco Like 50 10 – 15 triệu đồng
Kymco Agility 16+ 7 – 12 triệu đồng
Kymco Super 9 LC 15 – 22 triệu đồng
Kymco Downtown 125i 22 – 28 triệu đồng
Kymco K-Pipe 125 25 – 35 triệu đồng

Nhìn chung, giá xe Kymco cũ rẻ hơn khoảng 30-50% so với giá xe mới tùy từng dòng xe. Do đó, mua xe Kymco cũ sẽ là lựa chọn tiết kiệm chi phí hơn.

3. Giá lăn bánh xe Kymco chính hãng

Với các dòng xe Kymco chính hãng, giá thực tế khi làm lệ phí trước bạ, đăng ký xe sẽ cao hơn giá niêm yết. Cụ thể:

  • Phí trước bạ: 10% giá trị xe.
  • Phí đăng kiểm, đăng ký: 0,5 – 1 triệu đồng.
  • Bảo hiểm bắt buộc: khoảng 500.000 đồng/năm.

Do đó, giá lăn bánh thực tế sẽ cao hơn giá niêm yết khoảng 10-15% cho xe mới. Ví dụ:

  • Kymco Like 50: Giá lăn bánh khoảng 27 triệu đồng.
  • Kymco Downtown 125i: Giá lăn bánh khoảng 62 triệu đồng.

4. Ưu đãi khi mua xe Kymco

Khi mua xe Kymco khách hàng thường được hưởng một số ưu đãi như:

  • Giảm giá tiền mặt từ 5-10% giá xe.
  • Tặng gói bảo dưỡng định kỳ trong 2 năm, trị giá 2 triệu đồng.
  • Tặng mũ bảo hiểm chính hãng trị giá 500.000 đồng.
  • Giảm 30% phí trước bạ khi vay trả góp qua ngân hàng.

Ngoài ra, Kymco cũng thường xuyên có các chương trình khuyến mãi đặc biệt vào các dịp lễ, Tết trong năm.

Do đó, khách hàng hoàn toàn có thể mua được xe Kymco chính hãng với mức giá cực kỳ ưu đãi, thấp hơn nhiều so với giá niêm yết.

Giá xe Kymco K Pipe mới nhất hiện nay

5. Mua xe Kymco giá rẻ ở đâu?

Để mua được xe Kymco giá rẻ, khách hàng nên lựa chọn các đại lý có uy tín sau:

  • Trực tiếp tại các showroom xe Kymco trên toàn quốc.
  • Các đại lý, cửa hàng kinh doanh xe Kymco uy tín trên các sàn thương mại điện tử như Tiki, Shopee, Lazada…
  • Mua xe Kymco cũ second hand qua các nhóm, diễn đàn, chợ xe cũ uy tín.
  • Tham khảo các chương trình khuyến mãi, giảm giá của đại lý trên website, fanpage chính thức.
  • Mua xe trả góp qua ngân hàng để giảm phí trước bạ và lãi suất ưu đãi.

6. Cần kiểm tra gì khi mua xe Kymco cũ?

Khi mua xe Kymco cũ, khách hàng cần kiểm tra kỹ các bộ phận chính để đảm bảo xe còn mới và hoạt động tốt:

  • Kiểm tra kỹ động cơ, khởi động bình thường, êm ái, không bị kêu.
  • Kiểm tra hộp số có chuyển cấp trơn tru không.
  • Kiểm tra lốp xe còn mới, không bị mòn hoặc có vết nứt.
  • Kiểm tra thắng xe có độ mềm và phanh tốt không.
  • Kiểm tra càng, yên xe có trầy xước, biến dạng không.
  • Kiểm tra đèn, còi và các phím chức năng có hoạt động bình thường.
  • Kiểm tra kỹ thể tích xy-lanh và số ký lô mét đã đi để tránh mua phải xe đồ.

Nên đi cùng người thân, bạn bè có kinh nghiệm khi đi xem xe Kymco cũ để có cái nhìn khách quan nhất.

7. Kết luận

  • Kymco có nhiều dòng xe từ 50 – 300cc, giá dao động từ 15 – 169 triệu đồng.
  • Xe Kymco cũ giá rẻ hơn khoảng 30-50% so với xe mới.
  • Giá lăn bánh thực tế cao hơn giá niêm yết khoảng 10-15% do các chi phí phát sinh.
  • Khách hàng nên mua xe tại các đại lý uy tín để được hưởng nhiều ưu đãi và chế độ hậu mãi tốt.
  • Kiểm tra kỹ xe cũ trước khi mua, đặc biệt là động cơ và hộp số.

Hi vọng với những thông tin trên đây, bạn đọc sẽ có cái nhìn tổng quan về giá xe Kymco cũng như lựa chọn được mẫu xe ưng ý với mức giá hợp lý nhất.

8. Câu hỏi thường gặp

8.1. Xe Kymco có tốt không?

Xe Kymco có chất lượng tốt, động cơ bền bỉ và ít hỏng vặt. Xe thích hợp cho người dùng Việt Nam với giá cả phải chăng và chi phí bảo dưỡng thấp.

8.2. Xe ga Kymco 50cc có tốt không?

Dòng xe ga Kymco 50cc rất phù hợp với học sinh, sinh viên. Xe gọn nhẹ, vận hành ổn định và bền bỉ. Mức giá cũng rất hợp lý, dao động 15 – 25 triệu đồng.

8.3. Xe số Kymco có tốt không?

Xe số Kymco có thiết kế độc đáo và nhiều tính năng tiện ích. Động cơ xe số Kymco ít hư hỏng và chi phí bảo trì thấp. Giá cả cũng phải chăng, khoảng 18 – 25 triệu đồng.

8.4. Mua xe Kymco ở đâu?

Khách hàng có thể mua xe Kymco chính hãng tại các đại lý, showroom trên toàn quốc. Ngoài ra cũng có thể mua online trên các sàn thương mại điện tử uy tín.

8.5. Mua xe Kymco cũ ở đâu?

Khách hàng có thể mua xe Kymco cũ qua các nhóm, diễn đàn xe cũ. Nên kiểm tra kỹ tình trạng xe trước khi mua. Một số địa chỉ bán xe Kymco cũ: Chợ Tốt Xe, Bonbanh, Muaban.net…

8.6. Giá xe Kymco Like 50 bao nhiêu?

Giá niêm yết của Kymco Like 50 là 23.79 triệu đồng. Giá lăn bánh thực tế khoảng 27 triệu đồng. Xe Kymco Like 50 cũ giá khoảng 10 – 15 triệu đồng.

8.7. Xe ga Kymco 50cc có tốt không?

Xe ga Kymco 50cc rất phù hợp cho học sinh, sinh viên với ưu điểm nhỏ gọn, dễ điều khiển, giá rẻ, chi phí bảo dưỡng thấp. Động cơ ít hỏng vặt và bền bỉ theo thời gian.

8.8. Kymco K-Pipe 50 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết của Kymco K-Pipe 50 là 20.8 triệu đồng. Giá xe Kymco K-Pipe 50 cũ khoảng 8 – 12 triệu đồng tùy tình trạng và đời xe.

8.9. Mua xe tay ga Kymco ở đâu?

Khách hàng có thể mua xe tay ga Kymco chính hãng tại các đại lý, phân phối trên toàn quốc. Một số địa chỉ uy tín: Kymco chính hãng, Aima, Trung Minh Motors…

8.10. Kymco Downtown 125i có tốt không?

Đây là mẫu xe tay ga cao cấp của Kymco với nhiều tính năng tiện ích. Động cơ vận hành êm ái, tiết kiệm xăng. Thiết kế sang trọng và nội thất rộng rãi. Là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc.

9. Tóm tắt

  • Kymco có nhiều dòng xe với giá cả phải chăng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng Việt.
  • Xe cũ giá rẻ hơn 30-50% so với xe mới nhưng cần kiểm tra kỹ trước khi mua.
  • Mua xe tại đại lý chính hãng để được hưởng nhiều chính sách ưu đãi.
  • Xe Kymco có chất lượng tốt, động cơ bền bỉ và ít hỏng vặt.
  • Tổng thể, Kymco là thương hiệu xe máy đáng mua với nhiều lựa chọn phù hợp với người Việt.

Giá xe Honda Blade 110 hôm nay

Honda Blade 110 là mẫu xe số của hãng Honda được ra mắt từ năm 2018 và nhanh chóng trở thành cái tên quen thuộc với người dùng Việt. Với thiết kế thời trang, cá tính cùng động cơ bền bỉ và tiết kiệm xăng, Blade 110 đã chinh phục được cả những khách hàng khó tính nhất.

Trong bài viết này, Thế Giới Xe Xanh sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về bảng giá xe Honda Blade 110 mới nhất cũng như các chính sách ưu đãi hấp dẫn khi mua xe. Hy vọng qua đó, bạn đọc sẽ có cái nhìn toàn diện và quyết định chính xác khi lựa chọn mua Honda Blade 110.

1. Tổng quan về Honda Blade 110

Trước hết, chúng ta cùng tìm hiểu sơ lược về mẫu xe Honda Blade 110 nhé.

1.1. Thiết kế ngoại thất

  • Phong cách thiết kế trẻ trung, năng động với đèn pha halogen tròn đặc trưng.

  • Yên xe đơn, tay lái thể thao. Mâm xe đúc 5 chấu kép tạo vẻ năng động.

  • Kích thước tổng thể xe dài 1.900 mm, rộng 690 mm, cao 1.095 mm. Chiều cao yên 795 mm.

1.2. Động cơ và vận hành

  • Sử dụng động cơ xi-lanh đơn, phun xăng điện tử, dung tích 110 cc, làm mát bằng không khí.

  • Công suất tối đa 8,6 mã lực tại 7.500 vòng/phút. Mô-men xoắn cực đại là 9,3 Nm tại 5.500 vòng/phút.

  • Hộp số 4 cấp. Hệ thống phanh đĩa trước và phanh cơ sau.

  • Xe có tốc độ tối đa đạt khoảng 90 – 95 km/h.

1.3. Trang bị tiện nghi

  • Cụm đồng hồ analog đa chức năng, hiển thị nhiều thông tin về tốc độ, hành trình…

  • Khóa điện thông minh, khởi động bằng nút bấm tiện lợi.

  • Đèn báo chỉ báo đầy đủ. Ổ cắm sạc USB tiện dụng.

Như vậy, với thiết kế trẻ trung cùng động cơ bền bỉ và tiết kiệm xăng, Honda Blade 110 chắc chắn sẽ là lựa chọn phù hợp dành cho những bạn trẻ. Giờ chúng ta cùng tìm hiểu về bảng giá xe Honda Blade 110 nhé.

2. Bảng giá xe Honda Blade 110 mới nhất

Hiện tại, Honda Blade 110 có 3 phiên bản với mức giá như sau:

Phiên bản Giá niêm yết
Honda Blade 110 Tiêu chuẩn 19.250.000 VND
Honda Blade 110 Đặc biệt 20.850.000 VND
Honda Blade 110 Thể thao 22.350.000 VND

Các mức giá trên là giá xe niêm yết tại Hà Nội và TP.HCM. Tùy từng đại lý, giá bán thực tế có thể cao hơn so với giá niêm yết từ 3-5 triệu đồng.

Ngoài ra, tại các đại lý Honda Blade 110 thường có nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn như:

  • Giảm giá tiền mặt từ 500.000 – 1 triệu đồng khi thanh toán trước.

  • Tặng bộ phụ kiện chính hãng trị giá 1 triệu đồng.

  • Tặng bảo hiểm xe máy trị giá 500.000 đồng.

  • Giảm 3% phí trước bạ khi làm thủ tục cho vay.

Vì vậy, nếu may mắn, bạn hoàn toàn có thể mua được chiếc Blade 110 ưng ý với giá cực kỳ ưu đãi, thấp hơn giá niêm yết khá nhiều.

3. Đánh giá chi tiết xe Honda Blade 110

Sau khi biết về giá bán, chúng ta cùng phân tích kỹ hơn về các ưu nhược điểm của Honda Blade 110 để có cái nhìn khách quan nhất nhé.

3.1. Ưu điểm

  • Thiết kế thời trang, phong cách trẻ trung năng động.

  • Động cơ 110cc tiết kiệm xăng, bền bỉ theo thời gian.

  • Giá bán phải chăng, cạnh tranh trong phân khúc xe ga 110cc.

  • Khối lượng nhẹ, dễ điều khiển trong đô thị.

  • Trang bị tiện nghi tốt, có khóa thông minh, khởi động nút bấm.

  • Chế độ bảo hành và dịch vụ hậu mãi tốt.

3.2. Nhược điểm

  • Thiếu hệ thống phanh ABS chống bó cứng phanh.

  • Động cơ yếu hơn so với các đối thủ trong phân khúc.

  • Khả năng vận hành off-road kém do thiếu hệ thống treo phù hợp.

  • Thiếu tính năng khởi động bằng vân tay tiện lợi.

  • Không gian chứa đồ phía sau yên hạn chế.

Nhìn chung, ở phân khúc xe ga giá rẻ, Honda Blade 110 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ thiết kế đẹp, giá thành phải chăng cùng động cơ bền bỉ theo thời gian.

4. So sánh Honda Blade 110 với các đối thủ

Để có cái nhìn khách quan hơn, chúng ta cùng đối chiếu xe Honda Blade 110 với một số đối thủ trực tiếp trong phân khúc tại thị trường Việt Nam.

4.1. Với Yamaha Exciter 135

Yamaha Exciter 135 cũng là một cái tên quen thuộc trong phân khúc xe ga cỡ nhỏ tại Việt Nam.

Số điểm so sánh Honda Blade 110 Yamaha Exciter 135
Giá bán 19 – 22 triệu đồng 23 – 25 triệu đồng
Thiết kế Phong cách trẻ trung Phong cách thể thao
Động cơ 110 cc 135 cc
Công suất 8,6 mã lực 12 mã lực
Tiện nghi Khóa thông minh, khởi động nút bấm Khởi động điện, màn hình LCD

Như vậy, Yamaha Exciter 135 có ưu thế hơn về động cơ và công suất. Tuy nhiên, giá bán của Blade 110 lại phải chăng và phù hợp với đa số người dùng hơn.

4.2. Với Suzuki Hayate

Suzuki Hayate cũng là đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Honda Blade 110:

Số điểm so sánh Honda Blade 110 Suzuki Hayate
Giá bán 19 – 22 triệu đồng 18 – 20 triệu đồng
Thiết kế Phong cách trẻ trung Phong cách thể thao đơn giản
Động cơ 110 cc 113 cc
Công suất 8,6 mã lực 8,7 mã lực
Tiện nghi Khóa thông minh, khởi động nút bấm Khởi động điện, công tơ mét analog

Như vậy, mặc dù giá bán của Suzuki Hayate rẻ hơn nhưng về tổng thể, Honda Blade 110 vẫn chiếm ưu thế hơn về thiết kế và trang bị.

5. Mua xe Honda Blade 110 cần lưu ý gì?

Sau khi phân tích về giá bán và ưu nhược điểm, để mua được chiếc Blade 110 ưng ý, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Chọn mua xe tại đại lý ủy quyền chính hãng để được hưởng chính sách bảo hành tốt nhất.

  • Kiểm tra kỹ động cơ, hộp số trước khi nhận bàn giao. Đảm bảo các chi tiết hoạt động êm ái.

  • Chọn màu sơn và phụ kiện theo sở thích cá nhân. Không nên chọn màu quá lòe loẹt.

  • Hỏi kỹ về các chính sách bảo hành, bảo dưỡng định kỳ đi kèm khi mua xe.

  • Đừng quên mua thêm bảo hiểm vật chất để được bảo vệ tốt hơn.

6. Kết luận

  • Honda Blade 110 là mẫu xe ga 110cc bán chạy của Honda tại thị trường Việt Nam.

  • Xe có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 19 – 22 triệu đồng. Giá thực tế cao hơn khoảng 3-5 triệu.

  • Ưu điểm của Blade 110 là thiết kế đẹp, động cơ êm ái và tiết kiệm xăng. Tuy nhiên xe vẫn thiếu một số tính năng an toàn.

  • Tổng thể, Honda Blade 110 vẫn là lựa chọn đáng mua trong phân khúc xe ga giá rẻ, phù hợp với người dùng có nhu cầu di chuyển trong phố.

  • Khi mua Blade 110, cần chú ý lựa chọn đại lý uy tín, kiểm tra kỹ xe và hỏi rõ chính sách đi kèm.

  • Mua bảo hiểm thân vỏ để đảm bảo quyền lợi khi xe xảy ra va chạm.

7. Câu hỏi thường gặp về Honda Blade 110

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về Honda Blade 110:

7.1. Honda Blade 110 có tốt không?

Với ưu điểm về thiết kế thời trang, cá tính cùng động cơ 110cc bền bỉ và tiết kiệm xăng, Honda Blade 110 là một lựa chọn đáng mua trong phân khúc xe ga giá rẻ dưới 25 triệu đồng. Xe phù hợp cho sinh viên, người đi làm có nhu cầu di chuyển nhanh trong đô thị.

7.2. Honda Blade 110 tiêu thụ xăng như thế nào?

Theo công bố của Honda, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của Blade 110 là khoảng 1,9 lít/100 km. Thực tế mức tiêu thụ nhiên liệu khoảng 2 – 2,2 lít/100 km, tùy tốc độ và tải trọng. Đây là mức tiêu thụ tương đối thấp, tiết kiệm xăng.

7.3. Honda Blade 110 bao nhiêu tiền?

Hiện tại, giá xe Honda Blade 110 dao động từ 19 – 22 triệu đồng, tùy theo từng phiên bản. Mức giá này là hợp lý so với các đối thủ trong phân khúc xe ga 110cc tại Việt Nam.

7.4. Công suất của Honda Blade 110 bao nhiêu?

Động cơ 110cc trên Honda Blade 110 cho công suất tối đa đạt 8,6 mã lực tại vòng tua 7.500 vòng/phút. Mô-men xoắn cực đại đạt 9,3 Nm tại 5.500 vòng/phút. Công suất này phù hợp với nhu cầu sử dụng phổ thông.

7.5. Honda Blade 110 2021 có gì mới?

Phiên bản 2021 của Honda Blade 110 không có quá nhiều thay đổi so với 2020. Xe vẫn giữ nguyên thiết kế và trang bị. Một số điểm mới là thay đổi màu sơn, đồ họa mới trên bảng đồng hồ và tăng thêm tính năng khóa cài yên.

8. Tóm tắt

  • Honda Blade 110 là mẫu xe ga bán chạy của Honda tại Việt Nam với 3 phiên bản chính.

  • Giá niêm yết dao động 19 – 22 triệu đồng. Giá thực tế cao hơn khoảng 3-5 triệu tùy đại lý.

  • Ưu điểm của xe là thiết kế đẹp, tiết kiệm xăng. Nhược điểm là thiếu một số tính năng an toàn.

  • Khi mua Blade 110 cần lựa chọn đại lý uy tín và kiểm tra kỹ xe trước khi nhận bàn giao.

  • Tổng thể, đây vẫn là mẫu xe ga giá rẻ đáng mua cho người dùng phổ thông.

Giá xe Honda NXR160 Bros 2024 hôm nay

Honda NXR160 Bros 2024 là mẫu xe tay ga mới của hãng Honda vừa được ra mắt tại thị trường Brazil. Với thiết kế thể thao, cá tính cùng động cơ bền bỉ, chiếc xe này hứa hẹn sẽ là lựa chọn lý tưởng cho giới trẻ.

Trong bài viết này, Thế Giới Xe Xanh sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá Honda NXR160 Bros 2024, cũng như phân tích ưu nhược điểm của mẫu xe này để người dùng có cái nhìn khách quan nhất.

1. Tổng quan về Honda NXR160 Bros 2024

Trước tiên, chúng ta cùng tìm hiểu về tổng quan Honda NXR160 Bros 2024 nhé.

1.1. Thiết kế ngoại thất

  • Phong cách thiết kế thể thao, năng động với đèn pha 2 bó LED thiết kế độc đáo.
  • Yên xe có thiết kế 2 bậc, tay lái bằng kim loại, ốp gương chiếu hậu màu đen bóng.
  • Mâm xe đúc 10 chấu kép kết hợp với lốp trước 90/90 và lốp sau 120/80, tạo cảm giác thể thao hơn.
  • Kích thước tổng thể là 2.067 x 810 x 1.151 mm, chiều cao yên là 836 mm. Trọng lượng xe là 137 kg.

1.2. Động cơ và vận hành

  • Sử dụng động cơ xi lanh đơn, dung tích 162,7 cc, làm mát bằng không khí.
  • Công suất tối đa 14,7 mã lực tại 8.500 vòng/phút. Mômen xoắn cực đại 15,9 Nm tại 5.500 vòng/phút.
  • Sử dụng hộp số 5 cấp, côn tay. Hệ thống phanh gồm phanh đĩa trước và phanh tang trống sau.
  • Xe có tốc độ tối đa đạt 103 km/h.

1.3. Trang bị tiện nghi

  • Bảng đồng hồ analog kết hợp màn hình LCD hiển thị thông tin về hành trình, nhiên liệu.
  • Đèn báo chỉ báo đầy đủ. Cổng sạc USB tiện lợi.
  • Khóa điện thông minh, khởi động bằng nút bấm. Tính năng khóa từ xa chống trộm hiện đại.

Nhìn chung, với thiết kế thể thao cá tính, trang bị tiện nghi đầy đủ, Honda NXR160 Bros 2024 sẽ là lựa chọn phù hợp cho những bạn trẻ yêu thích phong cách năng động. Giờ chúng ta cùng đi tìm hiểu về giá bán Honda NXR160 Bros 2024 nhé.

2. Bảng giá xe Honda NXR160 Bros 2024 tại Brazil

Theo thông tin chính thức từ hãng Honda Brazil, giá bán của Honda NXR160 Bros 2024 là 18.686 BRL, tương đương khoảng:

  • 89,5 triệu đồng (theo tỷ giá ngày 21/8/2023).
  • 3.850 USD.

Đây là mức giá khá hợp lý cho một mẫu xe tay ga thể thao 160cc. Ngoài ra, tại Brazil người dùng còn được hưởng một số chính sách ưu đãi khi mua NXR160 Bros 2024:

  • Giảm giá trực tiếp vài trăm BRL khi thanh toán ngay.
  • Trả góp 0% lãi suất trong vòng 12 tháng.
  • Tặng 1 năm bảo hiểm thân vỏ miễn phí.
  • Ưu đãi phụ kiện, bảo dưỡng theo định kỳ.

Như vậy, với mức giá hợp lý, kèm nhiều chính sách ưu đãi hấp dẫn, Honda NXR160 Bros 2024 sẽ là sự lựa chọn đáng cân nhắc cho người dùng Brazil.

Khi so sánh với các đối thủ trong phân khúc tại Brazil, có thể thấy giá bán của NXR160 Bros 2024 cạnh tranh hơn so với Yamaha Fazer FI 160 (khoảng 21.500 BRL) và Suzuki Yes FI (khoảng 19.500 BRL).

3. Đánh giá chi tiết Honda NXR160 Bros 2024

Sau khi tìm hiểu về giá bán, chúng ta cùng đi sâu phân tích, đánh giá về ưu nhược điểm của Honda NXR160 Bros 2024.

3.1. Ưu điểm

  • Thiết kế thể thao, trẻ trung: Với ngôn ngữ thiết kế Neo Sports Café đặc trưng, NXR160 Bros 2024 toát lên vẻ ngoài năng động, cá tính. Rất phù hợp với những bạn trẻ đam mê phong cách thể thao.
  • Động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ eSP+ 162.7 cc đã được Honda sử dụng trên nhiều dòng xe khác và chứng tỏ độ bền cao. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình chỉ khoảng 2.2 lít/100 km, tiết kiệm xăng hơn so với các đối thủ.
  • Trang bị tiện nghi đầy đủ: Các tính năng như khóa thông minh, phanh ABS, bảng đồng hồ LCD đầy đủ thông tin giúp người lái luôn cảm thấy thoải mái và tiện lợi.
  • Giá bán hợp lý: Với mức giá chỉ 18.686 BRL, Honda NXR160 Bros 2024 có giá bán cạnh tranh so với các đối thủ trong phân khúc xe ga 160cc tại thị trường Brazil.
  • Chính sách bảo hành và hậu mãi tốt: Honda Brazil cung cấp chính sách bảo hành chính hãng 1 năm cùng chế độ bảo dưỡng định kỳ. Hệ thống đại lý, dịch vụ sau bán hàng của Honda cũng rất phổ biến tại Brazil.

3.2. Nhược điểm

Bên cạnh những ưu điểm, Honda NXR160 Bros 2024 cũng có một số nhược điểm sau:

  • Thiếu tính năng ABS chống bó cứng phanh.
  • Không có tùy chọn màu sắc đa dạng như các đối thủ (chỉ có duy nhất 1 tùy chọn màu).
  • Động cơ không quá mạnh mẽ, công suất tối đa chỉ 14,7 mã lực.
  • Không có tính năng khởi động bằng nút bấm tiện lợi.
  • Thiếu cốp chứa đồ phía sau yên xe.

Nhìn chung, với mức giá hợp lý cùng những ưu điểm về thiết kế và trang bị an toàn, Honda NXR160 Bros 2024 vẫn là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe ga tại thị trường Brazil.

4. So sánh Honda NXR160 Bros 2024 với các đối thủ

Để có cái nhìn khách quan hơn, chúng ta cùng đối chiếu Honda NXR160 Bros 2024 với một số đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong cùng phân khúc.

4.1. So với Yamaha Fazer FI 160

Yamaha Fazer FI 160 cũng là một mẫu xe ga phong cách thể thao được ưa chuộng tại Brazil.

Số điểm so sánh Honda NXR160 Bros 2024 Yamaha Fazer FI 160
Giá bán 18.686 BRL Khoảng 21.500 BRL (cao hơn)
Thiết kế Phong cách Neo Sports Café Phong cách thể thao truyền thống
Động cơ Xi lanh đơn eSP+, dung tích 162,7 cc Xi lanh đơn, dung tích 163 cc
Công suất 14,7 mã lực 16,7 mã lực
Tiện nghi Khóa thông minh, màn hình LCD Khởi động nút bấm, cốp xe

Như vậy, Honda NXR160 Bros 2024 có ưu thế hơn ở mặt giá bán và thiết kế cá tính, còn Yamaha Fazer FI 160 có nhỉnh hơn về công suất và một số tính năng tiện ích.

4.2. So với Suzuki Yes FI

Suzuki Yes FI cũng là một đối thủ đáng gờm của Honda NXR160 Bros 2024:

Số điểm so sánh Honda NXR160 Bros 2024 Suzuki Yes FI
Giá bán 18.686 BRL Khoảng 19.500 BRL
Thiết kế Phong cách Neo Sports Café Phong cách thể thao đơn giản
Động cơ Xi lanh đơn eSP+, dung tích 162,7 cc Xi lanh đơn, dung tích 154,9 cc
Công suất 14,7 mã lực 13,5 mã lực
Tiện nghi Khóa thông minh, màn hình LCD Khởi động nút bấm, cốp xe

Như vậy, với giá bán cao hơn đôi chút, Honda NXR160 Bros 2024 có ưu thế hơn Suzuki Yes FI ở thiết kế, động cơ và công suất. Tuy nhiên, Yes FI có nhỉnh hơn về một số tiện ích như khởi động nút bấm, cốp chứa đồ.

5. Những điều cần biết khi mua xe Honda NXR160 Bros 2024

Sau khi phân tích về giá bán, ưu nhược điểm, chúng ta cùng điểm qua một số lưu ý khi mua Honda NXR160 Bros 2024:

  • Kiểm tra kỹ động cơ, hộp số, hệ thống phanh trước khi nhận bàn giao xe.
  • Hỏi rõ về chế độ bảo hành, bảo dưỡng định kỳ của đại lý.
  • Chọn mua các phụ kiện chính hãng để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ cho xe.
  • Chạy xe thử và cảm nhận trước khi quyết định mua. Chọn thời điểm mua xe vào cuối tháng để có nhiều chương trình khuyến mãi hơn.
  • Nên mua thêm bảo hiểm vật chất xe máy để đảm bảo quyền lợi khi xảy ra va chạm, mất cắp.

Hy vọng với những thông tin trên đây, bạn đọc sẽ có cái nhìn khách quan và chi tiết hơn về giá xe Honda NXR160 Bros 2024 cũng như lựa chọn phù hợp khi quyết định mua xe. Chúc bạn có trải nghiệm lái xe thú vị cùng chiếc xe ga mới của Honda.

6. Câu hỏi thường gặp về Honda NXR160 Bros 2024

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về Honda NXR160 Bros 2024:

6.1. Honda NXR160 Bros 2024 có tốt không?

Với thiết kế thể thao, cá tính, động cơ bền bỉ và tiết kiệm xăng, mức giá hợp lý cùng các tính năng an toàn, Honda NXR160 Bros 2024 là một lựa chọn đáng mua trong phân khúc xe ga dung tích 160cc. Xe phù hợp với những bạn trẻ thích phong cách thể thao.

6.2. Honda NXR160 Bros 2024 có vân tay không?

Hiện tại, Honda NXR160 Bros 2024 chưa được trang bị tính năng khởi động bằng vân tay tiện lợi. Người dùng vẫn phải sử dụng khóa truyền thống hoặc khóa thông minh để khởi động xe. Đây là một nhược điểm so với các đối thủ trong phân khúc.

6.3. Honda NXR160 Bros 2024 có ABS không?

Do đây là phiên bản ra mắt tại thị trường Brazil nên Honda NXR160 Bros 2024 chưa được trang bị hệ thống phanh ABS chống bó cứng phanh. Đây cũng là một điểm trừ khi so sánh với các dòng xe Honda tại Việt Nam.

6.4. Giá xe Honda NXR160 Bros 2024 bao nhiêu?

Giá xe Honda NXR160 Bros 2024 tại thị trường Brazil là 18.686 BRL, tương đương khoảng 89,5 triệu đồng hoặc 3.850 USD. Đây là mức giá khá cạnh tranh so với các đối thủ trong phân khúc tại Brazil.

6.5. Honda NXR160 Bros 2024 có tốt không?

Nhìn chung, với những ưu điểm về thiết kế, động cơ tiết kiệm xăng và giá bán cạnh tranh, Honda NXR160 Bros 2024 là một lựa chọn đáng mua dành cho giới trẻ yêu thích phong cách thể thao. Tuy nhiên, xe vẫn còn một số nhược điểm như thiếu ABS hay khởi động bằng nút bấm.

7. Tóm tắt

  • Honda NXR160 Bros 2024 là mẫu xe ga 160cc mới của Honda vừa ra mắt tại Brazil với thiết kế thể thao, cá tính.
  • Xe sử dụng động cơ eSP+ tiết kiệm xăng, công suất 14,7 mã lực, hộp số 5 cấp.
  • Giá bán của Honda NXR160 Bros 2024 tại Brazil là 18.686 BRL, tương đương khoảng 89,5 triệu đồng.
  • NXR160 Bros 2024 có nhiều ưu điểm về thiết kế, động cơ, giá bán cạnh tranh. Tuy nhiên vẫn thiếu một số tính năng tiện ích như ABS, khởi động nút bấm.
  • Tổng thể, đây là mẫu xe đáng mua dành cho giới trẻ thích phong cách thể thao và muốn tìm kiếm một chiếc xe ga tiết kiệm xăng.

Giá xe Haval H6 2023 mới nhất hôm nay

Là mẫu SUV cỡ C đầu tiên của thương hiệu ô tô Trung Quốc Haval tại Việt Nam, Haval H6 đã tạo ra không ít tranh cãi và chú ý nhờ thiết kế đẹp mắt, nhiều công nghệ hiện đại và mức giá khá cao.

Trong bài viết này, Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh sẽ cập nhật chi tiết bảng giá xe Haval H6 mới nhất tháng 11/2022 cũng như những ưu đãi hấp dẫn từ đại lý.

1. Tổng quan về Haval H6 2022

Trước tiên, chúng ta cùng tìm hiểu tổng quan về mẫu SUV cỡ C này.

1.1. Thiết kế ngoại thất

  • Thiết kế năng động, phá cách với nhiều chi tiết góc cạnh.

  • Kích thước tổng thể: Dài 4.653 mm, Rộng 1.875 mm, Cao 1.720 mm.

  • Lưới tản nhiệt hình thác nước độc đáo.

  • Đèn pha LED thiết kế boomerang sắc sảo.

  • Mâm xe hợp kim 19 inch thể thao.

1.2. Nội thất

  • Nội thất sang trọng, nhiều chi tiết ốp gỗ và nhôm.

  • Màn hình trung tâm 12,3 inch tích hợp Android Auto/Apple Carplay.

  • Cửa gió điều hòa dạng lưới tổ ong tinh tế.

  • 3 hàng ghế, hàng ghế sau có thể gập 60:40.

  • Nhiều tiện nghi như sạc không dây, cửa sổ trời toàn cảnh…

1.3. Động cơ và vận hành

  • Sử dụng động cơ xăng 1.5L + mô tơ điện, tạo ra công suất tổng 240 mã lực.

  • Hộp số tự động 6 cấp, hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian.

  • Hệ thống treo phụ thuộc đa liên kết độc lập.

  • Tiêu thụ nhiên liệu trung bình chỉ 5,5L/100 km.

Nhìn chung, với thiết kế bắt mắt và nhiều trang bị, Haval H6 hứa hẹn sẽ thu hút khách hàng Việt.

2. Bảng giá xe Haval H6 mới nhất

Dưới đây là bảng giá xe Haval H6 mới nhất được cập nhật tháng 11/2022:

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội
Haval H6 Hybrid 1,096 tỷ VND 1,25 – 1,27 tỷ VND

*Lưu ý: Giá lăn bánh có thể cao hơn tùy thành phố và tỉnh thành.

Như vậy, với giá bán ra thị trường là 1,096 tỷ đồng, Haval H6 là một trong những mẫu SUV cỡ C đắt đỏ nhất phân khúc. Mức giá này ngang ngửa hoặc cao hơn so với các đối thủ như Mazda CX-5, Hyundai Tucson hay Mitsubishi Outlander.

Tuy nhiên, nhờ những chính sách ưu đãi gần đây, giá thực tế của xe đã giảm xuống còn khoảng 1 tỷ đồng, phù hợp hơn với thị trường.

3. Ưu đãi khi mua xe Haval H6

Khi mua Haval H6, khách hàng được hưởng một số ưu đãi lớn bao gồm:

  • Giảm trực tiếp 50 – 100 triệu đồng vào giá xe Haval H6 2022.

  • Tặng gói phụ kiện chính hãng trị giá 20 – 30 triệu đồng.

  • Tặng gói bảo dưỡng và bảo hiểm 2 năm đầu tiên.

  • Hỗ trợ lãi suất 50% khi mua trả góp.

  • Hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ cho khách hàng doanh nghiệp.

Như vậy, giá thực tế của xe có thể chỉ còn khoảng 900 – 1 tỷ đồng, rất cạnh tranh so với các đối thủ trong phân khúc.

4. Màu sơn nổi bật của Haval H6

Hiện tại, Haval H6 có 5 lựa chọn màu sơn ngoại thất:

  • Trắng
  • Đen
  • Xám
  • Cam
  • Xanh dương

Trong đó, màu trắng, đen và xám là 3 tùy chọn phổ biến và sang trọng nhất. 2 tùy chọn còn lại là cam và xanh dương lại thể hiện sự trẻ trung và năng động hơn.

Do đó, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn được màu sơn ưng ý cho chiếc SUV của mình.

5. Đánh giá chi tiết về Haval H6

5.1. Ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế hiện đại, lạ mắt và cá tính riêng.

  • Nội thất sang trọng, nhiều trang bị tiện nghi.

  • Động cơ hybrid mạnh mẽ, vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.

  • Khả năng vận hành tốt trên nhiều cung đường.

  • Hệ thống treo êm ái, lái xe nhẹ nhàng.

  • Trang bị đầy đủ công nghệ an toàn tiên tiến.

5.2. Nhược điểm

  • Mức giá xe còn khá cao so với mặt bằng chung.

  • Thiếu tính năng ga tự động thích ứng trên đường cao tốc.

  • Độ tin cậy của xe chưa được kiểm chứng qua thời gian.

  • Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa có thể cao.

  • Chưa có nhiều lựa chọn về phiên bản động cơ.

Nhìn chung, Haval H6 vẫn là mẫu SUV đáng cân nhắc trong phân khúc với nhiều ưu điểm vượt trội.

6. Lời kết

Hy vọng qua bài viết trên đã cung cấp những thông tin hữu ích về bảng giá xe Haval H6 cũng như các chính sách ưu đãi hấp dẫn từ đại lý. Mẫu SUV Trung Quốc này chắc chắn sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc.

Mọi thắc mắc về xe, bạn đọc vui lòng liên hệ trực tiếp Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh để được tư vấn. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý!

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Haval H6 có gì nổi bật so với các đối thủ cùng phân khúc?

Haval H6 Hybrid sở hữu động cơ xăng 2.0L tăng áp, kết hợp động cơ điện, cho công suất tổng 240 mã lực và mô-men xoắn 530Nm, mạnh mẽ hơn các đối thủ. Xe cũng có thiết kế ngoại thất lớn, trang bị nội thất đầy đủ tiện nghi. Điểm nhấn là hệ thống an toàn với 20 tính năng hỗ trợ và đạt chuẩn 5 sao ASEAN NCAP.

7.2. Giá xe Haval H6 thực tế bao nhiêu sau khi trừ ưu đãi?

Giá niêm yết của Haval H6 là 1,096 tỷ đồng. Tuy nhiên, thực tế giá lăn bánh dao động 852 – 862 triệu đồng sau khi trừ các ưu đãi và chi phí lăn bánh. Mức giá này cạnh tranh với Mazda CX-5, Honda CR-V.

7.3. Haval H6 có tiêu hao nhiên liệu thấp không?

Với động cơ hybrid, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của Haval H6 ở mức 7-8L/100km. Con số này thuộc loại tiết kiệm đối với phân khúc Crossover hạng C. Nhờ động cơ điện hỗ trợ, xe có thể vận hành hoàn toàn bằng điện ở tốc độ thấp.

7.4. Haval H6 có phù hợp với người Việt Nam không?

Với thiết kế lớn, nội thất rộng rãi, động cơ mạnh mẽ, hệ thống an toàn tốt, giá bán hợp lý, Haval H6 phù hợp với nhu cầu sử dụng của người Việt. Xe cũng có 7 năm bảo hành, hỗ trợ khách hàng yên tâm sử dụng. Tuy nhiên, thương hiệu Trung Quốc còn khá mới mẻ nên cần thời gian chinh phục.

7.5. Nhược điểm lớn nhất của Haval H6 là gì?

Một số nhược điểm có thể kể đến của Haval H6 bao gồm: thiếu tính năng số sàn/lẫy chuyển số, cảm giác lái chưa thực sự thể thao, một số chi tiết trang trí nội thất còn thô. Ngoài ra, thương hiệu Trung Quốc chưa phổ biến cũng khiến khách hàng còn e dè.

8. Tóm tắt

  • Giá xe Haval H6 thực tế sau ưu đãi khoảng 852 – 862 triệu đồng.

  • Sở hữu động cơ hybrid mạnh mẽ, nhiều trang bị tiện nghi và an toàn.

  • Tiêu thụ nhiên liệu kinh tế, khoảng 7-8L/100km.

  • Thiết kế và trang bị phù hợp với người Việt. Tuy nhiên, thương hiệu Trung Quốc còn khá mới mẻ.

  • Nhược điểm là thiếu số sàn, cảm giác lái và một số chi tiết trang trí còn thô.

 

Haval H6 2023 là mẫu xe SUV 7 chỗ mới của thương hiệu ô tô Trung Quốc Haval, thuộc tập đoàn Great Wall Motors, vừa chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam. Đây được đánh giá là mẫu xe cạnh tranh trực tiếp với các dòng xe Nhật Bản và Hàn Quốc trong phân khúc SUV hạng C.

Bài viết sau đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về thiết kế, trang bị, công nghệ, khả năng vận hành cũng như mức giá bán và các chính sách đi kèm của mẫu xe mới này. Hy vọng sẽ giúp người đọc có cái nhìn khách quan, toàn diện để đánh giá xe Haval H6 2023.

Giá xe BMW iX3 mới nhất hôm nay

Xin chào, mình là Lê Huy Hoàng, người sáng lập trang Thế Giới Xe Xanh. Hôm nay, mình sẽ đưa ra một cái nhìn sâu sắc về mẫu xe điện BMW iX3 – dòng sản phẩm mới của BMW đang được rất nhiều người quan tâm.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực ô tô, cùng sự tìm hiểu kỹ lưỡng về BMW iX3, mình hy vọng có thể cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và đầy đủ nhất về chiếc xe này. Chúng ta sẽ cùng phân tích về giá bán, thiết kế, trang bị nội ngoại thất, công nghệ, khả năng vận hành và nhiều khía cạnh quan trọng khác.

1. Giới thiệu chung về BMW iX3

Ra mắt thị trường toàn cầu vào năm 2020, BMW iX3 là mẫu xe điện đầu tiên trong dòng “i” của BMW. Đây cũng được xem là một bước đột phá của hãng xe Đức trong việc phát triển các sản phẩm ô tô điện thuần túy.

Tại thị trường Việt Nam, BMW iX3 chính thức được BMW Trường Hải giới thiệu vào ngày 31/7/2022 với giá bán 3,499 tỷ đồng, là mẫu xe điện thứ ba được BMW phân phối chính hãng tại Việt Nam.

BMW iX3 được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm CLAR của dòng X3. Tuy nhiên, ngoại hình và trang bị nội thất của xe đã được tinh chỉnh đáng kể để phù hợp với đặc tính của một mẫu xe điện.

So với người anh em X3 sử dụng động cơ đốt trong, BMW iX3 sở hữu nhiều ưu thế như hoạt động êm ái, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu hơn. iX3 cũng được trang bị hàng loạt công nghệ hiện đại hỗ trợ người lái.

2. Giá bán BMW iX3 tại thị trường Việt Nam

Giá bán là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng tới quyết định lựa chọn BMW iX3 của người tiêu dùng. Dưới đây là những thông tin cập nhật về giá niêm yết, giá lăn bánh thực tế và các chính sách ưu đãi khi mua BMW iX3 tại Việt Nam:

2.1 Giá xe BMW iX3 niêm yết chính hãng

Theo thông báo chính thức từ BMW Trường Hải, giá bán lẻ đề xuất cho BMW iX3 tại thị trường Việt Nam là:

  • 3,499 tỷ đồng: Đây là mức giá niêm yết chính hãng dành cho phiên bản tiêu chuẩn duy nhất của mẫu xe điện BMW iX3. Mức giá này đã bao gồm thuế tiêu thụ đặc biệt.

So với các mẫu xe điện nhập khẩu chính hãng khác đang bán tại Việt Nam, giá BMW iX3 cao hơn đáng kể. Cụ thể, Mercedes-Benz EQC có giá 2,859 tỷ đồng và Audi e-tron có giá 3,225 tỷ đồng.

Tuy nhiên, nếu so với người anh em X3 sử dụng động cơ xăng (lắp ráp trong nước), BMW iX3 lại có giá đắt hơn khoảng 1 tỷ đồng. Điều này dễ hiểu do chi phí sản xuất pin và động cơ điện luôn cao hơn so với động cơ đốt trong.

2.2 Ưu đãi, khuyến mại khi mua BMW iX3

Hiện tại, khách hàng khi mua BMW iX3 sẽ được hưởng một số ưu đãi và quà tặng kèm theo:

  • Giảm 100% lệ phí trước bạ (tối đa 200 triệu đồng).
  • Tặng gói bảo dưỡng và bảo hành đến 7 năm hoặc 200.000km tùy điều kiện nào đến trước.
  • Tặng sạc tại nhà (Wallbox) trị giá 50 triệu đồng.
  • Hỗ trợ chi phí lắp đặt sạc tại nhà lên đến 15 triệu đồng.
  • Ưu đãi 50% phí dịch vụ sạc tại hệ thống trạm sạc công cộng trong năm đầu tiên.

Như vậy, sau khi trừ các khoản ưu đãi, giá thực tế của BMW iX3 có thể giảm xuống còn khoảng 2,5 – 2,7 tỷ đồng. Mức giá này khá cạnh tranh trong phân khúc xe điện nhập khẩu tại Việt Nam.

2.3 Giá lăn bánh BMW iX3 thực tế

Ngoài ra, khách hàng cũng cần tính đến một số chi phí phát sinh khi mua và sử dụng BMW iX3, bao gồm:

  • Chi phí đăng ký, đăng kiểm, biển số: khoảng 20 – 30 triệu đồng.
  • Phí bảo hiểm vật chất: từ 10 – 20 triệu đồng/năm.
  • Phí sạc pin: khoảng 700 – 1.000 đồng/kWh (nếu sạc tại trạm công cộng).
  • Chi phí bảo dưỡng định kỳ: khoảng 5 – 10 triệu đồng/năm.

Như vậy, với mức giá ưu đãi khoảng 2,5 tỷ đồng, giá lăn bánh thực tế của BMW iX3 có thể lên đến khoảng 2,7 – 2,8 tỷ đồng. Đây vẫn được xem là mức giá hợp lý cho một chiếc xe điện sang trọng nhập khẩu chính hãng.

3. Thiết kế ngoại thất BMW iX3

Thiết kế luôn là một điểm mạnh của các sản phẩm BMW. Với BMW iX3, hãng xe Đức cũng không ngoại lệ khi mang đến một diện mạo bắt mắt, hiện đại cho mẫu xe điện đầu tiên trong dòng i Series.

3.1 Kích thước tổng thể

BMW iX3 sở hữu kích thước tổng thể:

  • Dài x Rộng x Cao: 4.734 x 1.891 x 1.669 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2.864 mm
  • Khoảng sáng gầm xe: 179 mm

Nhìn chung, kích thước của BMW iX3 tương đồng với người anh em X3. Điều này mang lại sự quen thuộc cho người dùng khi chuyển từ X3 sang phiên bản điện iX3. Kích thước này cũng phù hợp với phân khúc SUV hạng trung.

3.2 Ngôn ngữ thiết kế

BMW iX3 kế thừa triết lý thiết kế mang tính biểu tượng của thương hiệu. Cụ thể:

  • Lưới tản nhiệt hình quả thận đặc trưng, tuy nhiên đã được làm nhỏ gọn hơn.
  • Đường nét mượt mà, hiện đại với những đường gân dập nổi sắc sảo.
  • Cụm đèn pha LED tách biệt với dải đèn LED định vị ban ngày (eyebrow) nổi bật.

3.3 Điểm nhấn ngoại hình

Một số chi tiết ngoại thất đáng chú ý của BMW iX3:

  • Lưới tản nhiệt màu xanh dương (iconic blue) đặc trưng của các mẫu xe điện BMW.
  • Mâm xe 20 inch độc đáo với thiết kế 5 chấu kép.
  • Cụm đèn hậu LED 3D với dải đèn liền mạch.
  • Cánh gió mui tích hợp spoiler.
  • Ống xả giả (không cần thiết với động cơ điện) tạo vẻ thể thao.
  • Nắp ca-pô nhô cao, tạo điểm nhấn.

Nhìn chung, thiết kế của BMW iX3 toát lên vẻ hiện đại, sang trọng nhưng không kém phần năng động, thể thao đặc trưng của thương hiệu xe Đức.

4. Trang bị nội thất BMW iX3

Bên trong khoang lái, BMW iX3 cũng đem đến không gian sang trọng, tiện nghi và công nghệ tiên tiến đáp ứng nhu cầu của người dùng.

4.1. Không gian nội thất

  • Nội thất 5 chỗ ngồi rộng rãi, tiện dụng.
  • Sử dụng chất liệu cao cấp như da Sensatec, ốp gỗ, nhôm.
  • Bố cục hợp lý, tông màu trang nhã.
  • Các chi tiết ốp trang trí mang đậm chất công nghệ.

4.2. Ghế ngồi

  • Ghế lái chỉnh điện nhớ vị trí.
  • Ghế hành khách phía trước chỉnh điện.
  • Hàng ghế sau gập 40:20:40 linh hoạt.
  • Chất liệu da cao cấp.

4.3. Công nghệ và tiện nghi

  • Màn hình trung tâm cảm ứng 12.3 inch.
  • Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch.
  • Hệ thống âm thanh vòm Harman Kardon.
  • Sạc điện thoại không dây, cửa sổ trời toàn cảnh.
  • Điều hòa tự động 2 vùng độc lập.
  • Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm.
  • Cốp sau điều khiển điện.
  • Camera lùi chất lượng cao.

5. Động cơ và khả năng vận hành

5.1. Động cơ điện

BMW iX3 sử dụng động cơ điện (eDrive) gắn cầu sau, bao gồm:

  • Mô tơ điện: Công suất tối đa 286 mã lực. Mô men xoắn cực đại 400 Nm.
  • Hộp số 1 cấp.
  • Hệ dẫn động cầu sau.

5.2. Pin và phạm vi hoạt động

  • Dung lượng pin: 80 kWh.
  • Phạm vi hoạt động: 460 km (chu trình WLTP).
  • Hỗ trợ sạc nhanh DC 150 kW.
  • Thời gian sạc 0-80% khoảng 34 phút.

5.3. Sức mạnh và khả năng tăng tốc

  • Tăng tốc 0-100 km/h trong 6,8 giây.
  • Tốc độ tối đa 180 km/h.
  • Khối lượng 2.185 kg.
  • Hệ thống phanh khẩn cấp tự động.

5.4. Hệ thống treo và lái

  • Treo phuộc khí nén thích ứng.
  • Hệ thống lái trợ lực điện.
  • Chế độ vận hành Eco Pro, Comfort, Sport.

Nhìn chung, BMW iX3 mang đến trải nghiệm lái êm ái, mượt mà với khả năng tăng tốc nhanh chóng đặc trưng của xe điện. Phạm vi hoạt động cũng ở mức cao, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hằng ngày.

6. Công nghệ an toàn

An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu của BMW. Do đó, BMW iX3 được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động tiên tiến giúp bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách.

6.1. Các tính năng an toàn tiêu chuẩn

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
  • Phân bổ lực phanh điện tử EBD.
  • Hỗ trợ phanh khẩn cấp AEB.
  • Cảnh báo va chạm phía trước FCW.
  • Kiểm soát hành trình.
  • Cảm biến áp suất lốp.
  • Camera lùi.

6.2. Gói an toàn chủ động Driving Assistant Professional

Ngoài ra, iX3 còn có tùy chọn gói Driving Assistant Professional với các tính năng:

  • Hỗ trợ lái chủ động.
  • Hỗ trợ giữ làn đường.
  • Cảnh báo chệch làn đường.
  • Hỗ trợ đỗ xe tự động.
  • Camera 360 độ.

7. Đánh giá ưu nhược điểm

Sau khi tìm hiểu sâu về BMW iX3, có thể đưa ra một số nhận định về ưu nhược điểm của mẫu xe này:

Ưu điểm:

  • Thiết kế sang trọng, nội thất cao cấp.
  • Động cơ điện mạnh mẽ, êm ái.
  • Không gian rộng rãi, 5 chỗ ngồi.
  • Trang bị an toàn tối tân.
  • Tiết kiệm nhiên liệu, chi phí vận hành thấp.
  • Giá thành hợp lý sau trừ ưu đãi.

Nhược điểm:

  • Hệ thống sạc công cộng còn hạn chế.
  • Không gian hành lý phía sau tương đối nhỏ.
  • Phân phối chính hãng có hạn.
  • Chưa có lịch sử khảo sát độ tin cậy.

8. Đối thủ cạnh tranh

Trên thị trường Việt Nam, BMW iX3 có một số đối thủ đáng gờm trong phân khúc SUV điện nhập khẩu:

8.1. Mercedes-Benz EQC

  • Giá bán: 2,859 tỷ đồng.
  • Thiết kế sang trọng, nội thất cao cấp.
  • Động cơ điện 408 mã lực.
  • Phạm vi hoạt động tốt: 417 km.

8.2. Audi e-tron

  • Giá bán: 3,225 tỷ đồng.
  • Thiết kế đậm chất thể thao.
  • Động cơ điện 402 mã lực.
  • Dung lượng pin lớn 95 kWh.

8.3. Tesla Model Y

  • Giá bán: 1,75 tỷ đồng (nhập khẩu tư nhân).
  • Thiết kế đơn giản, trẻ trung.
  • Động cơ điện cực mạnh.
  • Hệ thống hỗ trợ lái tự động tiên tiến.

Nhìn chung, BMW iX3 có sự cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ đình đám khác trong phân khúc xe điện hạng sang. Tuy nhiên, với thiết kế đậm chất BMW, trang bị đầy đủ tiện nghi, iX3 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc cho người mua xe.

9. Kết luận

Với những thông tin đã phân tích chi tiết ở trên, có thể thấy BMW iX3 là mẫu xe điện sang trọng, đẳng cấp nhất trong phân khúc.

iX3 sở hữu thiết kế đẹp mắt, nội thất cao cấp cùng không gian rộng rãi cho 5 hành khách. Động cơ điện mạnh mẽ và phạm vi hoạt động ấn tượng giúp iX3 trở thành lựa chọn lý tưởng.

Hơn nữa, xe còn được trang bị gói an toàn hiện đại nhất của BMW. Sau khi trừ các ưu đãi, giá thực tế của BMW iX3 chỉ khoảng 2,5 tỷ đồng, tương đồng Mercedes-Benz EQC và rẻ hơn Audi e-tron.

Tóm lại, nếu đang tìm kiếm một mẫu SUV điện sang trọng, đẳng cấp, BMW iX3 chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc hàng đầu.

10. Câu hỏi thường gặp

10.1. Tại sao giá xe BMW iX3 lại cao hơn X3?

Do BMW iX3 sử dụng động cơ điện và pin lithium-ion nên chi phí sản xuất cao hơn so với động cơ đốt trong thông thường của X3. Đây cũng là lý do khiến hầu hết các mẫu xe điện đều có giá cao hơn bản xăng tương đương.

10.2. BMW iX3 có phạm vi hoạt động thực tế bao nhiêu km?

Theo công bố của BMW, phạm vi hoạt động của iX3 là 460 km theo chu trình WLTP. Tuy nhiên, con số thực tế sẽ thay đổi tùy thuộc vào tốc độ, điều kiện đường sá và khí hậu. Ước tính, trong điều kiện lý tưởng, iX3 có thể đạt 350-400 km sau mỗi lần sạc đầy.

10.3. BMW iX3 có an toàn không?

BMW iX3 được đánh giá rất cao về độ an toàn, với các tính năng an toàn chủ động tiên tiến:

  • Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước
  • Phanh khẩn cấp tự động
  • Cảnh báo lệch làn đường
  • Hỗ trợ giữ làn đường
  • Camera 360 độ
  • Cảm biến áp suất lốp
  • Túi khí đa điểm

iX3 đạt chuẩn an toàn cao nhất 5 sao Euro NCAP, đem lại sự yên tâm cho người lái và hành khách.

10.4. BMW iX3 có nên mua không?

BMW iX3 là lựa chọn đáng mua nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu SUV điện sang trọng, có thiết kế đẹp, nội thất cao cấp, động cơ mạnh mẽ và đảm bảo độ an toàn tối đa.

Ưu điểm của iX3 là tiết kiệm nhiên liệu, chi phí vận hành thấp, không gian rộng rãi, công nghệ hiện đại. Nhược điểm duy nhất là giá cao hơn X3. Tuy nhiên, nếu được trừ ưu đãi, giá iX3 lại khá cạnh tranh.

10.5. Đối tượng nào phù hợp sở hữu BMW iX3?

Đối tượng phù hợp với BMW iX3 bao gồm:

  • Người yêu thích công nghệ, muốn trải nghiệm xe điện cao cấp
  • Gia đình có nhu cầu xe gia đình tiện nghi, an toàn
  • Doanh nhân, quản lý cấp cao cần xe di chuyển để làm việc
  • Người có mức thu nhập trên trung bình, muốn sở hữu xe sang trọng
  • Người ưa chuộng thương hiệu, công nghệ của Đức

Giá xe BMW X7 2023 mới nhất hôm nay

Là mẫu SUV hạng sang cỡ lớn đầu tiên của BMW, BMW X7 thực sự gây ấn tượng mạnh mẽ với giới siêu xe Việt bởi thiết kế cá tính, kích thước lớn cùng không gian nội thất đẳng cấp.

Trong bài viết này, Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh sẽ cập nhật chi tiết bảng giá xe BMW X7 đời 2022 mới nhất cũng như các chính sách ưu đãi hấp dẫn từ đại lý.

1. Tổng quan về BMW X7 thế hệ mới

Trước tiên, chúng ta cùng tìm hiểu tổng quan về mẫu SUV cỡ lớn BMW X7 thế hệ hoàn toàn mới ra mắt năm 2022 này.

1.1. Thiết kế ngoại thất

  • Thiết kế vuông vức, đậm chất SUV cỡ lớn. Kích thước lên đến hơn 5m.
  • Lưới tản nhiệt hình quả thận cỡ lớn, táo bạo.
  • Đèn pha Laserlight sắc nét. Đèn hậu LED 3D ấn tượng.
  • Bộ mâm đúc 2 tone thể thao kích thước lên đến 22 inch.
  • Khoang hành lý rộng rãi, sức chứa lên đến 2.120 lít.

1.2. Nội thất

  • Nội thất bọc da cao cấp, trang trí bằng gỗ và kim loại.
  • Vô lăng 3 chấu thể thao tích hợp lẫy chuyển số.
  • Màn hình trung tâm cảm ứng 12,3 inch kết nối Internet.
  • Hệ thống âm thanh vòm Bowers & Wilkins cao cấp.
  • Hàng ghế thứ 3 rộng rãi, điều hòa từng vùng riêng biệt.

1.3. Động cơ và vận hành

  • Sử dụng động cơ xăng tăng áp 6 xy lanh thẳng hàng, dung tích 3.0L.
  • Công suất tối đa: 340 mã lực và mô-men xoắn 450Nm.
  • Hộp số tự động 8 cấp hiện đại.
  • Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian.
  • Nhiều tính năng hỗ trợ lái tiên tiến.

Nhìn chung, với thiết kế ấn tượng cùng động cơ mạnh mẽ, BMW X7 2022 chinh phục hoàn toàn người dùng Việt Nam.

2. Bảng giá xe BMW X7 mới nhất

Dưới đây là bảng giá xe BMW X7 các phiên bản mới nhất được cập nhật tháng 11/2022:

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh (tỷ đồng)
BMW X7 xDrive40i Pure Excellence 7,4 8,5 – 8,7
BMW X7 xDrive40i M Sport 6,3 7,5 – 7,7

*Lưu ý: Giá lăn bánh có thể cao hơn tùy thành phố và tỉnh thành.

Như vậy, giá xe BMW X7 có mức dao động từ 6,3 – 7,4 tỷ đồng. Trong đó, bản thể thao M Sport rẻ hơn khoảng 1 tỷ so với bản Pure Excellence cao cấp.

Với mức giá trên, BMW X7 là một trong những mẫu SUV hạng sang đắt đỏ nhất phân khúc. Xe chỉ dành cho giới siêu giàu Việt Nam.

3. Ưu đãi khi mua BMW X7 mới

Hiện tại, khách hàng khi mua xe BMW X7 chính hãng sẽ được hưởng một số ưu đãi lớn như:

  • Giảm thẳng 200 – 300 triệu đồng vào giá niêm yết của xe X7 2022.
  • Tặng gói phụ kiện chính hãng trị giá 150 – 200 triệu đồng.
  • Tặng gói bảo hiểm xe trị giá lên đến 100 triệu đồng.
  • Hỗ trợ lãi suất ngân hàng 50% khi mua trả góp.
  • Hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ dành cho khách hàng doanh nghiệp.

Những ưu đãi trên giúp khách hàng tiết kiệm được một khoản kha khá khi sở hữu X7.

4. Màu sơn nổi bật của BMW X7

Hiện tại, BMW X7 2022 có tổng cộng 8 lựa chọn màu sơn ngoại thất:

  • Trắng Alpine White
  • Đen Sapphire Black
  • Xanh Portimao Blue
  • Xám Carbon Black
  • Nâu Mineral White
  • Đỏ Artic Grey
  • Cam Sunset Orange
  • Bạc Aventurine Red

Trong đó, các tùy chọn màu trắng, đen, xám là phổ biến và sang trọng nhất. Các màu còn lại như xanh, cam, đỏ…lại toát lên vẻ năng động và cá tính hơn.

Vì vậy, tùy thuộc vào sở thích, khách hàng có thể lựa chọn màu sơn phù hợp cho chiếc X7 của mình.

5. Đánh giá chi tiết về BMW X7

5.1. Ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế cá tính, mang phong cách thể thao đặc trưng của BMW.
  • Không gian nội thất rộng rãi, sang trọng bậc nhất phân khúc.
  • Trang bị đầy đủ công nghệ an toàn và hỗ trợ lái tiên tiến.
  • Động cơ mạnh mẽ, vận hành êm ái và mượt mà.
  • Cảm giác lái thể thao và phản hồi nhanh chóng.
  • Giữ giá cao so với các dòng xe SUV hạng sang khác.

5.2. Nhược điểm

  • Giá bán cực kỳ đắt đỏ, không phải ai cũng có thể sở hữu.
  • Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa khá cao.
  • Tiêu hao nhiên liệu ở mức trung bình khá lớn.
  • Không gian hàng ghế thứ ba chật chội.
  • Chưa có nhiều lựa chọn về phiên bản động cơ.

Nhìn chung, BMW X7 vẫn là cái tên hàng đầu trong phân khúc SUV hạng sang cỡ lớn hiện nay.

6. Lời kết

Hy vọng qua bài viết trên đã cung cấp những thông tin hữu ích về giá xe BMW X7 2022 cũng như những ưu đãi khi mua xe. Đây là mẫu SUV đáng để sở hữu nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe sang trọng và đẳng cấp bậc nhất.

Mọi thắc mắc về xe, bạn đọc vui lòng liên hệ trực tiếp Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh để được tư vấn chi tiết hơn. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý nhất!

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Chi phí bảo dưỡng định kỳ của BMW X7 là bao nhiêu?

Chi phí bảo dưỡng định kỳ của BMW X7 ước tính như sau:

  • Bảo dưỡng 6 tháng/lần: 25 – 30 triệu đồng
  • Thay nhớt động cơ: 4 – 5 triệu đồng/lần
  • Thay lọc gió, lọc dầu: 2 – 3 triệu đồng/lần
  • Kiểm tra hệ thống phanh: 1 – 2 triệu đồng/lần
  • Thay ắc quy: 8 – 10 triệu đồng
  • Thay lốp: 15 – 20 triệu đồng/lốp

Nhìn chung, chi phí bảo dưỡng cho X7 khá cao, nhưng đây là điều dễ hiểu với các dòng xe sang.

7.2. Khi nào nên bán lại BMW X7 để giữ giá tốt?

Để giữ giá cao, nên bán lại BMW X7 trong các thời điểm:

  • Xe đã qua sử dụng 4 – 5 năm hoặc chạy được 80.000 – 100.000km.
  • Xe có dấu hiệu hư hỏng lớn ở động cơ, hộp số.
  • Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa gia tăng đáng kể.
  • Công nghệ trên xe đã lỗi thời.
  • Xuất hiện thế hệ mới hoàn toàn.
  • Có nhu cầu sang đời xe mới hơn.

Nên bán càng sớm càng tốt để giá trị xe còn cao, dễ bán lại với giá khả quan.

8. Tóm tắt

  • Bài viết cung cấp đầy đủ thông tin về giá và ưu đãi khi mua BMW X7 tại Việt Nam.
  • Giá niêm yết các phiên bản dao động 6,3 – 7,4 tỷ đồng.
  • Đây là mẫu SUV hạng sang đẳng cấp, thiết kế sang trọng và nội thất cao cấp.
  • Xe có khả năng vận hành mạnh mẽ, là đối thủ đáng gờm trong phân khúc.
  • Chi phí bảo dưỡng khá cao. Nên bán lại sớm để giữ giá.

Giá xe BMW i4 eDrive40 mới nhất hôm nay

Là mẫu sedan điện thuần túy đầu tiên của BMW, BMW i4 eDrive40 đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của giới yêu xe tại Việt Nam nhờ thiết kế sang trọng cùng công nghệ tiên tiến.

Trong bài viết này, Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh sẽ cập nhật chi tiết bảng giá xe BMW i4 eDrive40 mới nhất tháng 11/2022 cũng như các chính sách ưu đãi hấp dẫn từ đại lý.

1. Tổng quan về BMW i4 eDrive40

Đầu tiên, chúng ta cùng tìm hiểu tổng quan về mẫu sedan điện BMW i4 eDrive40 này.

1.1. Thiết kế ngoại thất

  • Thiết kế theo phong cách coupe 4 cửa (gran coupe) thể thao và sang trọng.

  • Kích thước tổng thể: Dài 4.783 mm, Rộng 1.852 mm, Cao 1.448 mm.

  • Lưới tản nhiệt hình thận cỡ lớn với viền mạ crôm.

  • Đèn pha và đèn hậu LED hiện đại.

  • La-zăng hợp kim 19 inch đẹp mắt.

1.2. Nội thất

  • Nội thất sang trọng với các chi tiết ốp gỗ cao cấp.

  • Bảng điều khiển kỹ thuật số dạng cong với màn hình 14,9 inch.

  • Màn hình trung tâm cảm ứng 14,9 inch kết nối Internet.

  • Vô lăng thiết kế thể thao với lẫy chuyển số.

  • Ghế ngồi bọc da Sensatec cao cấp.

1.3. Pin và khả năng vận hành

  • Sử dụng pin Lithium-ion 80,7 kWh.

  • Quãng đường di chuyển sau mỗi lần sạc đầy pin là 510 – 590 km.

  • Hệ thống sạc nhanh cho phép sạc lại đến 164 km chỉ sau 10 phút.

  • Công suất tối đa 340 mã lực, mô-men xoắn 430 Nm.

Nhìn chung, với thiết kế sang trọng và công nghệ tiên tiến, BMW i4 eDrive40 là mẫu sedan điện đáng sở hữu.

2. Bảng giá xe BMW i4 eDrive40

Dưới đây là bảng giá xe BMW i4 eDrive40 mới nhất được cập nhật vào tháng 11/2022:

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội
BMW i4 eDrive40 3,779 tỷ đồng 3,9 – 4 tỷ đồng

*Lưu ý: Giá lăn bánh có thể cao hơn tùy vào từng thành phố.

Như vậy, với mức giá khởi điểm gần 4 tỷ đồng, đây được xem là một trong những mẫu xe điện có giá bán cao nhất thị trường hiện nay. Tuy nhiên, so với các đối thủ trong cùng phân khúc thì mức giá của BMW i4 eDrive40 vẫn cạnh tranh.

3. Ưu đãi khi mua BMW i4 eDrive40

Hiện tại, khách hàng khi mua xe BMW i4 eDrive40 sẽ được hưởng một số ưu đãi lớn bao gồm:

  • Giảm trực tiếp 50 – 100 triệu đồng vào giá xe BMW i4 2022.

  • Tặng gói phụ kiện chính hãng trị giá 50 – 70 triệu đồng.

  • Tặng gói bảo hiểm thân vỏ trị giá 20 – 30 triệu đồng.

  • Hỗ trợ lãi suất ngân hàng 50% khi mua trả góp.

  • Hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ dành cho khách hàng doanh nghiệp.

Với những ưu đãi trên, việc sở hữu chiếc i4 sẽ trở nên dễ dàng và tiết kiệm hơn rất nhiều.

4. Màu sơn nổi bật của BMW i4

Hiện tại, BMW i4 2022 có 4 tùy chọn màu sơn ngoại thất chính gồm:

  • Trắng Alpine White
  • Xám Sophisto Grey
  • Đen Sapphire Black
  • Bạc Storm Bay Metal

Trong đó, màu trắng và xám là 2 lựa chọn phổ biến và sang trọng nhất. Các tùy chọn màu đen và bạc lại toát lên vẻ thể thao và cá tính hơn.

Do đó, tùy thuộc vào sở thích, khách hàng có thể lựa chọn màu xe phù hợp với cá nhân.

5. Đánh giá chi tiết về BMW i4 eDrive40

5.1. Ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế sang trọng, lịch lãm và đậm chất thể thao.

  • Nội thất rộng rãi với chất lượng cao cấp.

  • Cabin yên tĩnh nhờ động cơ điện, không phát ra tiếng ồn.

  • Quãng đường di chuyển ấn tượng sau mỗi lần sạc.

  • Hệ thống sạc nhanh tiện dụng.

  • Nhiều tính năng an toàn và hỗ trợ người lái.

5.2. Nhược điểm

  • Giá bán khá cao, không phải ai cũng có thể mua được.

  • Thời gian sạc đầy pin lâu nếu không có sạc nhanh.

  • Không gian chứa đồ phía sau bị hạn chế.

  • Mạng lưới trạm sạc chưa thực sự phủ sóng rộng.

  • Cần nâng cấp phần mềm thường xuyên.

Tuy vậy, BMW i4 vẫn được đánh giá cao và là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc sedan điện cao cấp.

6. Lời kết

Hy vọng qua bài viết trên đã cung cấp những thông tin hữu ích về giá xe BMW i4 eDrive40 cũng như các chính sách ưu đãi khi mua xe. Đây chắc chắn là mẫu sedan điện cao cấp đáng để cân nhắc trong năm 2022.

Mọi thắc mắc về chiếc xe, bạn đọc vui lòng liên hệ trực tiếp với Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh để được tư vấn chi tiết. Chúc quý vị sớm tìm được chiếc xe ưng ý!

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Tại sao nên mua BMW i4 thay vì các mẫu xe điện khác?

Có một số lý do khiến BMW i4 đáng để mua hơn các đối thủ:

  • Thương hiệu BMW uy tín hàng đầu thế giới.

  • Thiết kế sang trọng, lịch lãm và đậm chất thể thao.

  • Nội thất cao cấp với nhiều tiện nghi hiện đại.

  • Khả năng vận hành mạnh mẽ nhờ động cơ điện.

  • Quãng đường di chuyển xa sau mỗi lần sạc.

  • Hệ thống sạc nhanh tiện lợi.

Những lý do trên khiến i4 trở thành lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe điện sang.

7.2. Ưu nhược điểm của BMW i4 so với Tesla Model 3?

So với đối thủ Tesla Model 3BMW i4 có một số ưu điểm như:

  • Thiết kế sang trọng và tinh tế hơn.

  • Nội thất được hoàn thiện tốt hơn.

  • Công nghệ an toàn Full Self-Driving tốt hơn.

  • Hệ thống phân phối và dịch vụ khách hàng tốt hơn.

Tuy nhiên, một số nhược điểm so với Model 3:

  • Giá bán cao hơn đáng kể.

  • Quãng đường di chuyển thấp hơn.

  • Khả năng tăng tốc và phản hồi chậm hơn.

  • Không gian nội thất bị hạn chế hơn.

7.3. Chi phí sạc điện cho BMW i4 eDrive40 là bao nhiêu?

Chi phí sạc điện cho BMW i4 eDrive40 phụ thuộc vào một số yếu tố:

  • Loại sạc: Sạc chậm, sạc nhanh hay siêu nhanh.

  • Thời gian sạc.

  • Dung lượng pin 80,7 kWh.

  • Giá điện tại trạm sạc.

Ước tính, chi phí sạc đầy pin bằng sạc nhanh là 700.000 – 900.000 đồng. Còn sạc chậm mất khoảng 300.000 – 500.000 đồng.

7.4. Khi nào nên bán lại BMW i4 để tránh mất giá?

Để tránh bị mất giá nhanh, nên bán lại BMW i4 sau:

  • Đã sử dụng khoảng 5 năm hoặc lăn bánh 80.000 – 100.000 km.

  • Có dấu hiệu hư hỏng lớn về pin hoặc động cơ điện.

  • Chi phí sửa chữa và bảo dưỡng tăng cao.

  • Công nghệ trên xe đã lỗi thời.

  • Xuất hiện thế hệ mới hoàn toàn.

Nên bán càng sớm càng tốt để giá trị xe còn ở mức cao.

8. Tóm tắt

  • Bài viết cung cấp đầy đủ thông tin về giá và ưu đãi khi mua BMW i4 eDrive40.

  • Giá xe niêm yết khoảng 3,78 tỷ đồng. Giá lăn bánh khoảng 3,9 – 4 tỷ.

  • Đây là mẫu sedan điện cao cấp đáng sở hữu với nhiều ưu điểm vượt trội.

  • Xe có thiết kế sang trọng, nội thất đẳng cấp cùng công nghệ tiên tiến.

  • Chi phí sạc điện phụ thuộc vào loại sạc và thời gian sạc.

Giá xe Yamaha WR155R 2023 mới nhất hôm nay

Trong phân khúc xe cào cào phân khối nhỏ, Yamaha WR155R là mẫu xe gây ấn tượng mạnh mẽ với người đam mê địa hình bởi vẻ ngoài hầm hố cùng khả năng vận hành đường off-road vượt trội.

Trong bài viết này, Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá xe Yamaha WR155R chính hãng cập nhật mới nhất tháng 11/2022 cũng như những ưu đãi hấp dẫn khi mua xe.

1. Tổng quan về Yamaha WR155R 2022

Trước tiên, chúng ta cùng tìm hiểu sơ về mẫu xe cào cào mang thương hiệu Yamaha này.

1.1. Thiết kế ngoại thất

  • Thiết kế hầm hố, phong cách Enduro chuyên dụng off-road.

  • Kích thước tổng thể: Dài 2.110 mm, Rộng 815 mm, Cao 1.180 mm.

  • Lưới tản nhiệt hình thang cá tính, cụm đèn pha tròn đặc trưng.

  • Bình xăng dung tích 7,6 lít, yên xe chắc chắn.

  • Bánh xe nhôm đúc với kích thước 21 inch ở phía trước.

1.2. Động cơ

  • Động cơ xy lanh đơn, dung tích 155 cc, làm mát bằng dung dịch.

  • Cho công suất tối đa 16,7 mã lực tại 9.000 vòng/phút.

  • Mô-men xoắn cực đại 14,3 Nm đạt tại 6.500 vòng/phút.

  • Sử dụng hộp số 6 cấp, ly hợp ướt.

  • Tiêu hao nhiên liệu trung bình 2,9 lít/100 km.

1.3. Trang bị nổi bật

  • Phuộc USD đường kính lớn, hành trình dài.

  • Phanh đĩa trước và phanh đùm sau.

  • Lốp xe địa hình với kích thước lần lượt là 80/100-21 và 120/80-18.

  • Tay lái nắm thể thao, đồng hồ LCD đa thông tin.

Nhìn chung, với thiết kế và các trang bị chuyên dụng, WR155R đáp ứng tốt nhu cầu đi địa hình của người dùng.

2. Bảng giá xe Yamaha WR155R mới nhất

Dưới đây là bảng giá xe Yamaha WR155R 2022 được cập nhật mới nhất tháng 11/2022:

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội
Yamaha WR155R 79 triệu VND 87 – 90 triệu VND

*Lưu ý: Giá trên áp dụng cho tất cả các màu sơn của xe.

Như vậy, giá xe Yamaha WR155R chính hãng đang được bán ra thị trường với giá niêm yết là 79 triệu đồng. Sau khi đã bao gồm các chi phí như lăn bánh, bảo hiểm, biển số,…giá lăn bánh sẽ rơi vào khoảng 87 – 90 triệu đồng.

Với mức giá trên, WR155R được xem là mẫu xe cào cào giá rẻ, phù hợp với nhiều khách hàng.

3. Ưu đãi khi mua xe Yamaha WR155R chính hãng

Hiện tại, khách hàng khi mua xe Yamaha WR155R 2022 chính hãng sẽ được hưởng một số ưu đãi và khuyến mãi lớn đến từ đại lý như:

  • Giảm ngay 5 – 7% giá xe WR155R 2022 mới.

  • Tặng gói phụ kiện chính hãng trị giá 3 – 5 triệu đồng.

  • Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ có thể kéo dài đến hết năm 2022.

  • Tặng bảo hiểm vật chất trị giá lên đến 4 triệu đồng.

  • Một số đại lý còn tặng thêm phiếu xăng 500.000 đồng.

  • Chính sách ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết.

Vì vậy, bạn hoàn toàn có cơ hội sở hữu chiếc WR155R chính hãng với giá cực tốt chỉ còn khoảng 80 triệu đồng cho xe mới.

4. Màu sơn nổi bật của Yamaha WR155R

Hiện tại, xe Yamaha WR155R 2022 có 2 tùy chọn màu sơn ngoại thất chính gồm:

  • Xanh dương – trắng
  • Đen – Xanh dương

Cả 2 lựa chọn màu sắc này đều toát lên vẻ đẹp mạnh mẽ, cân đối và rất phù hợp với một chiếc xe địa hình off-road.

Ngoài ra, theo thông tin từ đại lý, trong thời gian tới Yamaha WR155R sẽ được bổ sung thêm một số tùy chọn màu sơn mới lạ và bắt mắt hơn.

Vì thế, bạn hoàn toàn có thể yên tâm khi lựa chọn màu xe phù hợp với cá tính cá nhân.

5. Đánh giá chi tiết về Yamaha WR155R

5.1. Ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế hầm hố, phong cách Enduro chuyên dụng địa hình.

  • Động cơ mạnh mẽ, phản hồi tốt.

  • Hệ thống treo đường kính lớn, phuộc dài hành trình.

  • Sử dụng nhiều linh kiện chuyên dụng cho địa hình.

  • Giá bán phải chăng, cạnh tranh trong phân khúc.

5.2. Nhược điểm

  • Không có tính năng ABS chống bó cứng phanh.

  • Trọng lượng xe khá nặng.

  • Động cơ 1 xy lanh thiếu sức mạnh ở một số cung đường.

  • Khả năng vận hành trên đường phố thua kém một số đối thủ.

  • Tiện nghi và tính thực dụng hạn chế.

Nhìn chung, với giá bán phải chăng, WR155R là lựa chọn tốt cho người mê địa hình phân khối nhỏ. Tuy nhiên, xe vẫn còn một số hạn chế nhất định.

6. Lời kết

Hy vọng qua bài viết trên đã cung cấp đầy đủ và chi tiết về bảng giá xe Yamaha WR155R cũng như những ưu đãi hấp dẫn từ đại lý. Đây là mẫu xe cào cào giá rẻ đáng mua dành cho người yêu địa hình.

Mọi thắc mắc về WR155R, bạn đọc vui lòng liên hệ trực tiếp Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh để được tư vấn. Chúc bạn tìm được chiếc xe phù hợp nhất!

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Tại sao nên chọn mua xe Yamaha WR155R?

Có một số lý do khiến WR155R đáng để cân nhắc mua:

  • Thiết kế hầm hố, cơ bắp, phong cách Enduro thể thao.

  • Động cơ 1 xy lanh mạnh mẽ, phản hồi tốt.

  • Khung sườn chắc chắn, phuộc và lốp toàn thời gian.

  • Giá bán phải chăng so với các dòng xe cào cào khác.

  • Thương hiệu Yamaha đáng tin cậy.

Những ưu điểm trên giúp WR155R trở thành lựa chọn tốt cho người đam mê địa hình phân khối nhỏ.

7.2. So sánh Yamaha WR155R với Honda CRF150L?

So với đối thủ Honda CRF150L, ưu điểm của WR155R:

  • Thiết kế hầm hố và bề thế hơn.

  • Động cơ mạnh mẽ và êm ái hơn.

  • Hệ thống treo chuyên dụng tốt hơn.

  • Giá bán rẻ hơn một chút.

Tuy nhiên, CRF150L lại có những ưu điểm như:

  • Trọng lượng nhẹ hơn.

  • Tính năng ABS chống bó cứng phanh.

  • Vận hành gọn gàng và dễ điều khiển hơn.

  • Độ bền bỉ cao hơn theo thời gian.

7.3. Yamaha WR155R có phù hợp để sử dụng hàng ngày không?

Do được thiết kế chuyên biệt cho địa hình, nên WR155R không thực sự phù hợp để sử dụng hàng ngày, với một số lý do:

  • Trọng lượng xe nặng, vận hành không linh hoạt trên phố.

  • Vị trí lái đứng thẳng, yên xe cứng. Gây mỏi khi di chuyển xa.

  • Động cơ 1 xy lanh kém tiện dụng trên phố.

  • Tiêu hao nhiên liệu khá cao. Chi phí vận hành lớn.

  • Thiết kế và trang bị thiên về địa hình chứ không phải đường phố.

Do đó, nếu sử dụng hàng ngày, bạn nên cân nhắc các dòng xe phổ thông khác.

7.4. Chi phí bảo dưỡng định kì cho Yamaha WR155R?

Chi phí bảo dưỡng định kỳ cho WR155R ước tính như sau:

  • Bảo dưỡng 1000km đầu: 500.000 – 800.000 đồng

  • Bảo dưỡng sau: 200.000 – 300.000 đồng/lần.

  • Thay dầu máy và lọc dầu: 250.000 – 350.000 đồng/lần.

  • Thay nhớt đánh lửa: 100.000 đồng/lần.

  • Thay ống xả và thanh truyền: 2 – 3 triệu đồng cho bộ.

Nhìn chung, chi phí bảo dưỡng cho WR155R thấp hơn so với các dòng xe phổ thông khác.

8. Tóm tắt

  • Bài viết cung cấp đầy đủ thông tin về giá và các chương trình ưu đãi khi mua Yamaha WR155R.

  • Giá bán của WR155R hiện là 79 triệu đồng, lăn bánh khoảng 87-90 triệu.

  • Đây là mẫu xe cào cào phân khối nhỏ đáng mua với nhiều ưu điểm nổi trội.

  • Có thiết kế chuyên dụng cho địa hình, phù hợp người đam mê off-road.

  • Chi phí bảo dưỡng thấp, phù hợp điều kiện kinh tế của đa số người Việt.

Giá xe 82 mới nhất hôm nay

Honda Cub 82 là mẫu xe máy cổ điển được rất nhiều người Việt ưa chuộng bởi thiết kế bền bỉ, đơn giản và giá thành phải chăng. Tuy là dòng xe ra đời từ thập niên 1980 nhưng đến nay, Cub 82 vẫn luôn có một vị thế nhất định trên thị trường.

Trong bài viết này, Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh sẽ cập nhật chi tiết bảng giá xe Honda Cub 82 đời mới nhất tháng 11/2022 cũng như những ưu đãi hấp dẫn khi mua xe.

Giá xe 82 - “Cub 82– tình yêu còn mãi”.

1. Tổng quan về Honda Cub 82

Trước tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu sơ lược về chiếc xe Cub 82 nổi tiếng này.

1.1. Thiết kế bên ngoài

  • Thiết kế đơn giản, vuông vắn mang phong cách cổ điển.
  • Kích thước nhỏ gọn: Dài 1.885 mm, Rộng 690 mm, Cao 1.010 mm.
  • Trọng lượng khô chỉ 75 kg, thuận tiện di chuyển trong phố.
  • Bánh xe đường kính nhỏ, lốp loại 2.25-17.
  • Yên xe đơn vịnh, tay lái cao tiện cho người Việt.

1.2. Động cơ

  • Động cơ xi lanh đơn, làm mát bằng không khí.
  • Dung tích xy lanh: 49,5 cc.
  • Công suất tối đa đạt 4,2 mã lực tại 7.500 vòng/phút.
  • Mô men xoắn cực đại: 4,5 Nm tại 6.000 vòng/phút.
  • Sử dụng hộp số 4 cấp, khởi động bằng đạp.
  • Tiêu hao nhiên liệu trung bình: 1,7 lít/100 km.

1.3. Trang bị nổi bật

  • Đèn halogen, đồng hồ analog đơn giản.
  • Không có khóa điện, sử dụng ổ khóa cơ truyền thống.
  • Ghế da, yên xe đơn.
  • Lốp loại trơn không có vân.
  • Ống pô giảm thanh đơn giản.

Nhìn chung, thiết kế của Honda Cub 82 khá đơn giản, tập trung vào tính tiện dụng và bền bỉ theo thời gian.

Xe 82: Thuận tiện - Thân thiện- Tiết kiệm

2. Bảng giá xe Honda Cub 82 mới nhất

Dưới đây là bảng giá xe Honda Cub 82 đời mới nhất được cập nhật tháng 11/2022:

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội
Honda Cub 82 29 triệu VND 32 – 35 triệu VND

*Lưu ý: Giá trên áp dụng cho tất cả các phiên bản của Cub 82 trong nước.

Như vậy, giá bán lẻ đề xuất cho xe Honda Cub 82 hiện nay là 29 triệu đồng. Sau khi đã bao gồm các khoản phí như lăn bánh, bảo hiểm, biển số,…giá lăn bánh thực tế khoảng 32 – 35 triệu đồng.

Với mức giá trên, Honda Cub 82 được xem là mẫu xe máy giá rẻ, phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều người Việt.

Kinh nghiệm khi mua xe 82 là gì?

3. Ưu đãi, khuyến mãi khi mua Cub 82

Hiện tại, khách hàng khi mua xe Honda Cub 82 được hưởng một số ưu đãi nhất định bao gồm:

  • Giảm ngay 10% giá xe Honda Cub 82 2022 khi mua xe trả góp 0%.
  • Tặng gói phụ kiện chính hãng trị giá 300.000 – 500.000 đồng.
  • Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ có thời hạn đến hết năm 2022.
  • Tặng phiếu bảo dưỡng miễn phí 1 năm trị giá 500.000 đồng.
  • Một số đại lý còn tặng kèm phiếu xăng 100.000 – 200.000 đồng.

Những chính sách trên giúp khách hàng có thể sở hữu Cub 82 ưu đãi, tiết kiệm hơn.

Honda Cub 82 dùng 34 năm vẫn có giá đắt 62 triệu nhờ biển số 'tứ quý'

4. Màu sơn xe nổi bật của Honda Cub 82

Hiện tại, Honda Cub 82 2022 có 4 tùy chọn màu sơn phổ biến sau:

  • Xanh dương đậm
  • Đỏ đậm
  • Vàng cát
  • Xám bạc

Trong đó màu xanh dương và đỏ là 2 tùy chọn được ưa chuộng nhất. Chúng mang lại cảm giác trẻ trung và năng động cho chiếc xe.

Các tùy chọn màu còn lại như vàng cát, xám bạc…lại thể hiện sự đơn giản, tinh tế và đậm chất cổ điển.

Do đó, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn được màu xe ưng ý khi mua Cub 82.

Honda Cub 82 cũ từ năm 1989 giá 150 triệu đồng tại Hà Nội

5. Ưu điểm và nhược điểm của Honda Cub 82

5.1. Ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế đơn giản, bền bỉ theo thời gian.
  • Giá thành rẻ, phù hợp nhiều đối tượng khách hàng.
  • Động cơ ít hư hỏng, chi phí bảo trì thấp.
  • Tiết kiệm xăng, phù hợp điều kiện Việt Nam.
  • Có giá trị sưu tầm và giữ giá tốt khi bán lại.

5.2. Nhược điểm

  • Thiếu tính thẩm mỹ và tính năng hiện đại.
  • Động cơ yếu, khả năng vận hành hạn chế.
  • Trang bị kém, thiếu tiện nghi.
  • Khó khăn khi mua phụ tùng thay thế.
  • Khả năng cách âm kém, ồn ào.

Tuy nhiên, Cub 82 vẫn đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản của người dùng Việt với mức giá phải chăng.

6. Lời kết

Hy vọng qua bài viết trên đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin hữu ích và chi tiết về giá xe Honda Cub 82 cũng như ưu đãi khi mua xe. Đây vẫn là mẫu xe đáng mua dành cho người dùng có kinh tế hạn hẹp.

Mọi thắc mắc về xe Cub 82, bạn đọc vui lòng liên hệ trực tiếp với Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh để được tư vấn. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý!

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Tại sao Honda Cub 82 vẫn còn được ưa chuộng đến thời điểm hiện tại?

Có một số lý do khiến Cub 82 vẫn được nhiều người lựa chọn sử dụng:

  • Thiết kế đơn giản, cổ điển, độc đáo.
  • Giá thành mềm, phù hợp nhiều đối tượng khách hàng.
  • Chi phí nuôi xe thấp. Dễ sửa chữa, bảo dưỡng.
  • Tiêu hao xăng thấp, phù hợp điều kiện kinh tế Việt.
  • Có giá trị sưu tầm lâu dài. Dễ bán lại.

Chính những ưu điểm trên khiến Cub 82 vẫn được lòng người dùng đến tận hôm nay.

7.2. Tại sao nên chọn mua Honda Cub 82 thay vì các dòng xe tay ga thông thường?

Một số lý do nên chọn Cub 82 thay vì các dòng xe ga khác:

  • Giá thành rẻ hơn, phù hợp người có thu nhập thấp.
  • Chi phí nuôi xe, bảo dưỡng thấp hơn.
  • Không cần bằng lái, dễ sử dụng.
  • Tiêu hao xăng ít hơn.
  • Có giá trị sưu tầm cao.

Do đó, Cub 82 phù hợp với những ai có nhu cầu đi lại cơ bản trong phố và có kinh tế hạn hẹp.

7.3. Chi phí đăng ký, bảo hiểm cho Honda Cub 82 là bao nhiêu?

Các loại phí lăn bánh ban đầu cho Cub 82 ước tính:

  • Phí đăng ký xe: 300.000 – 500.000 đồng.
  • Bảo hiểm bắt buộc: 200.000 – 300.000 đồng/năm.
  • Phí đăng kiểm: 100.000 – 150.000 đồng.
  • Bảo hiểm tự nguyện (nếu có): 200.000 – 500.000 đồng/năm.

Như vậy, tổng chi phí ban đầu khoảng 1 – 1,5 triệu đồng. Các năm tiếp theo chủ yếu chi phí đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc.

7.4. Khi nào nên bán lại xe Honda Cub 82 để tránh lỗ?

Để tránh bị lỗ, nên bán lại Cub 82 trong các trường hợp:

  • Xe đã qua sử dụng 5 – 7 năm.
  • Xe đã chạy quãng đường trên 20.000 – 30.000 km.
  • Xe có dấu hiệu hư hỏng lớn ở động cơ, hộp số.
  • Chi phí sửa chữa thường xuyên, lớn dần theo thời gian.
  • Các phụ tùng khó kiếm, giá phụ tùng tăng cao.

Nên bán càng sớm càng tốt để giá trị xe còn cao, dễ bán với mức giá khả quan.

7.5. Chi phí bảo dưỡng định kỳ cho xe Cub 82 là bao nhiêu?

Chi phí bảo dưỡng định kỳ cho Cub 82 thường rơi vào khoảng:

  • Thay nhớt động cơ: 100.000 đồng/lần.
  • Thay lọc gió: 50.000 – 100.000 đồng/lần.
  • Kiểm tra phanh: 50.000 đồng/lần.
  • Bảo dưỡng nhỏ 1.000km: 150.000 – 250.000 đồng.
  • Bảo dưỡng lớn 5.000km: 250.000 – 350.000 đồng.

Nhìn chung, chi phí bảo dưỡng Cub 82 rất mềm, phù hợp với đa số người dùng Việt.

8. Tóm tắt

  • Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về giá và các chương trình ưu đãi khi mua xe Cub 82.
  • Giá xe niêm yết khoảng 29 triệu đồng, lăn bánh 32 – 35 triệu.
  • Đây là mẫu xe máy cổ điển giá rẻ, phù hợp nhiều đối tượng khách hàng.
  • Xe có thiết kế đơn giản, bền bỉ, tiết kiệm xăng.
  • Chi phí nuôi xe thấp. Có giá trị sưu tầm cao đối với một số người.

Giá xe Hyundai Ioniq 5 2023 mới nhất hôm nay

Là mẫu SUV điện thuần túy đầu tiên của Hyundai tại Việt Nam, Hyundai Ioniq 5 thực sự gây ấn tượng mạnh với người tiêu dùng bởi thiết kế độc đáo, trang bị hiện đại cùng khả năng vận hành ấn tượng.

Trong bài viết này, Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh sẽ cập nhật chi tiết về bảng giá xe Hyundai Ioniq 5 chính hãng tại Việt Nam cũng như các chính sách ưu đãi hấp dẫn khi mua xe.

1. Tổng quan về Hyundai Ioniq 5

Trước tiên, chúng ta cùng tìm hiểu tổng quan về mẫu xe điện thuần túy Hyundai Ioniq 5 nhé.

1.1. Thiết kế ngoại thất

  • Thiết kế theo phong cách tương lai, góc cạnh và mạnh mẽ.

  • Kích thước tổng thể: Dài 4.635 mm, Rộng 1.890 mm, Cao 1.605 mm.

  • Trục cơ sở dài 3.000 mm, mang đến không gian rộng rãi.

  • Lưới tản nhiệt dạng mắt lưới Parametric, không viền sơn đen.

  • Đèn pha và đèn hậu dạng LED hiện đại.

1.2. Nội thất

  • Nội thất theo phong cách tối giản và sang trọng.

  • Màn hình trung tâm cảm ứng 12,3 inch, hệ thống âm thanh Bose.

  • Vô lăng 2 chấu thể thao tích hợp nút bấm điều khiển.

  • Ghế ngồi bọc da, tích hợp sưởi và thông gió.

  • Các tiện nghi: Sạc không dây, cửa sổ trời, đèn viền nội thất…

1.3. Động cơ và vận hành

  • Sử dụng mô tơ điện, pin Lithium-ion với 2 tùy chọn dung lượng.

  • Công suất tối đa: 225 mã lực và 350 Nm mô men xoắn.

  • Quãng đường di chuyển sau mỗi lần sạc đầy: 384 – 481 km.

  • Hệ thống sạc nhanh DC cho phép sạc đầy pin chỉ trong vòng 18 phút.

  • Hỗ trợ sạc cho các thiết bị ngoại vi thông qua cổng V2L.

Nhìn chung, Ioniq 5 có thiết kế độc đáo cùng nhiều công nghệ tiên tiến, xứng đáng là mẫu SUV điện hoàn hảo cho người Việt.

2. Bảng giá xe Hyundai Ioniq 5 chính hãng

Dưới đây là bảng giá xe Hyundai Ioniq 5 các phiên bản chính hãng tại Việt Nam cập nhật mới nhất tháng 11/2022:

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh (tỷ đồng)
Ioniq 5 Exclusive 1,3 1,36 – 1,39
Ioniq 5 Prestige 1,45 1,51 – 1,54

*Lưu ý: Giá lăn bánh sẽ cao hơn tùy thuộc vào từng thành phố, tỉnh thành.

Như vậy, giá xe Hyundai Ioniq 5 có mức khởi điểm là 1,3 tỷ đồng cho bản Exclusive tiêu chuẩn. Trong khi đó, bản cao cấp Prestige có giá 1,45 tỷ đồng.

Với mức giá trên, Ioniq 5 được đánh giá là có mức giá cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc xe điện.

3. Ưu đãi khi mua Hyundai Ioniq 5 chính hãng

Hiện tại, khách hàng khi mua xe Hyundai Ioniq 5 chính hãng sẽ được hưởng một số ưu đãi hấp dẫn như:

  • Giảm ngay 50 – 70 triệu đồng vào giá xe Hyundai Ioniq 5 mới.

  • Tặng gói phụ kiện chính hãng trị giá 35 – 50 triệu đồng.

  • Tặng gói bảo dưỡng và bảo hiểm trong năm đầu tiên.

  • Hỗ trợ lãi suất vay 50% khi mua trả góp.

  • Hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ dành cho khách hàng doanh nghiệp.

Những ưu đãi trên giúp khách hàng tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể khi mua Ioniq 5.

4. Màu sơn nổi bật của Hyundai Ioniq 5

Hiện tại, Hyundai Ioniq 5 có 6 lựa chọn màu sơn ngoại thất:

  • Trắng
  • Đen
  • Xám
  • Bạc
  • Xanh dương
  • Đỏ

Trong đó, màu trắng, đen và xám là 3 tùy chọn phổ biến và sang trọng nhất. Các màu còn lại như xanh dương, bạc, đỏ mang phong cách trẻ trung và năng động hơn.

Với nhiều sự lựa chọn, khách hàng có thể dễ dàng chọn được màu sơn ưng ý phù hợp với cá tính và sở thích cá nhân.

5. Ưu điểm và nhược điểm của Hyundai Ioniq 5

5.1. Ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế hiện đại, năng động và độc đáo.

  • Nội thất rộng rãi và thoải mái.

  • Trang bị nhiều công nghệ an toàn và hỗ trợ lái tiên tiến.

  • Phạm vi di chuyển tốt với pin 72,6 kWh.

  • Khả năng sạc nhanh ấn tượng.

5.2. Nhược điểm

  • Giá bán khá cao so với các mẫu xe điện khác.

  • Không gian hàng ghế sau bị hạn chế.

  • Công nghệ pin cần cải thiện để tăng tầm hoạt động.

  • Mạng lưới trạm sạc còn hạn chế ở một số nơi.

  • Chưa có nhiều lựa chọn về phiên bản.

Nhìn chung, Ioniq 5 vẫn là mẫu SUV điện đáng mua với nhiều ưu điểm vượt trội trong thời điểm hiện tại.

6. Lời kết

Hy vọng qua bài viết trên đã cung cấp những thông tin hữu ích về giá xe Hyundai Ioniq 5 cũng như những ưu điểm và nhược điểm của mẫu xe điện này. Đây chắc chắn là chiếc SUV điện đáng để cân nhắc trong phân khúc.

Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, bạn đọc vui lòng liên hệ trực tiếp Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh để được tư vấn chi tiết. Chúc các bạn tìm được chiếc xe ưng ý nhất!

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Ưu điểm và nhược điểm của Hyundai Ioniq 5 so với VinFast VF e35?

So với VF e35, ưu điểm của Ioniq 5 là:

  • Thiết kế độc đáo, hiện đại hơn. Nội thất sang trọng.

  • Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái tiên tiến.

  • Khả năng tăng tốc và kiểm soát xe tốt hơn.

  • Hệ thống sạc nhanh hơn.

Tuy nhiên, Ioniq 5 có một số nhược điểm so với VF e35:

  • Mức giá cao hơn đáng kể.

  • Phạm vi di chuyển thấp hơn.

  • Không gian nội thất bị hạn chế hơn.

  • Chưa có nhiều lựa chọn về phiên bản.

7.2. Chi phí sạc điện cho Hyundai Ioniq 5 là bao nhiêu?

Chi phí sạc điện cho Ioniq 5 phụ thuộc vào một số yếu tố:

  • Loại sạc: Sạc chậm, sạc nhanh hay siêu nhanh.

  • Thời gian sạc.

  • Dung lượng pin.

  • Giá điện tại khu vực sạc.

Ước tính sạc đầy pin 58 kWh của Ioniq 5 bằng sạc nhanh mất khoảng 350.000 – 450.000 đồng. Còn sạc đầy pin 72,6 kWh mất khoảng 550.000 – 650.000 đồng.

Giá sạc sẽ rẻ hơn nếu sử dụng sạc chậm và cao hơn nếu sạc siêu nhanh. Ngoài ra còn phụ thuộc vào chính sách giá của từng trạm sạc.

8. Tóm tắt

  • Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về giá và các chương trình ưu đãi khi mua Hyundai Ioniq 5.

  • Giá niêm yết các phiên bản từ 1,3 – 1,45 tỷ đồng.

  • Đây là mẫu SUV điện đáng mua với nhiều ưu điểm vượt trội.

  • Xe có thiết kế độc đáo, nội thất hiện đại cùng nhiều công nghệ tiên tiến.

  • Chi phí sạc điện phụ thuộc vào loại sạc, thời gian và dung lượng pin.

Giá xe BMW Series 7 mới nhất hôm nay

BMW Series 7 là dòng sedan hạng sang được xem là biểu tượng của sự thành đạt, quyền lực. Đây cũng là mẫu xe đầu bảng của thương hiệu BMW danh tiếng. Tại Việt Nam, Series 7 luôn thu hút sự quan tâm của giới siêu xe bởi vẻ đẹp sang trọng cùng những trang bị hiện đại, tinh xảo.

Trong bài viết này, Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh sẽ cập nhật chi tiết bảng giá xe BMW Series 7 đời 2022 mới nhất tại Việt Nam. Đồng thời, bài viết cũng chia sẻ những đánh giá đáng tin cậy về mẫu xe này.

1. Tổng quan về BMW Series 7 thế hệ mới

Trước tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về BMW Series 7 thế hệ hoàn toàn mới ra mắt năm 2022. Đây là thế hệ thứ 7 (hay còn gọi là G70) của dòng xe sang trọng này.

1.1. Thiết kế bên ngoài

  • Thiết kế sang trọng, cuốn hút với ngoại hình lớn và cá tính.

  • Kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.391 x 1.590 x 1.544 (mm).

  • Trục cơ sở dài 3.215 mm mang lại không gian rộng rãi bên trong.

  • Lưới tản nhiệt hình quả thận cỡ lớn, logo BMW đặt giữa.

  • Đèn pha Laserlight sắc nét, đèn hậu LED 3D ấn tượng.

1.2. Nội thất

  • Nội thất sang trọng với chất liệu da cao cấp.

  • Bảng điều khiển kỹ thuật số dạng cong, màn hình trung tâm lớn 31,3 inch.

  • Hệ thống loa vòm Bowers & Wilkins Diamond cao cấp.

  • Ghế lái chỉnh điện, tích hợp massage và làm mát.

  • Không gian rộng rãi, thoải mái cho 5 người.

1.3. Động cơ và vận hành

  • Sử dụng động cơ xăng tăng áp, dung tích 2.0L hoặc 3.0L.

  • Hộp số tự động 8 cấp hiện đại.

  • Hệ dẫn động cầu sau hoặc 4 bánh toàn thời gian.

  • Hệ thống treo khí nén thông minh.

Nhìn chung, với thiết kế đậm chất sang trọng cùng nhiều công nghệ hiện đại, BMW Series 7 thế hệ mới xứng đáng là mẫu xe đầu bảng của thương hiệu.

2. Bảng giá xe BMW Series 7 mới nhất

Dưới đây là bảng giá xe BMW Series 7 các phiên bản mới nhất được cập nhật tháng 11/2022:

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh (tỷ đồng)
BMW 730Li Pure Excellence 4,499 5,0 – 5,2
BMW 735i Pure Excellence 5,339 5,9 – 6,1
BMW 740i Pure Excellence 6,049 6,7 – 6,9

*Lưu ý: Giá lăn bánh có thể cao hơn tùy vào từng thành phố và tỉnh thành.

Như vậy, giá xe BMW Series 7 có mức khởi điểm khoảng 4,5 tỷ đồng cho phiên bản 730Li tiêu chuẩn. Trong khi đó, bản cao cấp nhất 740i có giá lên đến 6 – 7 tỷ đồng.

So với các đối thủ đến từ Mercedes hay Lexus thì mức giá của Series 7 khá cạnh tranh. Tuy nhiên, vẫn đây vẫn được xem là dòng xe siêu sang, chỉ dành cho giới thượng lưu.

3. Ưu đãi khi mua BMW Series 7 tại đại lý

Hiện nay, khi mua xe BMW Series 7 chính hãng, khách hàng sẽ được nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn như:

  • Giảm ngay 200 – 300 triệu đồng vào giá xe BMW Series 7 mới.

  • Tặng gói bảo hiểm xe trị giá lên đến 80 triệu đồng.

  • Tặng gói phụ kiện chính hãng trị giá 50 – 70 triệu đồng.

  • Hỗ trợ lãi suất ngân hàng 60% khi vay mua xe.

  • Hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ cho khách hàng doanh nghiệp.

Ngoài ra, tùy từng thời điểm, BMW Việt Nam còn có thêm nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn khác.

4. Màu sơn nổi bật của BMW Series 7

BMW Series 7 2022 có tổng cộng 8 lựa chọn màu sơn bên ngoài:

  • Xám Mineral White
  • Trắng Alpine White
  • Đen Sapphire Black
  • Xanh Portimao Blue
  • Nâu Sunset Orange
  • Đỏ Dravit Grey
  • Bạc Aventurine Red
  • Xám Carbon Black

Trong đó, màu sơn trắng, đen và xám là 3 tùy chọn phổ biến và sang trọng nhất. Chúng mang lại vẻ đẹp lịch lãm, quyền quý cho chiếc sedan hạng sang này.

Các tùy chọn màu sắc còn lại như xanh, cam, đỏ…lại toát lên sự trẻ trung, năng động và cá tính hơn. Vì vậy, tùy vào sở thích và tính cách mà khách hàng có thể lựa chọn.

5. Đánh giá chi tiết về BMW Series 7

5.1 Ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế sang trọng, lịch lãm và đẳng cấp.

  • Không gian nội thất rộng rãi, được bọc da cao cấp.

  • Trang bị nhiều công nghệ an toàn và hỗ trợ lái tiên tiến.

  • Động cơ mạnh mẽ với công suất lên đến 340 mã lực.

  • Cảm giác lái êm ái nhờ hệ thống treo khí nén.

  • Giữ giá cao so với các dòng xe sang khác.

5.2 Nhược điểm

  • Giá bán cực kỳ đắt đỏ, không phải ai cũng có thể sở hữu.

  • Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa khá cao.

  • Tiêu hao nhiên liệu khá lớn do trọng lượng xe nặng.

  • Khả năng vận hành trên những cung đường dốc cao chưa thực sự tốt.

  • Cốp sau có dung tích nhỏ hẹp.

Nhìn chung, với những ưu điểm và nhược điểm trên thì BMW Series 7 vẫn được đánh giá là một trong những mẫu sedan hạng sang tốt nhất trên thị trường.

6. Lời kết

Hy vọng qua bài viết trên đã cung cấp những thông tin hữu ích về giá xe BMW Series 7 cũng như những đánh giá chi tiết về mẫu xe sang này. Đây chắc chắn sẽ là lựa chọn hoàn hảo nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan hạng sang đầy quyền lực và đẳng cấp.

Mọi thắc mắc thêm về chiếc xe, bạn đọc vui lòng liên hệ trực tiếp với Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh để được tư vấn kỹ hơn. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý!

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Tại sao nên chọn mua BMW Series 7 thay vì các đối thủ cùng phân khúc?

Có một số lý do khiến BMW Series 7 đáng để mua hơn các đối thủ khác:

  • Thiết kế sang trọng, lịch lãm nhưng không kém phần cá tính và thể thao.

  • Nội thất được chế tác tinh xảo, chất lượng cao cấp.

  • Trang bị nhiều công nghệ an toàn và hỗ trợ lái tiên tiến nhất.

  • Động cơ vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu tốt.

  • Khả năng vận hành ấn tượng, lái xe cực kỳ êm ái thoải mái.

  • Giữ giá tốt sau nhiều năm sử dụng.

Những lý do trên khiến Series 7 trở thành lựa chọn số 1 trong phân khúc sedan hạng sang.

7.2. Ưu nhược điểm của BMW Series 7 so với Mercedes S-Class?

So với đối thủ Mercedes S-Class, BMW Series 7 có một số ưu điểm như:

  • Thiết kế thể thao và trẻ trung hơn.

  • Khả năng vận hành mượt mà và phản hồi nhanh hơn.

  • Nội thất sang trọng không thua kém.

  • Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm xăng hơn.

7.3. Chi phí bảo dưỡng định kỳ của BMW Series 7 là bao nhiêu?

Chi phí bảo dưỡng định kỳ của BMW Series 7 ước tính như sau:

  • Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần: 15 – 20 triệu đồng

  • Thay nhớt động cơ: 2 – 3 triệu đồng/lần

  • Thay lọc gió, lọc dầu: 1 – 1.5 triệu đồng/lần

  • Thay phanh, nhông phanh: 10 – 15 triệu đồng cho cả 4 bánh

  • Thay ắc quy: 4 – 5 triệu đồng

  • Thay lốp: Khoảng 6 – 10 triệu đồng/lốp

Ngoài ra còn tùy thuộc vào tình trạng và tuổi xe mà có thể phát sinh thêm một số chi phí sửa chữa khác.

7.4. Khi nào thì nên bán lại BMW Series 7 để tránh mất giá?

Để tránh bị mất giá quá nhiều, chủ sở hữu nên bán lại BMW Series 7 sau:

  • 4 – 5 năm sử dụng đối với xe mới.

  • 7 – 8 năm đối với xe đã qua sử dụng.

  • Khi xe đã chạy 80.000 – 100.000 km.

  • Khi xe có dấu hiệu hư hỏng động cơ, hộp số hoặc khung gầm.

  • Khi chi phí bảo dưỡng và sửa chữa bắt đầu tăng cao.

  • Khi các công nghệ trên xe bị lỗi thời đáng kể.

Nên bán xe sớm để có thể nhận lại khoản tiền đáng kể từ giá trị còn lại của xe.

8. Tóm tắt

  • Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về giá và các chương trình ưu đãi khi mua BMW Series 7 tại Việt Nam.

  • Giá niêm yết các phiên bản từ 4,5 – 6 tỷ đồng. Giá lăn bánh khoảng 5 – 7 tỷ.

  • Đây là mẫu sedan hạng sang đẳng cấp, phù hợp người thành đạt.

  • Xe có thiết kế sang trọng, nội thất cao cấp cùng nhiều trang bị hiện đại.

  • Chi phí bảo dưỡng cao, nên bán lại sau khoảng 5 năm để giữ giá.

Giá xe Exciter 155 VVA mới nhất hôm nay

Trong phân khúc xe ga phổ thông 150-160cc, Exciter 155 VVA luôn là cái tên quen thuộc hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế thể thao cá tính cùng trang bị tiên tiến, xe chiếm được cảm tình của đông đảo người dùng, nhất là giới trẻ.

Trong bài viết này, Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh sẽ cập nhật chi tiết bảng giá xe Exciter 155 VVA 2022 mới nhất cũng như các chương trình khuyến mãi khi mua xe.

1. Tổng quan về Yamaha Exciter 155 VVA

Trước hết, chúng ta cùng tìm hiểu tổng quan về mẫu xe này nhé.

1.1. Thiết kế xe Exciter 155 VVA

  • Thiết kế thể thao đậm chất racing, hướng đến người trẻ.
  • Kích thước tổng thể: Dài 1.915 mm, Rộng 690 mm, Cao 1.085 mm.
  • Trọng lượng khô: 122 kg.
  • Sử dụng bánh xe đúc kích thước lớn, lốp trước 100/80-17, lốp sau 140/70-17.
  • Đèn pha và đèn LED xi-nhan thời thượng.

1.2. Động cơ Exciter 155 VVA

  • Động cơ xy lanh đơn, phun xăng điện tử, làm mát bằng dung dịch.
  • Dung tích xy lanh: 155 cc.
  • Công suất tối đa: 15,4 mã lực tại vòng tua 9.000 vòng/phút.
  • Mô men xoắn cực đại: 14,4 Nm tại vòng tua 6.500 vòng/phút.
  • Tiêu thụ nhiên liệu trung bình: 2,2 lít/100 km.
  • Động cơ VVA tiên tiến, vận hành mượt mà.

1.3. Trang bị nổi bật

  • Hệ thống khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm.
  • Màn hình LCD đa thông tin.
  • Phanh đĩa trước và phanh đùm sau.
  • Ổ cắm sạc USB thuận tiện.
  • Công nghệ phun xăng điện tử D-Mode.
  • Hệ thống phanh CBS chống bó cứng phanh.

Nhìn chung, với ngoại hình thể thao và nhiều trang bị hiện đại, Exciter 155 VVA hoàn toàn chinh phục được người dùng Việt.

2. Bảng giá xe Exciter 155 VVA mới nhất

Dưới đây là bảng giá xe Exciter 155 VVA các phiên bản mới nhất tháng 11/2022:

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội
Exciter 155 VVA Tiêu chuẩn 47,6 triệu 54 – 56 triệu
Exciter 155 VVA Cao cấp 50,6 triệu 57 – 59 triệu
Exciter 155 VVA Đột phá 51 triệu 58 – 60 triệu

*Lưu ý: Giá trên áp dụng cho các màu sơn phổ biến của từng phiên bản.

Như vậy, giá xe Exciter 155 VVA hiện dao động trong khoảng 47,6 – 51 triệu đồng. Giá lăn bánh cao hơn do có thêm các chi phí về lăn bánh, bảo hiểm, biển số…

So với các đối thủ trong phân khúc thì giá bán của Exciter 155 vẫn hợp lý.

3. Ưu đãi khi mua xe Exciter 155 VVA

Hiện tại, khách hàng khi mua xe Exciter 155 VVA sẽ được hưởng một số ưu đãi lớn như:

  • Giảm trực tiếp 5-10% giá xe khi thanh toán 95% giá trị xe.
  • Tặng bộ phụ kiện chính hãng trị giá 0,5 – 1 triệu đồng.
  • Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ có thời hạn đến hết năm 2022.
  • Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất trị giá lên đến 2 triệu đồng.
  • Một số đại lý còn tặng thêm phiếu tiền mặt 300.000 – 500.000 đồng.
  • Tham gia chương trình khách hàng thân thiết sẽ được nhiều quyền lợi đặc biệt.

Vì thế, việc sở hữu một chiếc Exciter 155 VVA sẽ trở nên vô cùng tiết kiệm và hợp lý.

4. Màu sơn xe Exciter 155 VVA đẹp nhất

Hiện tại, Exciter 155 VVA 2022 có 4 tùy chọn màu sơn phổ biến gồm:

  • Đỏ đen
  • Xanh đen
  • Xám đen
  • Trắng đỏ

Trong đó, màu đỏ đen và xanh đen là 2 lựa chọn hot nhất. Chúng mang lại cảm giác sang trọng, cá tính nhưng vẫn rất trẻ trung năng động.

Ngoài ra, tùy từng thời điểm, xe còn có thêm các tùy chọn màu sơn đa dạng khác:

  • Vàng đen
  • Xanh rêu
  • Trắng ngọc trai
  • Cam đỏ

Như vậy, bạn hoàn toàn có thể chọn mua được màu xe ưng ý nhất.

EXCITER 155 VVA – SẮC TỐ MỚI, BẢN LĨNH MỚI - Yamaha Motor Việt Nam

5. Ưu điểm và nhược điểm của Exciter 155 VVA

5.1. Ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế thể thao, cá tính. Nhiều tùy chọn màu sắc.
  • Động cơ VVA vận hành mạnh mẽ, êm ái.
  • Công nghệ tiên tiến, nhiều tính năng hiện đại.
  • Giá bán hợp lý. Nhiều chính sách ưu đãi.
  • Dễ dàng bảo dưỡng, sửa chữa. Linh kiện sẵn có.

5.2. Nhược điểm

  • Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn so với các dòng xe số khác.
  • Không gian chứa đồ phía trước nhỏ.
  • Hệ thống treo chưa thực sự êm ái.
  • Phanh đĩa trước nhưng phanh sau vẫn là dạng đùm.

Nhìn chung, đây vẫn là mẫu xe ga phổ thông đáng mua nhất với nhiều ưu điểm vượt trội.

KHÁM PHÁ “KIỆT TÁC NGHỆ THUẬT ĐƯỜNG PHỐ” TRÊN EXCITER 155 VVA - Yamaha Motor Việt Nam

6. Lời kết

Hy vọng qua bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin về giá xe Exciter 155 VVA cũng như chính sách ưu đãi hấp dẫn từ đại lý. Đây là mẫu xe đáng mua dành cho người trẻ yêu thích phong cách thể thao.

Mọi thắc mắc về Exciter 155 VVA, bạn đọc vui lòng liên hệ trực tiếp với Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh để được tư vấn chi tiết. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý!

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Tại sao nên chọn mua xe Yamaha Exciter 155 VVA?

Có một số lý do khiến Exciter 155 VVA đáng để mua, bao gồm:

  • Thiết kế thể thao, cá tính và năng động. Nhiều tùy chọn màu sắc.
  • Động cơ VVA tiên tiến, mạnh mẽ và êm ái.
  • Công nghệ hiện đại, nhiều tính năng an toàn tiện ích.
  • Giá bán cạnh tranh, phù hợp với đa số người dùng.
  • Dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng tốt. Linh kiện dễ kiếm.

Do đó, Exciter 155 VVA đáp ứng tốt các tiêu chí của người dùng Việt Nam.

7.2. Exciter 155 VVA và Exciter 150 có gì khác biệt?

Một số điểm khác biệt chính giữa Exciter 155 VVA và Exciter 150 gồm:

  • Động cơ Exciter 155 VVA mạnh hơn, moment xoắn cao hơn.
  • Exciter 155 VVA sử dụng van biến thiên VVA tiên tiến hơn.
  • Exciter 155 bề thế và ổn định hơn khi vận hành ở tốc độ cao.
  • Giá bán của Exciter 155 đắt hơn khoảng 6 – 8 triệu so với Exciter 150.
  • Exciter 150 tiết kiệm xăng hơn, thích hợp sử dụng phổ thông.

7.3. Exciter 155 VVA phù hợp với đối tượng người dùng nào?

Với thiết kế thể thao và nhiều tính năng hiện đại, Exciter 155 VVA phù hợp với:

  • Học sinh, sinh viên: thích phong cách thể thao.
  • Người trẻ năng động, yêu thích công nghệ.
  • Người thường xuyên di chuyển trong phố.
  • Người có thu nhập trung bình và khả năng chi trả tốt.
  • Người có nhu cầu đi lại thường xuyên, xe phổ thông.

7.4. Ưu nhược điểm của Exciter 155 VVA so với các đối thủ?

Ưu điểm:

  • Thiết kế thể thao, phong cách trẻ trung.
  • Động cơ VVA mạnh mẽ, êm ái.
  • Nhiều trang bị tiện ích hiện đại.
  • Giá cạnh tranh trong phân khúc.

Nhược điểm:

  • Tiêu thụ xăng cao hơn so với các dòng xe ga số khác.
  • Độ ổn định khi vận hành ở tốc độ cao chưa tốt.
  • Không gian chứa đồ phía trước bị hạn chế.
  • Chi phí bảo dưỡng cao hơn các dòng xe trong nước.

8. Tóm tắt

  • Bài viết cung cấp đầy đủ thông tin về giá và ưu đãi khi mua xe Exciter 155 VVA.
  • Giá xe niêm yết từ 47,6 – 51 triệu đồng. Mua được nhiều ưu đãi lớn.
  • Đây là mẫu xe ga bán chạy, phù hợp người trẻ thích phong cách thể thao.
  • Xe có nhiều ưu điểm vượt trội nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định.

Giá xe Honda Air Blade 125 mới nhất hôm nay

Trong phân khúc xe ga có dung tích 125cc, Honda Air Blade 125 luôn là cái tên quen thuộc được nhiều người lựa chọn. Với thiết kế thể thao, cá tính cùng động cơ vận hành mạnh mẽ, êm ái, Air Blade 125 hoàn toàn chinh phục được người dùng Việt.

Trong bài viết này, Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá xe Honda Air Blade 125 2022 mới nhất cũng như những ưu đãi hấp dẫn khi mua xe.

1. Tổng quan Honda Air Blade 125

Trước tiên, chúng ta cùng tìm hiểu sơ về dòng xe Honda Air Blade 125 nhé.

1.1. Thiết kế nổi bật

  • Thiết kế thể thao, năng động và nam tính.
  • Kích thước tổng thể nhỏ gọn: Dài 1.894 mm, Rộng 678 mm, Cao 1.106 mm.
  • Trọng lượng khô nhẹ, chỉ 102 kg.
  • Lưới tản nhiệt phía trước đẹp mắt, hiện đại.
  • Đèn pha và đèn xi-nhan dạng LED thời thượng.
  • Bánh xe đúc kích thước lớn, có 2 tùy chọn màu.

1.2. Động cơ tiên tiến

  • Sử dụng động cơ eSP 124cc, phun xăng điện tử PGM-FI.
  • Cho công suất tối đa 8,6 mã lực tại 7.500 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn cực đại 10,54 Nm tại 5.500 vòng/phút.
  • Tiêu hao nhiên liệu trung bình chỉ 1,82 lít/100 km.
  • Động cơ hoạt động nhịp nhàng, êm ái.

1.3. Trang bị tiện nghi

  • Tích hợp khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm.
  • Màn hình LCD hiển thị đa thông tin.
  • Tay ga điện tử, phanh CBS chống bó cứng.
  • Đèn pha tự động bật/tắt có cảm biến ánh sáng.
  • Hốc đựng đồ rộng rãi phía trước, sàn xe phẳng.

Nhìn chung, với thiết kế thể thao cá tính cùng nhiều tính năng thông minh, Air Blade 125 hoàn toàn chinh phục được người dùng.

2. Bảng giá xe Honda Air Blade 125 mới nhất

Dưới đây là bảng giá xe Honda Air Blade 125 các phiên bản mới nhất tháng 11/2023:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh Hà Nội (triệu đồng)
Air Blade 125 Tiêu chuẩn 42,01 47,5 – 50
Air Blade 125 Đặc biệt 43,19 48,5 – 51

*Lưu ý: Giá trên áp dụng cho các màu sơn phổ biến.

Như vậy, giá xe Air Blade 125 niêm yết dao động 42 – 43 triệu đồng. Giá lăn bánh cao hơn một chút do các chi phí về lăn bánh, bảo hiểm, biển số,…

So với các đối thủ cùng phân khúc 125cc như Suzuki Address, Yamaha Janus,…thì giá bán của Air Blade 125 vẫn cạnh tranh và hấp dẫn.

3. Khuyến mãi khi mua xe Honda Air Blade 125

Hiện tại, khi mua xe Air Blade 125 khách hàng sẽ được hưởng một số chính sách ưu đãi lớn như:

  • Giảm trực tiếp 5-10% giá xe khi thanh toán 95% giá trị xe.
  • Tặng bộ phụ kiện chính hãng trị giá 500.000đ – 1 triệu đồng.
  • Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ có thời hạn đến hết năm 2022.
  • Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất trị giá lên đến 2 triệu đồng.
  • Một số đại lý còn tặng thêm phiếu tiền mặt 300.000 – 500.000 đồng.
  • Nhiều chương trình ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết.

Với những ưu đãi trên, việc sở hữu một chiếc Air Blade 125 sẽ trở nên vô cùng hợp lý và tiết kiệm.

4. Màu sơn xe Honda Air Blade 125 đẹp nhất

Hiện tại, xe Air Blade 125 có 4 lựa chọn màu sơn phổ biến:

  • Xanh đậm
  • Đỏ đậm
  • Trắng
  • Đen

Trong đó, màu xanh đậm và đỏ đậm là 2 màu hot nhất, được nhiều khách hàng lựa chọn.

Ngoài ra còn có thêm một số tùy chọn màu sơn khác tùy theo từng đời xe như:

  • Vàng nhũ
  • Xám bạc
  • Cam đậm
  • Nâu cát

Với nhiều sự lựa chọn, bạn hoàn toàn có thể chọn được màu xe Air Blade 125 phù hợp với cá tính cá nhân.

5. Ưu điểm và nhược điểm của xe Honda Air Blade 125

5.1. Ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế thể thao, năng động và cá tính. Nhiều tùy chọn màu sơn.
  • Khối lượng nhẹ, dễ dàng điều khiển trong đô thị.
  • Động cơ eSP tiết kiệm xăng, bền bỉ.
  • Trang bị nhiều tính năng an toàn và tiện ích.
  • Giá bán cạnh tranh so với các đối thủ.

5.2. Nhược điểm

  • Không gian chứa đồ phía trước hạn chế.
  • Động cơ đơn xy lanh nên khả năng vận hành đường trường không tốt.
  • Khung xe nhỏ nên chưa phù hợp với người có hình thể lớn.
  • Trang bị an toàn còn hạn chế (chưa có phanh ABS).
  • Độ ổn định chưa cao ở tốc độ lớn.

Tuy nhiên, với tầm giá dưới 50 triệu đồng, Air Blade 125 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc 125cc.

6. Lời kết

Hi vọng qua bài viết trên đã cung cấp đầy đủ và chi tiết nhất về bảng giá xe Honda Air Blade 125 cũng như các chính sách ưu đãi, khuyến mãi hấp dẫn từ đại lý.

Đây là mẫu xe tay ga 125cc đáng mua với nhiều ưu điểm vượt trội, phù hợp với người dùng trẻ thích phong cách thể thao và năng động.

Mọi thắc mắc thêm về Honda Air Blade 125, bạn đọc vui lòng liên hệ trực tiếp với Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh để được tư vấn chi tiết. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe phù hợp nhất!

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Tại sao nên mua xe Honda Air Blade 125?

Có một số lý do khiến xe Air Blade 125 trở thành lựa chọn đáng cân nhắc:

  • Thiết kế thời thượng, năng động, phù hợp với người trẻ.
  • Trang bị nhiều tính năng an toàn và tiện ích hiện đại.
  • Động cơ eSP tiết kiệm xăng, bền bỉ theo thời gian.
  • Giá bán phải chăng, cạnh tranh trong phân khúc 125cc.
  • Dễ dàng sửa chữa, bảo dưỡng. Linh kiện phổ biến.
  • Thương hiệu Honda đáng tin cậy.

Vì thế, đây là mẫu xe ga 125cc đáng mua nhất hiện nay.

7.2. Ưu điểm và nhược điểm của Honda Air Blade 125?

Ưu điểm:

  • Thiết kế thể thao, trẻ trung. Nhiều màu sơn.
  • Nhỏ gọn, dễ điều khiển trong thành phố.
  • Tiết kiệm xăng, động cơ ít hỏng vặt.
  • Trang bị nhiều tiện ích hiện đại.
  • Giá bán hợp lý, cạnh tranh.

Nhược điểm:

  • Không có tính năng phanh ABS.
  • Không gian để đồ phía trước hạn chế.
  • Động cơ đơn xy lanh nên khả năng vận hành kém.
  • Chưa phù hợp với người có vóc dáng lớn.
  • Độ ổn định chưa tốt ở tốc độ cao.

7.3. Lịch bảo dưỡng định kỳ xe Honda Air Blade 125 là như thế nào?

Lịch bảo dưỡng định kỳ đối với xe Air Blade 125 như sau:

  • Dầu nhớt động cơ: Thay mới sau 1.000 km đầu tiên, sau đó thay sau 4.000 km.
  • Lọc gió, lọc dầu: Thay sau 4.000 km.
  • Lọc xăng: Thay sau 8.000 km.
  • Dây xích, khớp nối xích: Kiểm tra, điều chỉnh sau 500 km đầu tiên. Sau đó kiểm tra, bôi trơn sau mỗi 2.000 km.
  • Vệ sinh bugi: Vệ sinh sau mỗi 8.000 km.
  • Van xả, bộ chế hòa khí: Kiểm tra, điều chỉnh sau 16.000 km.

Ngoài ra cần kiểm tra thường xuyên các bộ phận như lốp, phanh, đèn… để đảm bảo an toàn khi lưu thông.

7.4. Khi nào nên thay nhớt động cơ cho xe Honda Air Blade 125?

Thời gian thay nhớt động cơ khuyến cáo cho Air Blade 125 là:

  • Lần 1: Sau 1.000 km đầu tiên.
  • Sau đó thay nhớt sau mỗi 4.000 km hoặc 6 tháng sử dụng.

Ngoài ra, bạn cũng nên thay nhớt sớm hơn nếu sử dụng xe trong điều kiện:

  • Thường xuyên di chuyển trong thành phố, dừng đỗ liên tục.
  • Hay chạy xe với tốc độ cao liên tục.
  • Thường xuyên di chuyển trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Để đảm bảo động cơ hoạt động tốt, bạn nên thay nhớt định kỳ hoặc khi nhớt cũ đã bị ô nhiễm, giảm chất lượng.

7.5. Chi phí bảo hiểm xe Honda Air Blade 125 là bao nhiêu?

Chi phí bảo hiểm cho Air Blade 125 ước tính như sau:

  • Bảo hiểm bắt buộc: 800.000 – 1.000.000 đồng/năm.
  • Bảo hiểm vật chất: 1,5 – 2 triệu đồng/năm.
  • Bảo hiểm vật chất cao cấp: 2 – 3 triệu đồng/năm.
  • Bảo hiểm thân vỏ: 1 – 2 triệu đồng/năm.

Ngoài ra còn một số loại bảo hiểm khác tùy nhu cầu như bảo hiểm trách nhiệm dân sự, bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe,..

Với mức phí dưới 5 triệu/năm, bảo hiểm giúp chủ xe yên tâm hơn khi sử dụng và bảo vệ tài sản.

8. Tóm tắt

  • Bài viết cung cấp đầy đủ thông tin về giá và ưu đãi khi mua xe Honda Air Blade 125 mới nhất.
  • Giá niêm yết dao động 42 – 43 triệu đồng. Mua xe được nhiều quà tặng hấp dẫn.
  • Đây là mẫu xe tay ga bán chạy tại Việt Nam, phù hợp với người trẻ thích phong cách thể thao.
  • Xe có nhiều ưu điểm vượt trội nhưng vẫn tồn tại một số nhược điểm nhất định.
  • Lịch bảo dưỡng định kỳ giúp xe hoạt động bền bỉ. Chi phí bảo hiểm xe khoảng vài triệu/năm.

Giá xe Honda Vario 125 mới nhất hôm nay

Honda Vario 125 là dòng xe ga được ưa chuộng tại Việt Nam trong nhiều năm qua. Với thiết kế nhỏ gọn, tiện dụng cùng động cơ vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu, Honda Vario 125 ngày càng được nhiều người dùng lựa chọn.

Trong bài viết này, Lê Huy Hoàng – chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá xe Honda Vario 125 cũng như các ưu đãi khi mua xe tại các đại lý trên toàn quốc.

Cặp đèn pha kcủa Vario kết hợp với đèn xi nhan tạo thành hình chữ V, lạ mắt, độc đáo

1. Giới thiệu chung về Honda Vario 125

Trước khi tìm hiểu về bảng giá Honda Vario 125, chúng ta cùng tìm hiểu về dòng xe này nhé.

1.1 Thiết kế Honda Vario 125

  • Thiết kế nhỏ gọn, khối lượng nhẹ chỉ 95kg.

  • Kích thước tổng thể: Dài 1.840 mm, Rộng 690 mm, Cao 1.115 mm.

  • Bánh xe đường kính nhỏ chỉ 10 inch.

  • Thiết kế yên đơn, tay lái cao mang đến cảm giác thoải mái khi ngồi.

  • Cốp xe có dung tích 15,4 lít, đủ để đựng 1 mũ bảo hiểm nửa đầu hoặc các vật dụng nhỏ.

1.2 Động cơ Honda Vario 125

  • Sử dụng động cơ eSP thế hệ mới, xi-lanh đơn, 4 kỳ, làm mát bằng không khí.

  • Dung tích xilanh: 124,9 cc.

  • Công suất tối đa: 9,2 mã lực tại vòng tua 8.000 vòng/phút.

  • Mô-men xoắn cực đại: 10,2 Nm tại vòng tua 6.500 vòng/phút.

  • Tiêu thụ nhiên liệu trung bình 1,62 lít/100km.

1.3 Trang bị tiện nghi Honda Vario 125

  • Hộc đựng đồ rộng rãi phía trước.

  • Khóa từ thông minh Smart Key.

  • Khởi động bằng nút bấm.

  • Màn hình LCD hiển thị thông tin chi tiết.

  • Hệ thống phanh CBS.

Nhìn chung, Honda Vario 125 có thiết kế nhỏ gọn, trang bị tiện nghi cao, động cơ vận hành êm ái và tiết kiệm xăng. Đây là lý do khiến xe được nhiều người lựa chọn.

2. Bảng giá xe Honda Vario 125 mới nhất

Hiện tại, Honda Vario 125 có 4 phiên bản là STD, CBS, SP và CBS ISS. Sau đây là bảng giá Honda Vario 125 cập nhật mới nhất tháng 11/2023:

2.1 Honda Vario 125 STD

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội
Honda Vario 125 STD 34,99 triệu đồng 42 – 44 triệu đồng
  • Bảng giá trên áp dụng cho Honda Vario 125 STD 2022.

2.2 Honda Vario 125 CBS

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội
Honda Vario 125 CBS 37,99 triệu đồng 45 – 47 triệu đồng
  • Bảng giá trên áp dụng cho Honda Vario 125 CBS 2022.

2.3 Honda Vario 125 SP

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội
Honda Vario 125 SP 40,99 triệu đồng 48 – 50 triệu đồng
  • Bảng giá trên áp dụng cho Honda Vario 125 SP 2022.

2.4 Honda Vario 125 CBS ISS

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội
Honda Vario 125 CBS ISS 43,99 triệu đồng 51 – 53 triệu đồng
  • Bảng giá trên áp dụng cho Honda Vario 125 CBS ISS 2022.

Như vậy, giá xe Honda Vario 125 dao động từ 34 – 44 triệu đồng tùy theo từng phiên bản. Trong đó, phiên bản cao cấp nhất là CBS ISS có giá niêm yết 43,99 triệu đồng.

Lưu ý: Giá lăn bánh ở các tỉnh thành sẽ có sự chênh lệch do chi phí vận chuyển, lăn bánh, bảo hiểm,…khác nhau.

Honda Vario 125- Sắc sảo, mạnh mẽ, góc cạnh

3. Ưu đãi khi mua xe Honda Vario 125

Khi mua xe Honda Vario 125, khách hàng sẽ được hưởng một số ưu đãi nhất định tại đại lý tùy thời điểm. Dưới đây là một số ưu đãi phổ biến:

  • Giảm ngay 5 – 10% giá xe Honda Vario 125 khi thanh toán trước 95% giá trị xe.

  • Tặng 1 năm bảo hiểm xe máy trị giá khoảng 800.000 – 1.000.000 đồng.

  • Hỗ trợ 50% phí trước bạ (lên đến hết năm 2022).

  • Tặng gói phụ kiện chính hãng trị giá 500.000 – 1.000.000 đồng.

  • Một số đại lý còn tặng kèm thẻ xăng trị giá 200.000 – 500.000 đồng.

  • Tham gia chương trình khách hàng thân thiết sẽ được hưởng nhiều ưu đãi hấp dẫn.

Khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý để biết thêm thông tin chi tiết về các chương trình khuyến mãi và ưu đãi mới nhất.

4. Màu sắc xe Honda Vario 125

Hiện tại, Honda Vario 125 2022 có 4 tùy chọn màu sắc phổ biến:

  • Đỏ đậm
  • Xanh đậm
  • Trắng
  • Đen

Trong đó, màu đỏ đậm và xanh đậm là 2 màu hot, ưa chuộng nhất. Màu sơn đỏ mang lại cảm giác sang trọng, cá tính. Trong khi đó màu xanh dương lại toát lên vẻ đẹp trẻ trung, năng động.

Ngoài ra, tùy đời xe và từng đại lý phân phối, Honda Vario 125 cũng có thêm một số tùy chọn màu sắc khác như:

  • Cam đậm

  • Xanh bạc hà

  • Ghi sáng

  • Xám đậm

Vì thế, khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm khi lựa chọn màu xe phù hợp với sở thích.

5. Ưu nhược điểm của xe Honda Vario 125

5.1 Ưu điểm nổi bật

  • Thiết kế nhỏ gọn, lượng tiêu thụ xăng thấp.

  • Động cơ eSP mạnh mẽ, bền bỉ.

  • Cốp xe rộng rãi.

  • Trang bị nhiều tính năng tiện ích như khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm,…

  • Giá bán hợp lý.

5.2 Nhược điểm

  • Khung xe nhỏ nên chưa phù hợp với nam giới có thân hình to lớn.

  • Động cơ xi-lanh đơn nên khả năng vận hành trên đường trường chưa tốt.

  • Trọng lượng nhẹ nên đôi khi kém ổn định ở tốc độ cao.

  • Hộc để đồ phía trước không có khóa.

Nhìn chung, đây vẫn được xem là mẫu xe tay ga hạng nhẹ tốt nhất phân khúc với nhiều ưu điểm vượt trội.

6. Lời kết

Trên đây là thông tin chi tiết về bảng giá xe Honda Vario 125 cũng như các chương trình ưu đãi khi mua xe. Hy vọng qua bài viết này, bạn đọc đã có thêm những thông tin hữu ích để lựa chọn mua xe phù hợp với nhu cầu và tài chính.

Nếu cần tư vấn thêm thông tin, bạn có thể liên hệ trực tiếp với Lê Huy Hoàng – Chủ sở hữu Thế Giới Xe Xanh để được hỗ trợ. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý nhất!

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Tại sao nên chọn mua xe Honda Vario 125?

Honda Vario 125 được đánh giá là mẫu xe tay ga hạng nhẹ tốt nhất phân khúc hiện nay với nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Thiết kế nhỏ gọn, cơ động cao phù hợp với người Việt.

  • Trọng lượng nhẹ, tiết kiệm xăng.

  • Động cơ eSP tiên tiến, bền bỉ, ít hỏng vặt.

  • Nhiều tính năng thông minh như khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm.

  • Giá bán hợp lý, nhiều chính sách ưu đãi.

  • Dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng tốt.

Vì thế, Honda Vario luôn là sự lựa chọn hàng đầu của người dùng Việt Nam.

7.2. Tại sao giá xe Honda Vario 125 lại có sự chênh lệch giữa các đại lý?

Có một số nguyên nhân chính dẫn đến sự chênh lệch về giá bán Honda Vario 125 giữa các đại lý:

  • Chi phí vận chuyển, lăn bánh ở mỗi khu vực khác nhau.

  • Chính sách giảm giá, ưu đãi của từng đại lý.

  • Đại lý được chiết khấu cao hơn sẽ bán giá rẻ hơn.

  • Thời điểm mua xe (vào mùa cao điểm hay thấp điểm).

  • Chế độ bảo hành, đăng ký, bảo dưỡng có sự khác biệt.

Do đó, khách hàng nên so sánh giá tại nhiều đại lý để mua được giá tốt nhất.

7.3. Khi nào là thời điểm tốt nhất để mua xe Honda Vario 125?

Một số thời điểm tốt để mua Honda Vario 125 gồm:

  • Cuối năm khi các hãng, đại lý giảm giá mạnh để đẩy doanh số.

  • Lễ, Tết: các dịp lễ lớn trong năm thường có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

  • Ra mắt phiên bản mới: khi phiên bản cũ sắp được thay thế bằng phiên bản mới.

  • Mùa thấp điểm: thời điểm cuối mùa mưa (tháng 9-11) đầu mùa khô (tháng 12-2).

  • Muộn buổi chiều: nhân viên kinh doanh thường hối thúc hoàn thành chỉ tiêu nên sẵn sàng giảm giá.

7.4. Chi phí đăng ký, bảo hiểm Honda Vario 125 là bao nhiêu?

Chi phí đăng ký, bảo hiểm cho Honda Vario 125 ước tính khoảng:

  • Phí đăng ký xe (lệ phí trước bạ): 2% giá trị xe.

  • Bảo hiểm bắt buộc: khoảng 800.000 – 1.200.000 đồng/năm.

  • Phí đăng kiểm: 150.000 – 200.000 đồng/lần.

  • Bảo hiểm tự nguyện (nếu có): từ vài trăm nghìn đến vài triệu/năm.

Như vậy, tổng chi phí đăng ký, bảo hiểm trong năm đầu tiên khoảng 3 – 5 triệu đồng. Các năm tiếp theo chủ yếu là chi phí đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc.

8. Tóm tắt

  • Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá xe Honda Vario 125 các phiên bản mới nhất tháng 11/2023.

  • Hiện tại, giá niêm yết dao động 34 – 44 triệu đồng, giá lăn bánh khoảng 42 – 53 triệu tùy từng khu vực.

  • Mua xe được nhiều ưu đãi hấp dẫn về giảm giá, quà tặng phụ kiện, bảo hiểm…

  • Đây vẫn là mẫu xe ga phổ biến và đáng mua nhất phân khúc với nhiều ưu điểm vượt trội.

Giá xe Vario 160 mới nhất hôm nay

Honda Vario 160 là mẫu xe ga cao cấp được ưa chuộng tại Việt Nam. Sau hơn 10 năm có mặt trên thị trường, Vario 160 luôn được người dùng quan tâm về giá bán. Vậy giá xe Vario 160 năm 2023 là bao nhiêu? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây nhé!

1. Giá niêm yết đề xuất của Honda cho các phiên bản Vario 160 2023

Năm 2023, xe Vario 160 có 4 phiên bản gồm: Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao. Giá niêm yết của các phiên bản này được Honda công bố như sau:

  • Vario 160 CBS Tiêu chuẩn: 51,690 triệu đồng
  • Vario 160 CBS Cao cấp: 52,190 triệu đồng
  • Vario 160 ABS Đặc biệt: 55,690 triệu đồng
  • Vario 160 ABS Thể thao: 56,190 triệu đồng

Như vậy, giá niêm yết dao động từ 51 – 56 triệu đồng tùy phiên bản. Trong đó, bản Thể thao và Đặc biệt có giá cao nhất.

Giá trên đã bao gồm 10% thuế GTGT nhưng chưa phí lăn bánh.

2. Ước tính giá lăn bánh xe Vario 160 năm 2023

Khi mua Vario 160, người dùng cần chi trả thêm một số khoản phí như:

  • Phí đăng ký xe: 300.000 – 400.000 đồng
  • Bảo hiểm bắt buộc (một năm): 150.000 – 200.000 đồng
  • Phí đăng kiểm (một lần): 200.000 – 300.000 đồng
  • Biển số xe (1 lần): 100.000 đồng
  • Phí trước bạ (3% trị giá xe): 1,5 – 1,7 triệu đồng

=> Tổng chi phí lăn bánh của các phiên bản Vario 160 2023 ước tính:

  • Vario 160 CBS Tiêu chuẩn: 58 – 59 triệu đồng
  • Vario 160 CBS Cao cấp: 59 – 60 triệu đồng
  • Vario 160 ABS Đặc biệt: 62 – 63 triệu đồng
  • Vario 160 ABS Thể thao: 63 – 64 triệu đồng

Giá thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy vào từng đại lý. Nhưng nhìn chung, giá lăn bánh Vario 160 năm 2023 nằm trong khoảng trên.

3. Bảng giá Honda Vario 160 tại các đại lý

Hiện nay, Vario 160 đã được phân phối tại hệ thống đại lý trên cả nước. Giá bán của xe tại các đại lý như sau:

Phiên bản Giá bán lẻ tại đại lý
Vario 160 CBS Tiêu chuẩn 50 – 53 triệu đồng
Vario 160 CBS Cao cấp 52 – 54 triệu đồng
Vario 160 ABS Đặc biệt 55 – 58 triệu đồng
Vario 160 ABS Thể thao 57 – 60 triệu đồng

Giá bán thực tế tại các đại lý hiện cao hơn giá niêm yết khoảng 3 – 5 triệu đồng cho từng phiên bản. Tuy nhiên, bạn có thể mặc cả để giảm thêm giá.

    4. Nên mua xe Vario 160 ở đại lý nào?

    Do Vario 160 là xe quen thuộc, hầu hết các đại lý đều bán xe chính hãng nên chất lượng không chênh lệch. Tuy nhiên, để mua được giá tốt, người dùng nên:

    • Chọn đại lý uy tín, có thương hiệu lâu năm.

    • Chọn đại lý có nhiều chương trình khuyến mại, quà tặng.

    • So sánh kỹ giá bán và ưu đãi giữa nhiều đại lý để chọn mức giá rẻ nhất.

    • Đại lý có chế độ bảo hành, bảo dưỡng tốt.

    Một số đại lý uy tín để tham khảo gồm: Phúc An Motors, Nam Hà, Đức Khải, Minh Tuấn…

    5. Các chương trình khuyến mại khi mua Vario 160

    Khi mua xe Vario 160 tại đại lý, khách hàng thường được hưởng một số ưu đãi, giảm giá hấp dẫn sau:

    • Giảm tiền mặt từ 3 – 5 triệu đồng cho khách thanh toán trước bằng tiền mặt

    • Tặng bộ phụ kiện gồm gương, ba lô, áo mưa… trị giá 500.000 – 1 triệu đồng

    • Giảm 30% phí đăng ký khi làm thủ tục tại đại lý

    • Ưu đãi phụ tùng, phụ kiện chính hãng từ 20 – 25%

    • Tặng bảo hiểm xe trị giá 800.000 – 1 triệu đồng/năm

    • Hỗ trợ mua trả góp 0% lãi suất thông qua thẻ tín dụng

    Khách hàng nên tham khảo kỹ để mua được xe với chi phí thấp nhất.

    6. Kinh nghiệm mua xe Vario 160 cũ giá rẻ

    Ngoài mua xe mới, nhiều người cũng quan tâm đến Vario 160 cũ để tiết kiệm kinh phí. Giá Vario 160 cũ phổ biến như sau:

    • Vario 160 cũ 2021: 33 – 38 triệu đồng
    • Vario 160 cũ 2020: 28 – 33 triệu đồng
    • Vario 160 cũ 2019: 23 – 28 triệu đồng
    • Vario 160 cũ 2018: 20 – 25 triệu đồng

    Giá trên đã bao gồm chi phí đăng ký, bảo hiểm. Người mua cần lưu ý một số vấn đề khi mua Vario 160 cũ:

    • Kiểm tra kỹ thuật, lựa chọn xe càng mới càng tốt.

    • Yêu cầu người bán cung cấp đầy đủ giấy tờ.

    • Chọn mua các cửa hàng xe cũ uy tín, tránh hàng dựng.

    Nếu tìm được nguồn cung ổn, Vario 160 cũ sẽ là lựa chọn tiết kiệm chi phí hiệu quả.

    7. So sánh giá Vario 160 với các đối thủ cùng phân khúc

    So với một số mẫu xe ga cùng phân khúc, giá bán của Vario 160 tương đối cạnh tranh:

    Xe Giá niêm yết
    Vario 160 51 – 56 triệu
    Yamaha NMAX 54 – 57 triệu
    Suzuki Burgman 55 – 60 triệu
    Vespa GTS 63 – 80 triệu
    Piaggio Liberty 56 – 67 triệu

    Như vậy, Vario 160 có giá thấp hơn hoặc ngang ngửa so với các đối thủ. Đây chính là lợi thế cạnh tranh của mẫu xe này.

    8. Đánh giá xe ga Vario 160 ABS

    Vario 160 ABS là phiên bản cao cấp nhất của dòng xe Vario 160. Xe sở hữu những ưu điểm vượt trội:

    • Thiết kế thể thao, đẹp mắt với đèn LED thời thượng

    • Động cơ eSP mạnh mẽ, bền bỉ, tiết kiệm xăng

    • Hệ thống phanh ABS chống bó cứng hoạt động hiệu quả

    • Công nghệ khóa thông minh eSAT nhạy bén

    • Cốp xe rộng rãi, gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ

    • Giá bán hợp lý, cạnh tranh trong phân khúc

    Nhược điểm duy nhất là không gian chân hơi chật với người Việt. Ngoài ra, Vario 160 ABS hoàn toàn đáp ứng nhu cầu người dùng.

    9. Dự đoán giá Vario 160 năm 2023

    Theo các chuyên gia, giá bán Vario 160 năm 2023 sẽ khó tăng do thị trường ô tô phục hồi sau đại dịch. Cụ thể:

    • Honda sẽ giữ nguyên giá niêm yết các phiên bản Vario 160 hiện tại.

    • Giá bán lẻ tại đại lý dao động từ 50 – 60 triệu đồng tùy phiên bản.

    • Thị trường Vario 160 cũ cũng sẽ ổn định, không biến động nhiều về giá.

    • Các chương trình khuyến mại vẫn duy trì để kích cầu tiêu dùng.

    Do đó, năm 2023 được dự báo là thời điểm thích hợp để mua xe Vario 160 với mức giá tốt nhất.

    10. Lời khuyên khi mua xe Vario 160 chính hãng

    Để mua được Vario 160 chính hãng với giá tốt, người dùng nên lưu ý:

    • Chọn mua tại đại lý ủy quyền chính hãng để đảm bảo chất lượng xe.

    • So sánh kỹ giá niêm yết và khuyến mại giữa các đại lý để mua đúng giá.

    • Kiểm tra kỹ xe trước khi nhận bàn giao, đảm bảo không lỗi.

    • Chọn màu xe phù hợp, dễ bán lại khi cần.

    • Chọn đại lý có chế độ bảo hành, dịch vụ sau bán hàng tốt.

    Hy vọng với những thông tin trên đây, bạn đọc có thể lựa chọn được phiên bản Vario 160 ưng ý với mức giá hợp lý nhất. Chúc các bạn mua xe thành công và có những trải nghiệm tuyệt vời

    11. Câu hỏi thường gặp

    11.1. Vario 160 tiêu thụ nhiên liệu ra sao?

    Theo Honda, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của Vario 160 là 45km/lít (tương đương 2.2 lít/100km). Với bình xăng 5,8 lít, Vario 160 có thể di chuyển khoảng 220 – 250km mới cần tiếp nhiên liệu. Đây là mức tiêu thụ tốt cho dòng xe ga cao cấp.

    11.2. Điểm khác biệt giữa Vario 160 bản Tiêu chuẩn và Cao cấp?

    Vario 160 Cao cấp có thiết kế cao cấp và nhiều tính năng hơn như khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm, màn hình LCD đa thông tin. Bản Tiêu chuẩn có thiết kế đơn giản hơn, thiếu một số tính năng so với bản Cao cấp.

    11.3. Giá xe Vario 160 có tăng trong năm 2023?

    Theo dự đoán, giá Vario 160 năm 2023 sẽ được Honda giữ ổn định, khó tăng do tình hình thị trường. Mục đích là kích cầu tiêu dùng sau đại dịch. Do đó, 2023 vẫn là thời điểm thích hợp để mua xe.

    11.4. Mua Vario 160 cũ giá bao nhiêu là phù hợp?

    Giá phù hợp cho Vario 160 cũ tùy thuộc vào tình trạng và đời xe:

    • 2021: 33 – 38 triệu
    • 2020: 28 – 33 triệu
    • 2019: 23 – 28 triệu
    • 2018: 20 – 25 triệu

    11.5. Ưu điểm nổi bật của xe Vario 160?

    Ưu điểm của Vario 160 gồm: Thiết kế đẹp, công nghệ tiên tiến; Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm xăng; Phanh ABS an toàn; Giá cả hợp lý; Dễ sửa chữa, bảo dưỡng; Giá trị bán lại cao.

    Nguồn: Thế Giới Xe Xanh

    Xe máy Honda Vario – Siêu phẩm xe tay ga của “ông trùm” Honda

    Xe máy Honda Vario là mẫu xe tay ga được thiết kế và sản xuất bởi tập đoàn Honda Motor (Nhật Bản). Ra mắt lần đầu vào năm 2001 tại thị trường Indonesia, xe máy Honda Vario đã tạo được ấn tượng mạnh mẽ với người tiêu dùng nhờ thiết kế thời trang, công nghệ tiên tiến và khả năng vận hành mượt mà. Sau hơn 20 năm phát triển, Honda Vario luôn là cái tên quen thuộc được đông đảo khách hàng lựa chọn.

    Giới thiệu xe honda Vario 2023 mới nhất

    1. Giới thiệu chung về xe máy Honda Vario

    Honda Vario là dòng xe tay ga số của Honda được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Các thế hệ xe Honda Vario luôn thể hiện được “bản sắc” của thương hiệu Honda với thiết kế hiện đại, tính năng vượt trội, động cơ bền bỉ cùng mức tiêu hao nhiên liệu kinh tế.

    Với triết lý thiết kế “Simple is the best”, xe Honda Vario có thiết kế đơn giản, tinh tế với nhiều đường nét thẳng và góc cạnh. Vario đem lại cảm giác phóng khoáng, trẻ trung ngay từ cái nhìn đầu tiên. Bên cạnh đó, công nghệ tiên tiến như phun xăng điện tử PGM-Fi, hệ thống treo độc lập giúp chiếc xe vận hành mượt mà, êm ái đem lại cảm giác lái tuyệt vời cho người cầm lái.

    Với những ưu điểm vượt trội và giá bán hợp lý, xe máy Honda Vario nhanh chóng trở thành “ngựa chiến” bán chạy nhất phân khúc xe tay ga tại thị trường Việt Nam. Các mẫu xe Honda Vario luôn đạt doanh số cao, thường xuyên lọt top 10 xe bán chạy nhất thị trường. Điều này cho thấy sức hút và sự tin tưởng của khách hàng dành cho thương hiệu Honda.

    Xe honda Vario có ưu nhược điểm gì?

    2. Các phiên bản xe máy Honda Vario đang được bán tại Việt Nam

    Hiện tại, Honda Việt Nam đang phân phối chính hãng 3 phiên bản xe máy Honda Vario bao gồm:

    2.1. Vario 125

    • Là phiên bản cơ bản, giá rẻ nhất.
    • Sử dụng động cơ xi lanh đơn, dung tích 124cc, công suất 8.6 mã lực tại 7500 vòng/phút.
    • Đây là động cơ phổ biến trên các dòng xe tay ga của Honda như: Wave Alpha, Future 125 Fi…

    2.2. Vario 150

    • Phiên bản bán chạy nhất tại Việt Nam hiện nay.
    • Trang bị động cơ xi lanh đơn, dung tích 149cc, công suất 9.1 mã lực tại 7500 vòng/phút.
    • Có thêm tính năng khóa cổ Smart Key giúp tăng tính bảo mật.

    2.3. Vario 160

    • Là phiên bản cao cấp nhất của dòng xe này.
    • Sử dụng động cơ xi lanh đơn, dung tích 156.9cc, cho công suất 11.3 mã lực tại 7500 vòng/phút.
    • Có thiết kế thể thao, cá tính hơn so với 2 phiên bản còn lại.

    Nhìn chung, các phiên bản xe Honda Vario có thiết kế tương đồng, chủ yếu khác biệt ở kích thước động cơ và một số tính năng tiện ích.

    3. Thông số kỹ thuật của xe máy Honda Vario các phiên bản

    3.1. Động cơ xe Honda Vario

    Phiên bảnLoại động cơDung tích xi lanhCông suất tối đaMô men xoắn cực đại
    Vario 125Xi lanh đơn, phun xăng điện tử PGM-Fi124 cc8.6 mã lực tại 7500 vòng/phút10.54 Nm tại 6000 vòng/phút
    Vario 150Xi lanh đơn, phun xăng điện tử PGM-Fi149 cc9.1 mã lực tại 7500 vòng/phút12.4 Nm tại 6500 vòng/phút
    Vario 160Xi lanh đơn, phun xăng điện tử PGM-Fi156.9 cc11.3 mã lực tại 7500 vòng/phút13.9 Nm tại 6500 vòng/phút

    3.2. Kích thước xe Honda Vario

    Phiên bảnChiều dài tổng thểChiều rộng tổng thểChiều cao tổng thểKhoảng cách trục bánh xeĐộ cao yên
    Vario 1251.915 mm686 mm1.104 mm1.285 mm780 mm
    Vario 1501.940 mm686 mm1.107 mm1.285 mm780 mm
    Vario 1601.935 mm686 mm1.115 mm1.285 mm795 mm

    3.3. Trọng lượng xe Honda Vario

    Phiên bảnKhối lượng bản thânKhối lượng hàng hóa
    Vario 12595 kg150 kg
    Vario 15096 kg150 kg
    Vario 16099 kg150 kg

    3.4. Hệ thống phanh xe Honda Vario

    Tất cả các phiên bản xe Honda Vario đều được trang bị hệ thống phanh đĩa ở bánh trước và phanh cơ ở bánh sau. Hệ thống phanh này hoạt động hiệu quả, ổn định ngay cả khi vận hành ở tốc độ cao.

    3.5. Tiêu chuẩn khí thải xe Honda Vario

    Các dòng xe Honda Vario đều đạt tiêu chuẩn khí thải EURO 3, không gây ô nhiễm môi trường.

    Nhìn chung, với động cơ xi lanh đơn tiên tiến, kết hợp hệ thống phun xăng PGM-Fi và hộp số tự động, xe máy Honda Vario mang đến trải nghiệm lái mượt mà, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.

    Xe Honda Vario 2019 có mấy màu?

    4. Đặc điểm nổi bật của xe máy Honda Vario

    4.1. Thiết kế thể thao, trẻ trung

    • Phong cách thiết kế hiện đại, tối giản nhưng không kém phần sang trọng.
    • Đường nét vuông vức, góc cạnh tạo cảm giác mạnh mẽ, nam tính.
    • Màu sơn xe trẻ trung, nổi bật. Các phiên bản cao cấp có thêm đường coach line tinh tế.
    • Yên xe rộng rãi, thoải mái. Các phiên bản mới có thêm tính năng điều chỉnh độ cao yên.

    4.2. Động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu

    • Động cơ xi lanh đơn, phun xăng điện tử PGM-Fi tiên tiến, ít hỏng hóc.
    • Tiêu hao nhiên liệu trung bình chỉ từ 40 – 45km/lít cho các phiên bản Vario 125 và Vario 150.
    • Động cơ êm ái, ít rung lắc khi tăng tốc.

    4.3. Trang bị tiện nghi đầy đủ

    • Cốp xe rộng rãi, thuận tiện chở theo nhiều đồ dùng.
    • Khóa cổ thông minh trên phiên bản Vario 150 và 160.
    • Cổng sạc USB tiện lợi. Một số phiên bản có thêm màn hình LCD hiển thị thông tin.
    • Đèn pha LED tỏa sáng. Đèn xi nhan cá tính.

    5. Giá bán xe máy Honda Vario các phiên bản

    Giá xe Honda Vario 125: dao động từ 33 – 36 triệu đồng.

    Giá xe Honda Vario 150: từ 37 – 41 triệu đồng.

    Giá xe Honda Vario 160: khoảng 45 – 48 triệu đồng.

    Giá xe máy Honda Vario thường xuyên có các chương trình khuyến mại, giảm giá hấp dẫn từ đại lý. Khách hàng có thể tham khảo, so sánh giá và lựa chọn địa chỉ mua phù hợp để tiết kiệm chi phí.

    6. Đánh giá chung về xe máy Honda Vario

    Sau hơn 20 năm có mặt tại thị trường Việt Nam, xe máy Honda Vario vẫn luôn là cái tên quen thuộc được người dùng tin tưởng lựa chọn. Với thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến cùng khả năng vận hành bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, xe máy Honda Vario xứng đáng là mẫu xe tay ga đáng mua nhất phân khúc.

    Dòng xe máy Honda Vario vẫn đang được Honda tiếp tục nâng cấp để phù hợp với xu hướng và nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Với triết lý “chất lượng là trên hết”, Honda Vario hứa hẹn sẽ tiếp tục là “ngựa chiến” hàng đầu phân khúc xe tay ga tại thị trường Việt Nam.

    7. Câu hỏi thường gặp

    7.1. Thông số kỹ thuật động cơ của xe Honda Vario 160 là gì?

    • Động cơ: 4 thì, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng
    • Dung tích xi-lanh: 160cc
    • Hệ thống phun nhiên liệu: PGM-FI (Phun xăng điện tử)
    • Công suất tối đa: 11,3 kW (15,4 PS) / 8.500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn tối đa: 13,8 Nm / 7.000 vòng/phút.

    7.2. Kích thước và trọng lượng của xe Honda Vario 125 như thế nào?

    • Chiều dài x chiều rộng x chiều cao: 1.923mm x 679mm x 1.066mm
    • Chiều dài cơ sở: 1.281mm
    • Trọng lượng khô: 110kg.

    7.3. Xe Honda Vario có những tính năng tiện nghi nào nổi bật?

    • Cổng sạc USB: Cho phép người dùng sạc điện thoại di động hoặc các thiết bị điện tử khác trên xe.
    • Động cơ eSP+ 4 van: Động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
    • Khung sườn laser eSAF: Khung sườn chắc chắn và nhẹ nhàng.
    • Phanh ABS: Hệ thống phanh chống bó cứng giúp tăng cường an toàn khi phanh gấp.
    • Ngoại hình mới: Thiết kế thể thao và hiện đại.

    7.4. Giá bán lẻ đề xuất cho xe Honda Vario 150 là bao nhiêu?

    • Giá từ: 51.990.000 VNĐ.

    7.5. Tại sao nên lựa chọn mua xe ga Honda Vario?

    • Động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
    • Thiết kế thể thao và hiện đại.
    • Tính năng tiện nghi như cổng sạc USB và phanh ABS.
    • Khung sườn chắc chắn và nhẹ nhàng.
    • Thương hiệu Honda nổi tiếng với chất lượng và độ tin cậy cao.

    Giá Xe Exciter 135 mới nhất hôm nay

    Xe Exciter 135 là mẫu xe máy được rất nhiều người dùng Việt Nam yêu thích. Với thiết kế thể thao, công nghệ tiên tiến cùng giá cả phải chăng, Exciter 135 đã chiếm được cảm tình của đông đảo khách hàng trẻ tuổi. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kĩ hơn về giá cả cũng như những đặc điểm nổi bật của “siêu phẩm” đến từ Yamaha nhé!

    Xe Yamaha - trở thành hiện tượng trong giới trẻ Việt Nam
    Exciter 135

    1. Lịch sử ra đời của Exciter 135

    Exciter 135 là mẫu xe tay ga thể thao được Yamaha Việt Nam giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2002. Sau hơn 15 năm có mặt tại thị trường trong nước, Exciter 135 đã liên tục được Yamaha nâng cấp và cải tiến để đáp ứng tốt hơn nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng.

    Với thiết kế phong cách, động cơ bền bỉ và giá bán hấp dẫn, Exciter 135 đã nhanh chóng chiếm được cảm tình của đông đảo các khách hàng trẻ tuổi tại Việt Nam, trở thành một trong những mẫu xe ga có doanh số cao nhất thị trường.

    2. Vị trí của Exciter 135 trên thị trường Việt Nam

    Sau hơn 15 năm có mặt tại thị trường Việt Nam, Yamaha Exciter 135 đã khẳng định vị thế của mình ở phân khúc xe ga thể thao bình dân với doanh số luôn ở top đầu.

    Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Exciter 135 bao gồm: Honda Winner, Suzuki Raider,…. Tuy nhiên, với lợi thế về thiết kế, công nghệ và độ nhận diện thương hiệu, Exciter 135 vẫn giữ vững vị trí dẫn đầu phân khúc xe ga thể thao tại Việt Nam.

    3. Giá xe Exciter 135 mới tại đại lý

    Hiện tại, giá xe Exciter 135 mới tại đại lý chính hãng dao động từ 39 – 40 triệu đồng tùy từng phiên bản.

    Cụ thể, bảng giá Exciter 135 các phiên bản mới nhất:

    • Exciter 135 đen, xanh: 37 – 38 triệu đồng
    • Exciter 135 đỏ: 38,4 – 39 triệu đồng
    • Exciter 135 xanh nhám: 38,5 – 39 triệu đồng
    • Exciter 135 trắng xanh: 39 – 39,2 triệu đồng

    Như vậy, phiên bản Exciter 135 trắng xanh có mức giá cao nhất do được nhiều người dùng ưa chuộng.

    Các chi phí đi kèm khi mua Exciter 135 mới

    Ngoài giá xe ra, khi mua Exciter 135 mới, người dùng cũng cần chi trả thêm một số khoản phí như:

    • Phí trước bạ: từ 3 – 5% giá trị xe
    • Bảo hiểm bắt buộc: khoảng 600.000 đồng/năm
    • Phụ kiện, phụ tùng lắp thêm nếu có

    Xe Exciter 150 - Hồi sinh của Exciter 135 2018

    4. Giá xe Exciter 135 cũ trên thị trường

    Giá xe Exciter 135 cũ trên thị trường có sự chênh lệch khá lớn, dao động từ 15 – 40 triệu đồng tùy theo tình trạng và đời xe. Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá Exciter 135 cũ bao gồm:

    • Đời xe: xe cũ càng mới, giá xe càng cao
    • Số km đã đi: càng thấp km càng được trị giá cao hơn
    • Tình trạng máy và thân xe: càng mới, giá càng cao
    • Giấy tờ đăng ký xe

    Ngoài ra, tùy từng khu vực, giá Exciter 135 cũ cũng có sự chênh lệch. Tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, giá Exciter 135 cũ có thể cao hơn so với các tỉnh khác.

    Mức giá Exciter 135 cũ phổ biến hiện nay

    Hiện nay, mức giá phổ biến đối với Exciter 135 cũ trên thị trường là:

    • Exciter 135 cũ đời 2011 – 2013: 15 – 18 triệu đồng
    • Exciter 135 cũ đời 2014 – 2016: 18 – 22 triệu đồng
    • Exciter 135 cũ đời 2017 – 2019: 22 – 28 triệu đồng
    • Exciter 135 cũ đời 2020 – 2021: 28 – 33 triệu đồng

    Như vậy, với khoảng 23 – 30 triệu đồng, bạn có thể sở hữu chiếc Exciter 135 cũ đời 2015 – 2018 với tình trạng còn khá mới. Đây là mức giá hợp lý và phù hợp với nhiều khách hàng.

    5. Thông số kỹ thuật xe Exciter 135

    Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của mẫu xe Exciter 135:

    Động cơ

    • Loại động cơ: XY-G4
    • Dung tích xy-lanh: 124,9 cc
    • Công suất tối đa: 8,12 kW/8500 vòng/phút
    • Mô-men xoắn tối đa: 11 Nm/4500 vòng/phút

    Kích thước

    • Chiều dài tổng thể: 2010 mm
    • Chiều rộng tổng thể: 770 mm
    • Chiều cao tổng thể: 1065 mm
    • Chiều dài cơ sở: 1305 mm
    • Khoảng sáng gầm xe: 138 mm

    Trọng lượng

    • Khối lượng bản thân: 120 kg
    • Tải trọng tối đa: 150 kg

    Nhìn chung, thông số kỹ thuật trên Exciter 135 phù hợp với phân khúc xe ga thể thao tại Việt Nam. Động cơ 1 xy lanh, làm mát bằng dung dịch có công suất cao, giúp xe vận hành mạnh mẽ và bền bỉ.

    6. Exciter 135 độ kiểng

    Mặc dù đã được thay thế bởi phiên bản Exciter 150 đã gần 2 năm trôi qua, nhưng Yamaha Exciter 135 đời cũ vẫn giữ được sự ưa thích từ rất nhiều người yêu xe bởi vẻ ngoại hình sắc sảo và thiết kế thon gọn. Đặc biệt, có một khía cạnh khác khiến nhiều người vẫn yêu thích việc tùy chỉnh ngoại hình cho chiếc Exciter 135, đó là vì cho rằng việc “dọn” xe 135 đơn giản hơn so với Exciter 150 hiện tại. Dưới đây là một ví dụ cụ thể về chiếc Exciter 135 độ kiểng của một biker ở miền Tây.

    7. Đánh giá chung về xe Exciter 135

    Ưu điểm

    • Thiết kế thể thao, năng động, phù hợp với người trẻ.
    • Động cơ bền bỉ, ít hỏng hóc. Tiết kiệm nhiên liệu.
    • Vận hành êm, khỏe. Phanh tay đĩa hiệu quả.
    • Giá thành phải chăng. Dễ mua, bán và sửa chữa.

    Nhược điểm

    • Yếu điểm là ghế ngồi thiếu thoải mái cho người lái.
    • Độ rung lắc ở tốc độ cao, ảnh hưởng đến cảm giác lái.
    • Đèn pha hơi yếu, kém sáng so với các dòng xe khác.
    • Không gian chứa đồ phía sau xe khá hẹp.

    Nhìn chung, với giá bán dễ tiếp cận, thiết kế thời trang và động cơ bền bỉ, Yamaha Exciter 135 vẫn là lựa chọn lý tưởng dành cho người dùng trẻ tuổi. Mẫu xe này phù hợp để phục vụ nhu cầu đi lại hằng ngày trong phố.

    8. Câu hỏi thường gặp

    Exciter 135 có những phiên bản màu sắc nào?

    Exciter 135 cung cấp 3 tùy chọn màu sắc bao gồm: Đỏ, xanh và xám.

    Hiện nay giá Exciter 135 cũ bao nhiêu là hợp lý?

    Giá Exciter 135 cũ hiện nay dao động từ 33 đến 36 triệu đồng, tùy vào độ mới và thông thường.

    Động cơ của Exciter 135 có gì đặc biệt?

    Động cơ của Exciter 135 là động cơ xi-lanh đơn dung tích 134cc, làm mát bằng dung dịch, có hệ thống phun xăng điện tử và trang bị hệ thống làm mát bằng dung dịch.

    Ưu điểm vượt trội của Exciter 135 là gì?

    Exciter 135 có thiết kế thể thao, động cơ mạnh mẽ, khả năng tăng tốc nhanh, và khả năng vận hành linh hoạt trên địa hình đa dạng.

    Exciter 135 phù hợp với đối tượng khách hàng nào?

    Exciter 135 phù hợp với các đối tượng khách hàng yêu thích xe máy thể thao, đam mê tốc độ và phong cách.

    Nguồn: Tin Tức Xe Cộ